Giải sách bài tập Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Unit 4: My Neighbourhood C. Grammar Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global success (Kết nối tri thức) >
Tổng hợp bài tập phần C. Grammar - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống)
Bài 1
1. Complete the sentences with the correct comparative form of the adjectives in the box.
(Hãy hoàn thành các câu với thể so sánh đúng của các tính từ trong khung.)
|
narrow cold important dangerous fast |
1. It’s ______________ in the north of Viet Nam than in the south.
2. Is a snake ______________ than a dog?
3. Doing homework is ______________ than playing video games.
4. The streets in my neighbourhood are ______________ than in your neighbourhood.
5. Travelling by air is ______________ than travelling by bus.
Phương pháp giải:
- narrow (a): hẹp
- cold (a): lạnh
- important (a): quan trọng
- dangerous (a): nguy hiểm
- fast (a): nhanh
Lời giải chi tiết:
|
1. colder |
2. more dangerous |
3. more important |
|
4. narrower |
5. faster |
|
1. It’s colder in the north of Viet Nam than in the south.
(Phía bắc Việt Nam lạnh hơn là phía nam.)
2. Is a snake more dangerous than a dog?
(Rắn thì nguy hiểm hơn là chó phải không?)
3. Doing homework is more important than playing video games.
(Làm bài tập thì quan trọng hơn là chơi game.)
4. The streets in my neighbourhood are narrower than in your neighbourhood.
(Đường phố ở khu tôi thì chật hẹp hơn khu bạn.)
5. Travelling by air is faster than travelling by bus.
(Đi lại bằng máy bay thì nhanh hơn là xe buýt.)
Bài 2
2. Complete the sentences with the phrases in the box to make comparisons.
(Hãy hoàn thành các câu với những cụm trong hộp để được dạng so sánh.)
|
she was a child (em ấy là một đứa trẻ) than it was when I bought it (so với khi tôi mua nó) than he used to be (hơn anh ấy đã từng) than they were ten years ago (hơn họ mười năm trước) than I was before (hơn tôi trước đây) |
1. My brother is more confident ______________.
2. My watch is much older ______________.
3. She is more attractive than when ______________.
4. I’m happier in my new school ______________.
5. Today, houses in the city are much more expensive ______________.
Lời giải chi tiết:
1. My brother is more confident than he used to be.
(Em trai tôi bây giờ tự tin hơn ngày xưa.)
2. My watch is much older than it was when I bought it.
(Cái đồng hồ của tôi cũ hơn nhiều so với lúc tôi mua nó.)
3. She is more attractive than when she was a child.
(Cô ấy thu hút hơn khi cô ấy còn bé.)
4. I’m happier in my new school than I was before.
(Tôi thấy hạnh phúc ở trường mới hơn trước.)
5. Today, houses in the city are much more expensive than they were ten years ago.
(Ngày nay, những ngôi nhà ở thành phố đắt hơn nhiều so với 10 năm trước.)
Bài 3
3. Write sentences, using the comparative form of the adjectives.
(Hãy viết các câu, sử dụng dạng so sánh của tính từ.)
Example: Son / tall / Hung.
⇒ Son is taller than Hung. (Sơn cao hơn Hùng.)
1. Mai / intelligent / Kien.
2. My brother / strong / my sister.
3. My school / big / my brother’s school.
4. Living in the city / exciting / living in the countryside.
5. Peter’s exam results / bad / Nick’s exam results.
Lời giải chi tiết:
1. Mai is more intelligent than Kien.
(Mai thông minh hơn Kiên.)
2. My brother is stronger than my sister.
(Anh trai tôi khỏe hơn em gái tôi.)
3. My school is bigger than my brother’s school.
(Trường học của tôi lớn hơn trường học của anh trai tôi).
4. Living in the city is more exciting than living in the countryside.
(Sống ở thành phố thú vị hơn sống ở nông thôn.)
5. Peter’s exam results are worse than Nick’s exam results.
(Kết quả thi của Peter tệ hơn kết quả thi của Nick.)
Bài 4
4. Write sentences comparing the two neighbourhoods. Use the comparative form of the adjectives in the box.
(Viết những câu so sánh 2 khu vực. Sử dụng những tính từ so sánh được cung cấp.)
|
|
|
|
OLD TOWN |
NEW CITY |
|
Age |
300 years old |
10 years old |
|
Noise Level |
very low (birds singing) |
very high (traffic jams) |
|
Shops & Facilities |
1 small market, 1 hospital |
3 supermarkets, 1 cinema, 2 hospitals |
Example: The Old Town is more historic than the New City.
(Khu phố cổ lâu đời hơn Thành phố mới.)
Phương pháp giải:
historic (adj): mang tính lịch sử, lâu đời
noisy (adj): ồn ào
busy (adj): bận rộn, tấp nập
quiet (adj): yên tĩnh
modern (adj): hiện đại
Lời giải chi tiết:
1. The New City is noisier than the Old Town.
(Thành phố mới ồn ào hơn Khu phố cổ.)
2. The New City is busier than the Old Town.
(Thành phố mới nhộn nhịp hơn Khu phố cổ.)
3. The Old Town is quieter than the New City.
(Khu phố cổ yên tĩnh hơn Thành phố mới.)
4. The New City is more modern than the Old Town.
(Thành phố mới hiện đại hơn Khu phố cổ.)
5. The New City is more convenient than the Old Town.
(Thành phố mới thuận tiện hơn Khu phố cổ.)
- D. Reading Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
- E. Speaking Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
- F. Listening Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)
- G. Writing - Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
- B. Pronunciation Unit 4 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)
>> Xem thêm
Luyện Bài Tập Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 - Global Success - Xem ngay
Các bài khác cùng chuyên mục
- F. Listening Unit 12 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)
- F. Listening Unit 11 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)
- F. Listening Unit 10 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)
- F. Listening Unit 9 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)
- F. Listening Unit 8 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)





Danh sách bình luận