Vocabulary - Từ vựng - Unit 10. Our Houses in the Future - Tiếng Anh 6 - Global Success


Vocabulary - Từ vựng - Unit 10. Our Houses in the Future - Tiếng Anh 6 - Global Success

UNIT 10. OUR HOUSES IN THE FUTURE

(Những ngôi nhà trong tương lai của chúng ta)

1. appliance /əˈplaɪəns/   

(n): thiết bị

- There are many appliances in my house.

(Có rất nhiều đồ dùng trong nhà của tôi.)

- My family are buying some appliances for our new house.

(Gia đình tôi đang mua một số thiết bị cho ngôi nhà mới của chúng tôi.)

2. automatic/ˌɔːtəˈmætɪk/   

(adj): tự động

- This is the best automatic camera.

(Đây là máy ảnh tự động tốt nhất.)

- automatic doors

(cửa tự động)

3. castle /ˈkɑːsl/   

(n): lâu đài

- A beautiful princess lived in a castle alone.

(Một công chúa xinh đẹp sống trong lâu đài một mình.)

- They were invited to a party in the castle.

(Họ được mời đến một bữa tiệc trong lâu đài.)

4. cottage /ˈkɒt.ɪdʒ/   

(n): nhà tranh

- They seem happy in their cottage.

(Họ có vẻ hạnh phúc trong ngôi nhà của họ.)

- We rented a little beach cottage on the North Caroline coast.

(Chúng tôi thuê một căn nhà tranh nhỏ ven biển trên bờ biển Bắc Carolina.)

5. dishwasher /ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/   

(n): máy rửa bát

- This dishwasher even washes pots and pans.

(Máy rửa bát này thậm chí còn rửa được cả xoong nồi.)

- Did your mother buy a new dishwasher?

(Mẹ bạn đã mua một máy rửa bát mới phải không?

6. electric cooker   

(n): nồi cơm điện

- Don’t forget to push the button of the electric cooker.

(Đừng quên nhấn nút của nồi cơm điện.)

7. helicopter/ˈhelɪkɒptə(r)/ 

(n): máy bay trực thăng

- We're going to take a helicopter tour of the island.

(Chúng tôi sẽ thực hiện một chuyến tham quan bằng trực thăng của hòn đảo.)

- He flew helicopters during the World War II.

(Ông đã bay trực thăng trong Thế chiến thứ hai.)

 

8. hi –tech /ˌhaɪ ˈtek/   

(adj): công nghệ cao, hiện đại

- He suggested a high-tech solution to a simple problem.

(Ông đề xuất một giải pháp công nghệ cao cho một vấn đề đơn giản.)

- Several high-tech firms have located in the town.

(Một số công ty công nghệ cao đã đặt trụ sở tại thị trấn.)

9. location /ləʊˈkeɪʃn/   

(n): vị trí

- Mobile phones can determine our exact location.

(Điện thoại di động có thể xác định vị trí chính xác của bạn.)

- We still do not know the location of her house.

(Chúng tôi vẫn chưa biết vị trí của ngôi nhà của cô ấy.)

10. ocean/ˈəʊʃn/ 

(n): đại dương

- We have a clear view of the ocean from our hotel window.

(Chúng tôi có một tầm nhìn rõ ràng ra đại dương từ cửa sổ khách sạn của chúng tôi.)

- The ship sank slowly to the depths of the ocean.

(Con tàu từ từ chìm xuống đáy đại dương.)

11. robot /ˈrəʊbɒt/    

(n): người máy

      - These cars are built by robots.

(Những chiếc xe này được chế tạo bởi robot.)

- a toy robot

(một robot đồ chơi)

12. solar energy /ˌsəʊlər ˈenədʒi/   

(n): năng lượng mặt trời

- Many people use solar energy nowadays.

(Nhiều người sử dụng năng lượng mặt trời ngày nay.)

- Solar energy is friendly with the environment.

(Năng lượng mặt trời thân thiện với môi trường.)

13. space /speɪs/   

(n): không gian, vũ trụ

- Valentina Tereshkova was the first woman in space.

(Valentina Tereshkova là người phụ nữ đầu tiên trong không gian.)

- a space flight

(một chuyến bay vũ trụ)

14. type /taɪp/   

(n): loại

- What type of clothes does she wear?

(Cô ấy mặc loại quần áo nào?)

- There were so many different types of bread that I didn't know which to buy.

(Có rất nhiều loại bánh mì khác nhau mà tôi không biết nên mua loại nào.)

15. U.F.O/ˌjuː ef ˈəʊ/   

(n): vật thể lạ, đĩa bay

- Several UFO sightings have been reported.

(Một số trường hợp nhìn thấy UFO đã được báo cáo.)

- Boys often love to learn about UFOs.

(Con trai thường thích tìm hiểu về UFO.)

16. wireless  /ˈwaɪələs/   

(adj): không dây

- People like to use wireless appliances.

(Mọi người thích sử dụng các thiết bị không dây.)

- The library provides free wireless access.

(Thư viện cung cấp truy cập không dây miễn phí.)

17. clean /kliːn/  

(v): làm sạch, rửa

- I'm going to clean the windows this morning.

(Tôi sẽ lau cửa sổ sáng nay.)

- You should always clean your teeth after meals.

(Bạn nên luôn vệ sinh răng miệng sau bữa ăn.)

18. cook /kʊk/   

(v): nấu

- My mother is cooking dinner.

(Mẹ tôi đang nấu bữa tối.)

- Who often cook meals in your family?

(Những ai thường nấu bữa ăn trong gia đình bạn?)

19. feed /fiːd/   

(v): nuôi, cho ăn

- Do you often feed your cat?

(Bạn có thường xuyên cho mèo ăn không?)

- She feeds the children on junk food.

(Cô cho bọn trẻ ăn đồ ăn vặt.)

20. gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/   

(n): công việc làm vườn

do the gardening (v): làm vườn

- When I have free time, I usually do the gardening.

(Khi rảnh rỗi, tôi thường làm vườn.)

- My future robot will be able to help me do the gardening.

(Robot tương lai của tôi sẽ có thể giúp tôi làm vườn.)

21. laundry /ˈlɔːndri/   

(n): quần áo cần phải giặt

do the laundry (v): giặt giũ quần áo

- Even in the past, robots could do the laundry.

(Ngay cả trong quá khứ, robot cũng có thể giặt quần áo.)

- Home robots can do housework like cooking, cleaning the house, and doing the laundry.

(Robot gia đình có thể làm các công việc nhà như nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa và giặt giũ.)

22. do the dishes   

(v): rửa bát

- My mother always does the dishes for my family.

(Mẹ tôi luôn rửa bát gia đình tôi.)

- I’m not clever, so my mother never asks me to do the dishes.

(Tôi không khéo léo nên mẹ tôi không bao giờ yêu cầu tôi rửa bát.)

23. look after 

(phr.v): chăm sóc

        - I'm looking after his children while he's in hospital.   

(Tôi đang chăm sóc các con của anh ấy khi anh ấy nằm viện.)

- Children should look after their old parents.

(Con cái nên chăm sóc cha mẹ già.)

24. housework /ˈhaʊs.wɜːk/   

(n): công việc nhà

- We divide up the housework between us.

(Chúng tôi phân chia công việc nhà giữa chúng tôi.)

- Housework is not so bad if you put some music on and just get on with it.

(Việc nhà không quá tệ nếu bạn bật một vài bản nhạc và tiếp tục với nó.)

25. take care of   

(phr.v): chăm sóc

- Who's taking care of the children while you're away?

(Ai đang chăm sóc bọn trẻ khi bạn đi vắng?)

- You should take better care of yourself.

(Bạn nên chăm sóc bản thân tốt hơn.)

26. wash /wɒʃ/   

(v): giặt giũ, rửa

- These jeans need washing.

(Những chiếc quần jean này cần giặt.)

- Wash the fruit thoroughly before eating.

(Rửa trái cây thật sạch trước khi ăn.)

27. water /ˈwɔːtə(r)/   

(v): tưới nước

- I've asked my neighbour to water the plants while I'm away.

(Tôi đã nhờ người hàng xóm tưới cây khi tôi đi vắng.)       

- You need to water these flowers every day.

(Bạn cần tưới nước cho những bông hoa này mỗi ngày.)

28. send /send/   

(v): gửi

- Let me just send this email.

(Hãy để tôi gửi email này.)

- I'll send you a text message.

(Tôi sẽ gửi cho bạn một tin nhắn văn bản.)

29. receive /rɪˈsiːv/   

(v): nhận

- I received a lovely email from Tina.

(Tôi nhận được một email đáng yêu từ Tina.)

- The service receives no money from the local council.

(Dịch vụ không nhận tiền từ hội đồng địa phương.)


Bình chọn:
4.5 trên 253 phiếu

>> Xem thêm

>> Học trực tuyến lớp 6 chương trình mới trên Tuyensinh247.com. Đầy đủ khoá học các bộ sách (Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều). Cam kết giúp học sinh lớp 6 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.