Vocabulary - Từ vựng - Unit 12. Robots - Tiếng Anh 6 - Global Success


Vocabulary - Từ vựng - Unit 12. Robots - Tiếng Anh 6 - Global Success (Pearson) sách Kết nối tri thức với cuộc sống

UNIT 12. ROBOT

(Người máy)

1. age /eɪdʒ/   

(n): tuổi

- You're the same age as my brother.

(Bạn bằng tuổi anh trai tôi.)

- He left school at the age of 18.

(Anh rời trường năm 18 tuổi.)

2. broken /ˈbrəʊkən/   

(adj): bị hỏng, bị vỡ

- How did this dish get broken?

(Làm thế nào mà cái đĩa này bị vỡ?)

- One of her patients was a cat with a badly broken leg.

(Một trong những bệnh nhân của cô là một con mèo bị gãy chân nặng.)

3. choice /tʃɔɪs/   

(n): sự lựa chọn

- We are faced with a difficult choice.

(Chúng tôi đang phải đối mặt với một sự lựa chọn khó khăn.)

- In the end, the choice was quite easy.

(Cuối cùng, sự lựa chọn khá dễ dàng.)

4. feeling /ˈfiːlɪŋ/

(n): cảm xúc, tình cảm

- There was just a great feeling of excitement.

(Chỉ có một cảm giác phấn khích tột độ.)

- She loved the feeling of being close to her family.

(Cô yêu cảm giác được gần gũi với gia đình.)

5. height /haɪt/   

(n): chiều cao

- She is the same height as her sister.

(Cô ấy có cùng chiều cao với chị gái của mình.)

- He is of medium height and slim build.

(Anh ấy có chiều cao trung bình và vóc dáng mảnh khảnh.)

6. planet /ˈplænɪt/   

(n): hành tinh

Which planet are they from?

(Họ đến từ hành tinh nào?)

Space robots can build space stations on the Moon and other planets.

(Robot không gian có thể xây dựng các trạm không gian trên Mặt trăng và các hành tinh khác.)

7. price /praɪs/   

(n): giá, giá tiền

- We will have to raise ticket prices.

(Chúng tôi sẽ phải tăng giá vé.)

- I don't think you'll be able to sell it for that price.

(Tôi không nghĩ rằng bạn sẽ có thể bán nó với giá đó.)

8. robot /ˈrəʊ.bɒt/   

(n): người máy

I think in the future robots will be able to do all of our work.

(Tôi nghĩ trong tương lai robot sẽ có thể làm tất cả công việc của chúng ta.)

Will robots be able to do all the housework instead of us?

(Liệu robot có thể làm mọi công việc nhà thay chúng ta?)

9. space station /speɪs ˈsteɪʃən/   

(n): trạm vũ trụ

They can build space stations on the Moon and other planets.

(Họ có thể xây dựng các trạm vũ trụ trên Mặt trăng và các hành tinh khác.)

An American company has flown individuals to the International Space Station.

(Một công ty Mỹ đã đưa các cá nhân lên Trạm Vũ trụ Quốc tế.)

10. human /ˈhjuːmən/   

(n): con người

Dogs can hear much better than humans.

(Chó có thể nghe tốt hơn nhiều so với con người.)

Can the disease be passed from birds to humans?

(Bệnh có thể truyền từ chim sang người không?)

11. weight /weɪt/   

(n): cân nặng, trọng lượng

- It is about 76 kilos in weight.

(Nó có trọng lượng khoảng 76 kg.)

- Sam has a weight problem.

(Sam có vấn đề về cân nặng.)

12. clean /kliːn/  

(v): làm sạch, rửa

- I'm going to clean the windows this morning.

(Tôi sẽ lau cửa sổ sáng nay.)

- You should always clean your teeth after meals.

(Bạn nên luôn vệ sinh răng miệng sau bữa ăn.)

13. cook /kʊk/   

(v:) nấu

- My mother is cooking dinner.

(Mẹ tôi đang nấu bữa tối.)

- Who often cook meals in your family?

(Những ai thường nấu bữa ăn trong gia đình bạn?)

14. feed /fiːd/   

(v): nuôi, cho ăn

- Do you often feed your cat?

(Bạn có thường xuyên cho mèo ăn không?)

- She feeds the children on junk food.

(Cô cho bọn trẻ ăn đồ ăn vặt.)

15. gardening /ˈɡɑːdnɪŋ/   

(n): công việc làm vườn

do the gardening (v): làm vườn

- When I have free time, I usually do the gardening.

(Khi rảnh rỗi, tôi thường làm vườn.)

- My future robot will be able to help me do the gardening.

(Robot tương lai của tôi sẽ có thể giúp tôi làm vườn.)

16. laundry /ˈlɔːndri/   

(n): quần áo cần phải giặt

do the laundry (v): giặt giũ quần áo

- Even in the past, robots could do the laundry.

(Ngay cả trong quá khứ, robot cũng có thể giặt quần áo.)

- Home robots can do housework like cooking, cleaning the house, and doing the laundry.

(Robot gia đình có thể làm các công việc nhà như nấu ăn, dọn dẹp nhà cửa và giặt giũ.)

17. do the dishes   

(v): rửa bát

- My mother always does the dishes for my family.

(Mẹ tôi luôn rửa bát gia đình tôi.)

- I’m not clever, so my mother never asks me to do the dishes.

(Tôi không khéo léo nên mẹ tôi không bao giờ yêu cầu tôi rửa bát.)

18. look after    

(phr.v): chăm sóc

- I'm looking after his children while he's in hospital.

(Tôi đang chăm sóc các con của anh ấy khi anh ấy nằm viện.)

- Children should look after their old parents.

(Con cái nên chăm sóc cha mẹ già.)

19. housework /ˈhaʊs.wɜːk/   

(n): công việc nhà

- We divide up the housework between us.

(Chúng tôi phân chia công việc nhà giữa chúng tôi.)

- Housework is not so bad if you put some music on and just get on with it.

(Việc nhà không quá tệ nếu bạn bật một vài bản nhạc và tiếp tục với nó.)

 20. take care of   

(phr.v): chăm sóc

- Who's taking care of the children while you're away?

(Ai đang chăm sóc bọn trẻ khi bạn đi vắng?)

- You should take better care of yourself.

(Bạn nên chăm sóc bản thân tốt hơn.)

21. wash /wɒʃ/   

(v): giặt giũ, rửa

- These jeans need washing.

(Những chiếc quần jean này cần giặt.)

- Wash the fruit thoroughly before eating.

(Rửa trái cây thật sạch trước khi ăn.)

22. water /ˈwɔːtə(r)/   

(v): tưới nước

- I've asked my neighbour to water the plants while I'm away.

(Tôi đã nhờ người hàng xóm tưới cây khi tôi đi vắng.)       

- You need to water these flowers every day.

(Bạn cần tưới nước cho những bông hoa này mỗi ngày.)

23. send /send/   

(v): gửi

- Let me just send this email.

(Hãy để tôi gửi email này.)

- I'll send you a text message.

(Tôi sẽ gửi cho bạn một tin nhắn văn bản.)

24. receive /rɪˈsiːv/   

(v): nhận

- I received a lovely email from Tina.

(Tôi nhận được một email đáng yêu từ Tina.)

- The service receives no money from the local council.

(Dịch vụ không nhận tiền từ hội đồng địa phương.)


Bình chọn:
4.4 trên 161 phiếu

>> Xem thêm

>> Học trực tuyến lớp 6 chương trình mới trên Tuyensinh247.com. Đầy đủ khoá học các bộ sách (Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều). Cam kết giúp học sinh lớp 6 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.