D. Reading - Unit 7. Television -SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)>
Tổng hợp các bài tập phần: D. Reading - Unit 7. Television -SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
Bài 1
1. Read the passage and write questions for the answers.
(Đọc đoạn văn sau và viết câu hỏi cho những câu trả lời dưới đây.)
Hollywood, in Los Angeles, is full of movie studios and movie stars. Hollywood, which started in 1909, is now known as the centre of the American film industry. If you come to the city of Hollywood, you can visit the Walk of Fame, where there are stars for famous actors and actresses like Marilyn Monroe. You can also visit Universal Studios, where they make films.
1. ________________________________?
In Los Angeles.
(Ở Los Angeles.)
2. ________________________________?
In 1909.
(Vào năm 1909)
3. ________________________________?
The centre of the American film industry.
(Trung tâm của ngành công nghiệp điện ảnh Mỹ.)
4. ________________________________?
The Walk of Fame.
(Đại lộ Danh Vọng.)
5. ________________________________?
It’s a place where they make films.
(Đó là một nơi mà người ta sản xuất phim.)
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Hollywood, ở Los Angeles, có rất nhiều hãng phim và các ngôi sao điện ảnh. Hollywood, được hình thành từ năm 1909, hiện được biết đến là trung tâm của ngành công nghiệp điện ảnh Mỹ. Nếu bạn đến thành phố Hollywood, bạn có thể tham quan Đại lộ Danh vọng, nơi có những ngôi sao dành cho các diễn viên nổi tiếng như Marilyn Monroe. Bạn cũng có thể tham quan Universal Studios, nơi người ta sản xuất phim.
Lời giải chi tiết:
1. Where is Hollywood?
(Hollywood ở đâu?)
2. When did Hollywood start?
(Hollywood bắt đầu từ khi nào?)
3. What is Hollywood known as?
(Hollywood được biết đến là gì?)
4. Where can you visit if you come to Hollywood?
(Bạn có thể tham quan đâu nếu đến Hollywood?)
5. What is Universal Studios?
(Universal Studios là gì?)
Bài 2
2. Read the advertisement for a new film and answer the questions.
(Đọc quảng cáo về một bộ phim mới dưới đây và trả lời những câu hỏi.)
GET READY FOR WILL THE PIG
one of the most exciting animated films this summer
Will the Pig tells the inspiring story of a small pig named Will. He lives on a farm with many other animals. One day, Will gets a once-in-a-lifetime invitation to join a major sports competition in which only the strongest and fastest animals in the world can take part.
At first, Will’s teammates laugh at him and make fun of him. They think he is too small and cannot help the team win. But Will does not give up. He tries his best to show that even a small animal can be a winner.
Will the Pig will hit the big screen across the USA on 20th March.
Don’t miss this fun and inspiring film!
1. What is Will the Pig?
(Will the Pig là gì?)
2. Who can join the sports event in the film?
(Ai có thể tham gia những sự kiện thể thao trong phim?)
3. How do Will’s teammates treat him?
(Những người đồng đội của Will đối xử với cậu ấy như thế nào?)
4. What does Will want to show?
(Will muốn cho thấy điều gì?)
5. When will people be able to see the film in the USA?
(Khi nào thì mọi người có thể xem phim ở Mỹ?)
Tạm dịch:
Will the Pig kể câu chuyện truyền cảm hứng về một chú lợn nhỏ tên là Will. Chú sống trong một trang trại cùng với nhiều con vật khác. Một ngày nọ, Will nhận được lời mời đặc biệt có một không hai để tham gia một cuộc thi thể thao lớn, nơi chỉ những con vật khỏe nhất và nhanh nhất trên thế giới mới có thể tham gia.
Ban đầu, các đồng đội của Will cười nhạo và trêu chọc chú. Họ nghĩ rằng chú quá nhỏ và không thể giúp đội giành chiến thắng. Nhưng Will không bỏ cuộc. Chú cố gắng hết sức để chứng minh rằng ngay cả một con vật nhỏ bé cũng có thể trở thành người chiến thắng.
Will the Pig sẽ được công chiếu rộng rãi tại Mỹ vào ngày 20 tháng 3.
Đừng bỏ lỡ bộ phim vui nhộn và đầy cảm hứng này!
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Will the Pig kể câu chuyện truyền cảm hứng về một chú lợn nhỏ tên là Will. Chú sống trong một trang trại cùng với nhiều con vật khác. Một ngày nọ, Will nhận được lời mời đặc biệt có một không hai để tham gia một cuộc thi thể thao lớn, nơi chỉ những con vật khỏe nhất và nhanh nhất trên thế giới mới có thể tham gia.
Ban đầu, các đồng đội của Will cười nhạo và trêu chọc chú. Họ nghĩ rằng chú quá nhỏ và không thể giúp đội giành chiến thắng. Nhưng Will không bỏ cuộc. Chú cố gắng hết sức để chứng minh rằng ngay cả một con vật nhỏ bé cũng có thể trở thành người chiến thắng.
Will the Pig sẽ được công chiếu rộng rãi tại Mỹ vào ngày 20 tháng 3.
Đừng bỏ lỡ bộ phim vui nhộn và đầy cảm hứng này!
Lời giải chi tiết:
1. An animated film.
(Một bộ phim hoạt hình.)
2. The strongest and fastest animals in the world.
(Những con vật khỏe nhất và nhanh nhất trên thế giới.)
3. They laugh at him and make fun of him.
(Họ cười nhạo và trêu chọc cậu ấy.)
4. He wants to show that even a small animal can win / be a winner.
(Cậu ấy muốn chứng minh rằng ngay cả một con vật nhỏ bé cũng có thể chiến thắng / trở thành người chiến thắng.)
5. After March 20th.
(Sau ngày 20 tháng 3.)
Bài 3
3. Read some cool facts about television and tick (✓) T (True), F (False), or NI (No Information) for statements 1- 5.
(Đọc một số thông tin thú vị về truyền hình và đánh dấu (✓) T (Đúng), F (Sai), hoặc NI (Không có Thông tin) cho các câu 1- 5.)
• Philo Farnsworth, the inventor of television, did not allow his children to watch TV.
(Philo Farnsworth, người phát minh ra tivi, không cho con mình xem tivi. )
• Early television was in black and white.
(TV ban đầu có màu trắng và đen.)
• In 1969, when man first walked on the Moon, over 600 million people watched the programme.
(Năm 1969, khi con người lần đầu tiên đi bộ trên Mặt trăng, hơn 600 triệu người đã xem chương trình này.)
• In 2005, Suresh Joachim -a man from Sri Lanka - did a long non-stop TV watching: 69 hours.
(Năm 2005, Suresh Joachim - một người đàn ông ở Sri Lanka - đã xem TV không ngừng nghỉ trong thời gian dài: 69 giờ.)
1. Philo Farnsworth has two children.
2. When television first started, it was not in colour.
3. Man first walked on the Moon 69 years ago.
4. A man from Sri Lanka watched TV for 69 hours without stopping.
5. The man in Sri Lanka was watching a comedy.
Lời giải chi tiết:
|
1. NI |
2. T |
3. F |
4. T |
5. NI |
1. NI
Philo Farnsworth has two children.
(Philo Farnsworth có hai người con.)
2. T
When television first started, it was not in colour.
(Khi chiếc tivi đầu tiên bắt đầu, không có màu.)
3. F
Man first walked on the Moon 69 years ago.
(Lần đầu tiên con người đi lên Mặt trăng cách đây 69 năm.)
4. T
A man from Sri Lanka watched TV for 69 hours without stopping.
(Một người đàn ông từ Sri Lanka đã xem tivi liên tục 69 tiếng.)
5. NI
The man in Sri Lanka was watching a comedy.
(Người đàn ông ở Sri Lanka đã xem hài kịch.)
- E. Speaking - Unit 7. Television -SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
- F. Listening Unit 7 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)
- G. Writing - Unit 7. Television - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
- C. Grammar - Unit 7. Television - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
- B. Pronunciation - Unit 7. Television - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)
>> Xem thêm
Luyện Bài Tập Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 - Global Success - Xem ngay
Các bài khác cùng chuyên mục
- F. Listening Unit 12 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)
- F. Listening Unit 11 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)
- F. Listening Unit 10 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)
- F. Listening Unit 9 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)
- F. Listening Unit 8 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)





Danh sách bình luận