C. Grammar Unit 6 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống)


Tổng hợp các bài tập phần C. Grammar Unit 6 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống)

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. A friend invites you to have lunch with his family at Tet. Complete the sentences with should or shouldn’t. The first one is an example. 

(Một người bạn mời em ăn trưa cùng gia đình vào dịp Tết. Hoàn thành các câu với nên hoặc không nên. Câu đầu tiên là một ví dụ.)

Example: I should greet everyone in his family.

(Tôi nên chào mọi người trong gia đình cậu ấy.)

1. I ______________ wish him “Happy New Year”.

2. I ______________ ask his mother for lucky money.

3. I ______________ wait for the elders to start the meal.

4. I ______________ help my friend to clear the table after the meal.

5. I ______________ eat with my hands.

6. I ______________ make noise when I’m eating.

7. I ______________ say “Thank you” when I leave.

Lời giải chi tiết:

1. should

2. shouldn’t

3. should

4. should

5. shouldn’t

6. shouldn’t

7. should

 

1. I should wish him “Happy New Year”.

(Tôi nên chúc cậu ấy năm mới vui vẻ.)

2. I shouldn’t ask his mother for lucky money.

(Tôi không nên đòi tiền lì xì của mẹ cậu ấy.)

3. I should wait for the elders to start the meal.

(Tôi nên đợi người lớn bắt đầu bữa ăn.)

4. I should help my friend to clear the table after the meal.

(Tôi nên giúp bạn tôi dọn bàn sau bữa ăn.)

5. I shouldn’t eat with my hands.

(Tôi không nên ăn bằng tay.)

6. I shouldn’t make noise when I’m eating.

(Tôi không nên làm ồn khi ăn.)

7. I should say “Thank you” when I leave.

(Tôi nên nói “Cảm ơn” khi rời đi.)

Bài 2

2. Choose some or any to complete the sentences.

(Chọn some hoặc any để hoàn thành những câu sau.)

1. __________ countries in Asia like Viet Nam, China, and Malaysia celebrate Lunar New Year.

2. Here in Holland, we cannot find __________ ingredients to make banh chung.

3. On New Year’s Eve, we often invite __________ relatives for dinner, so we can say goodbye to the past year together.

4. Do you have __________ special traditions for Tet?

5. Try not to say __________ bad words during Tet holidays.

Lời giải chi tiết:

1. some

2. any

3. some

4. any

5. any

1. Some countries in Asia like Viet Nam, China, and Malaysia celebrate Lunar New Year.

(Một vài quốc gia ở châu Á như Việt Nam, Trung Quốc và Malaysia đều chào đón Tết Âm Lịch.)

Giải thích: some + danh từ đếm được số nhiều trong câu khẳng định

2. Here in Holland, we cannot find any ingredients to make banh chung.

(Ở Hà Lan, chúng tôi chẳng thể tìm được nguyên liệu nào để làm bánh chưng.)

Giải thích: any + danh từ đếm được số nhiều trong câu phủ định

3. On New Year’s Eve, we often invite some relatives for dinner, so we can say goodbye to the past year together.

(Vào đêm giao thừa, chúng tôi thường mời vài người họ hàng đến ăn tối, và chúng tôi có thể chào tạm biệt năm mới cùng nhau.)

Giải thích: some + danh từ đếm được số nhiều trong câu khẳng định

4. Do you have any special traditions for Tet?

(Bạn có phong tục đặc biệt nào trong dịp Tết không?)

Giải thích: any + danh từ đếm được số nhiều trong câu nghi vấn

5. Try not to say any bad words during Tet holidays.

(Nhớ đừng nói những từ ngữ không hay vào dịp Tết.)

Giải thích: any + danh từ đếm được số nhiều trong câu phủ định (ở đây là lời khuyên không nên làm gì)

Bài 3

3. Choose A, B, C, or D to complete the sentences. 

(Chọn đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu.)

1. Viet Nam ______________ Tet according to the lunar calendar.

A. decorates            B. celebrates           C. makes                           D. does

2. Would your sister like ______________ to make banh chung?

A. to learn               B. learning              C. learn                             D. learns

3. ______________ colours like blue and yellow can make people feel happy. 

A. A lot                  B. Any                    C. Some                            D. A

4. I always ______________ my parents a long and happy life.

A. make                  B. wish                   C. celebrate                       D. have

5. Would you like to invite your ______________ to the New Year’s party? 

A. cousins               B. self                     C. wishes                          D. pets

6. I don’t have ______________ homework to do at Tet.

A. a little                 B. many                  C. a                                  D. any

Lời giải chi tiết:

1. B

2. A

3. C

4. B

5. A

6. D

1. Viet Nam celebrates Tet according to the lunar calendar.

(Việt Nam ăn Tết theo lịch Âm lịch.)

2. Would your sister like to learn to make banh chung?

(Em gái của bạn có muốn học làm bánh chưng không?)

3. Some colours like blue and yellow can make people feel happy. 

(Một số màu sắc như xanh biển và vàng có thể làm người ta cảm thấy vui vẻ.)

4. I always wish my parents a long and happy life.

(Tôi luôn luôn ước bố mẹ tôi sống lâu và hạnh phúc.)

5. Would you like to invite your cousins to the New Year’s party? 

(Bạn có muốn mời anh chị em họ đến buổi tiệc Năm mới không?)

6. I don’t have any homework to do at Tet.

(Tôi không có bài tập phải làm vào dịp Tết.)


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

Luyện Bài Tập Trắc nghiệm Tiếng Anh 6 - Global Success - Xem ngay

Tham Gia Group Dành Cho Lớp 6 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...