Vocabulary - Từ vựng - Unit 4. My Neighbourhood - Tiếng Anh 6 - Global Success


Tổng hợp các từ vựng (Vocabulary) có trong Unit 4 SGK tiếng anh 6 Global Success (Pearson) Kết nối tri thức với cuộc sống

UNIT 4. MY NEIGHBOURHOOD

(NƠI TÔI SỐNG)

1. traffic light /ˈtræfɪk laɪt/  

(n): đèn giao thông

               Traffic lights have 3 colors: red, yellow and green.

               (Đèn giao thông có 3 màu: đỏ, vàng, xanh.)

2. roundabout/ˈraʊndəbaʊt/   

(n): vòng xuyến, bùng binh

- At the roundabout, take the second exit.

(Tại bùng binh, đi theo lối ra thứ hai.)

- When entering a roundabout, give way to any traffic already on it.

(Khi đi vào bùng binh, hãy nhường đường cho bất kỳ phương tiện giao thông nào đã có trên đó.)

3. zebra-crossing /ˌzebrə ˈkrɒsɪŋ/   

(n): vạch kẻ đường (cho người đi bộ qua đường)

You should walk on the zebra crossing when you want to come across the road.

(Bạn nên đi bộ trên vạch băng qua đường của ngựa vằn khi bạn muốn băng qua đường.)

4. crossroad /ˈkrɒsˌrəʊd/   

(n): ngã ba, ngã tư đường

The crossroad is very dangerous because there are many vehicles here.

(Ngã tư rất nguy hiểm vì ở đây có nhiều phương tiện qua lại.)

5. street corner /striːt/ /ˈkɔːnə/   

(n): góc phố

My house is right on the street corner.

(Nhà tôi ở ngay góc phố.)

6. art gallery /ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/   

(n): phòng triển lãm tranh

London is famous for its museums and art galleries.

(London nổi tiếng với các viện bảo tàng và phòng trưng bày nghệ thuật.)

7. bakery /ˈbeɪkəri/   

(n): tiệm bánh mì

If you want to enjoy bread, cakes or cookies, go to the bakery.

(Nếu bạn muốn thưởng thức bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh quy, hãy đến tiệm bánh.)

8. bus stop/ˈbʌs ˌstɒp/

(n): trạm xe buýt

- She was waiting at a bus stop.

(Cô ấy đang đợi ở một bến xe buýt.)

- Get off at the next bus stop.

(Xuống tại bến xe buýt tiếp theo.)

9. cathedral /kəˈθiːdrəl/

(n): nhà thờ

We go to the cathedral every weekend.

(Chúng tôi đến nhà thờ mỗi cuối tuần.)

10. grocery store /ˈɡroʊ·sə·ri ˌstɔr/   

(n): tiệm tạp hóa

 You can find everything in the grocery store.

(Bạn có thể tìm thấy mọi thứ trong cửa hàng tạp hóa.)

11. railway station /ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/   

(n): trạm xe lửa

Remember to wait for me at the railway station.

(Nhớ đợi tôi ở nhà ga.)

12. square /skweər/   

(n): quảng trường

Time Squares is one of the interesting places in New York.

(Quảng trường Thời đại Time Squares là một trong những địa điểm thú vị ở New York.)

13. statue/ˈstætʃuː/  

(n): tượng

The statue stands in one of the main squares.

(Bức tượng đứng ở một trong những quảng trường chính.)

14. temple /ˈtempl/   

(n): ngôi đền

My family often go to temple in Tet holiday.

(Gia đình tôi thường đi lễ chùa trong ngày Tết.)

15. cheap /tʃiːp/ (adj) rẻ

>< expensive /ɪkˈspensɪv/ (adj) đắt

- Cycling is a cheap way to get around.

(Đạp xe là một cách tiết kiệm để đi dạo.)

- Artbooks are expensive to produce.

(Sách ảnh thường rất đắt để có thể được sản xuất.)

16. convenient /kənˈviːniənt/    

(adj): thuận tiện

- It is very convenient to pay by credit card.

(Trả tiền bằng thẻ rất thuận tiện.)

- A bicycle is often more convenient than a car in towns.

(Xe đạp đôi khi sẽ thuận tiện hơn ô tô ở trong thành phố.)

17. crowded /ˈkraʊdɪd/   

(adj): đông đúc

- London was very crowded.

(Luân Đôn rất đông đúc.)

crowded streets

(những con phố đông đúc.)

18. fantastic /fænˈtæstɪk/   

(adj): tuyệt vời

- The weather was absolutely fantastic.

(Thời tiết thật tuyệt vời.)

- a fantastic beach in Australia.

(Một bãi biển tuyệt vời ở Úc.)

19. historic /hɪˈstɒrɪk/     

(adj): cổ kính

>< modern: hiện đại

- How many historic buildings are damaged by fire each year?

(Có bao nhiêu tòa nhà cổ bị cháy mỗi năm?)

20. incredible /ɪnˈkredəbl/   

(adj): thật ngạc nhiên, không tin nổi

- It seemed incredible that she had been there a week already.

(Thật đáng ngạc nhiên là cô ấy đã ở đó 1 tuần rồi.)

- The hotel was incredible.

(Khách sạn này thật tốt.)

21. narrow /ˈnærəʊ/   

(adj): chật hẹp

- The road soon became narrower.

(Con đường đã sớm trở nên chật hẹp, đông đúc hơn.)

- The boats all have to pass through this narrow channel.

(Tất cả các con tàu đều phải đi qua kênh chật hẹp này.)

22. noisy /ˈnɔɪzi/   

(adj): ồn ào

- The streets were very noisy throughout the night.

(Con phố này ồn ào xuyên suốt đêm.)

23. peaceful /ˈpiːsfl/   

(adj): yên bình

- It's so peaceful out here in the country.

(Ở đây thật yên bình.)

- He had a peaceful life.

(Ông ấy đã có cuộc sống thật yên bình.)

24. polluted /pəˈluːt/   

(adj): ô nhiễm

- This area is polluted by smoke from the car.

(Khu vực này đã bị ô nhiễm bởi khói xe ô tô.)


Bình chọn:
4.4 trên 315 phiếu

>> Xem thêm

Luyện Bài Tập Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 - Global Success - Xem ngay

>> Học trực tuyến lớp 6 chương trình mới trên Tuyensinh247.com. Đầy đủ khoá học các bộ sách (Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều). Cam kết giúp học sinh lớp 6 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.