content-pc content-tablet content-mobile
1001+ bài văn nghị luận văn học hay nhất cho mọi thể loại 200+ bài văn nghị luận về một tác phẩm thơ 8 chữ

Cảm nhận của em về vẻ đẹp của bức tranh chiều xuân qua đoạn thơ “Mưa đổ bụi êm êm trên bến vắng/…Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời” (Anh Thơ - Chiều xuân)


I. MỞ BÀI: - Dẫn dắt bằng tư duy thẩm mĩ: Mùa xuân vốn là bầu ngực trẻ của thi ca, nơi các nghệ sĩ gửi gắm hơi thở nồng nàn hay sắc màu rực rỡ của đất trời. Giữa dòng chảy ào ạt của phong trào Thơ mới, khi các thi sĩ khác mải mê với cái tôi cô đơn hay tình yêu cuồng nhiệt, Anh Thơ lại chọn cho mình một lối đi riêng bình lặng: trở về làm người thư ký trung thành của đồng quê xứ Bắc.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. MỞ BÀI: 

- Dẫn dắt bằng tư duy thẩm mĩ: Mùa xuân vốn là bầu ngực trẻ của thi ca, nơi các nghệ sĩ gửi gắm hơi thở nồng nàn hay sắc màu rực rỡ của đất trời. Giữa dòng chảy ào ạt của phong trào Thơ mới, khi các thi sĩ khác mải mê với cái tôi cô đơn hay tình yêu cuồng nhiệt, Anh Thơ lại chọn cho mình một lối đi riêng bình lặng: trở về làm người thư ký trung thành của đồng quê xứ Bắc.

- Giới thiệu tác giả, đoạn trích: Bài thơ "Chiều xuân" là một viên ngọc sáng trong tập "Bức tranh quê", và bốn câu thơ mở đầu chính là những nét vẽ đầu tiên, phác họa nên một không gian tĩnh lặng, thơ mộng nhưng đượm buồn tại một bến đò vắng lặng:

“Mưa đổ bụi êm êm trên bến vắng

Đò biếng lười nằm mặc nước sông trôi

Quán tranh đứng im lìm trong vắng lặng

Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời” 

- Định hướng cảm xúc chủ đạo: Đoạn thơ không chỉ mở ra một không gian nghệ thuật giàu chất họa, chất nhạc mà còn là tiếng lòng tinh tế của một tâm hồn gắn bó máu thịt với quê hương xứ sở.

II. THÂN BÀI: 

1. Khung cảnh bến sông trong làn mưa bụi đầu xuân (Hai câu thơ đầu)

- Nét vẽ thứ nhất – Khí hậu và không gian:

- “Mưa đổ bụi êm êm trên bến vắng”: Tác giả không chọn những cơn mưa rào mùa hạ hay cái lạnh buốt mùa đông, mà chọn "mưa đổ bụi" – thứ đặc sản dịu dàng của mùa xuân Bắc Bộ.

- Từ láy “êm êm” gợi tả chuyển động vô cùng nhẹ nhàng, mỏng manh của những hạt mưa bồng bềnh như sương khói. Mưa không làm ướt sũng không gian mà như một tấm voan mỏng bao phủ lên “bến vắng”.

- Địa danh “bến vắng” định vị một không gian trống trải, thiếu vắng bóng dáng con người, đưa người đọc vào một trạng thái tĩnh lặng tuyệt đối của tâm hồn.

- Nét vẽ thứ hai – Linh hồn của bến sông:

- “Đò biếng lười nằm mặc nước sông trôi”: Hình ảnh con đò xuất hiện như một nét chấm phá cổ điển trong thơ ca truyền thống. Biện pháp nhân hóa qua cụm từ “biếng lười” và “nằm mặc” đã thổi hồn vào vật thể vô tri.

- Con đò không còn là công cụ mưu sinh mà trở thành một thực thể có tâm trạng, mang dáng dấp của sự buông lơi, thong thả, phó mặc cho dòng đời.

- Nhịp sống nơi đây như chậm lại, ngưng đọng, đối lập hoàn toàn với sự xô bồ của phố thị. Dòng sông trôi cuốn theo cả thời gian lẫn không gian vào một cõi mơ màng.

2. Sự tĩnh lặng của xóm làng và sắc tím rơi rụng của hoa xuân (Hai câu câu tiếp)

- Cái nhìn dịch chuyển từ dòng sông vào bờ bãi:

- “Quán tranh đứng im lìm trong vắng lặng”: Không gian tiếp tục được mở rộng sang hình ảnh mái quán tranh nghèo – một biểu tượng quen thuộc của làng quê Việt Nam xưa.

- Từ láy “im lìm” kết hợp với từ “vắng lặng” đẩy mức độ tịch mịch của không gian lên đến đỉnh điểm. Ngôi quán nhỏ đứng tịch mịch như một chứng nhân của thời gian, một nốt trầm mặc giữa bức tranh chiều.

- Điểm xuyết của sắc màu và sự vận động (Nghệ thuật lấy động tả tĩnh):

- “Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời”: Giữa một không gian có phần u uẩn và tĩnh lặng ấy, sự xuất hiện của “chòm xoan hoa tím” như một luồng sinh khí mới, mang lại sắc màu đặc trưng cho mùa xuân.

- Sắc tím nhẹ nhàng, đượm chút lãng mạn hoài cổ của hoa xoan chính là linh hồn của câu thơ.

- Cụm từ “rụng tơi bời” không gợi lên sự tan tác, đổ vỡ mang tính bi kịch. Trái lại, đó là một chuyển động mềm mại, những cánh hoa xoan buông mình dày đặc, phủ tím cả một góc nhìn. Sự "rụng" của hoa xoan chính là cái "động" rất khẽ nhằm tôn lên cái "tĩnh" tuyệt đối của một buổi chiều xuân đồng quê.

3. Sự tổng hòa nghệ thuật và cái tôi trữ tình của tác giả

- Bút pháp hội họa đỉnh cao: Đoạn thơ mang đậm tính chất "thi trung hữu họa" (trong thơ có họa). Thi sĩ đã khéo léo phối hợp các gam màu lạnh và trung tính: màu xám mờ của mưa bụi, màu xanh của nước sông, màu nâu trầm của quán tranh và sắc tím dịu dàng của hoa xoan. Tất cả hòa quyện tạo nên một bức tranh thủy mặc vừa cổ điển vừa hiện đại.

- Tâm hồn nhạy cảm của người nghệ sĩ: Đằng sau những nét vẽ khách quan về cảnh vật là một cái tôi trữ tình đầy nâng niu, trân trọng đối với quê hương. Phải có một tình yêu sâu thẳm, một sự gắn bó máu thịt và một đôi mắt vô cùng tinh tế, Anh Thơ mới có thể lắng nghe được tiếng mưa rơi “êm êm”, cảm nhận được cái “biếng lười” của con đò và nhìn thấy từng cánh hoa xoan xoay mình trong gió xuân.

III. KẾT BÀI:

- Khái quát giá trị đoạn thơ: Bốn câu thơ ngắn ngủi nhưng đã kịp lưu giữ lại trọn vẹn phần hồn cốt tinh túy nhất của chiều xuân nơi làng quê Bắc Bộ xưa. Đó là vẻ đẹp của sự bình yên, giản dị, một không gian tuy thưa thớt bóng người song lại ngập tràn hơi thở tự nhiên và thi vị.

- Sức sống của tác phẩm: Những vần thơ của Anh Thơ giống như một khoảng lặng thanh lọc tâm hồn con người giữa những bộn bề của cuộc sống modern. Trải qua bao thăng trầm của thời gian, bức tranh chiều xuân ấy vẫn vẹn nguyên giá trị thẩm mĩ, khơi gợi trong lòng người đọc mọi thế hệ một niềm hoài cổ thiết tha và tình yêu sâu nặng đối với quê hương đất nước.

Bài siêu ngắn

Buổi chiều xuân trong thơ Anh Thơ hiện ra như một bức họa thủy mặc mang vẻ đẹp trong trẻo, êm đềm và đầy sức gợi. Chỉ bằng vài nét chấm phá tinh tế, nhà thơ đã mở ra trước mắt người đọc một không gian làng quê Bắc Bộ thấm đượm hồn xuân, nơi mọi cảnh vật đều chìm trong nhịp điệu chậm rãi, thanh bình.

Bức tranh mở đầu bằng màn “mưa bụi” giăng nhẹ: “Mưa đổ bụi êm êm trên bến vắng”. Từ láy “êm êm” khiến hạt mưa dường như không chỉ rơi xuống mặt đất mà còn khẽ chạm vào cảm xúc con người. Mưa xuân mỏng, nhẹ, phủ lên bến sông một lớp sương mờ bảng lảng, tạo nên vẻ đẹp dịu dàng và mơ hồ. Giữa khung cảnh ấy, “đò biếng lười nằm mặc nước sông trôi” là một hình ảnh nhân hóa đầy sáng tạo. Con đò như mang tâm trạng của con người, thảnh thơi nghỉ ngơi sau những ngày bận rộn, mặc cho dòng nước lững lờ trôi. Nhịp thơ chậm rãi hòa cùng nhịp chảy khoan thai của dòng sông làm nổi bật vẻ thanh vắng, yên bình của buổi chiều quê.

Không gian càng trở nên tĩnh lặng hơn qua hình ảnh “quán tranh đứng im lìm trong vắng lặng”. Phép nhân hóa khiến quán tranh như một người lặng lẽ ngắm nhìn cảnh vật, hòa mình vào sự tĩnh tại của đất trời. Điểm xuyết trên nền không gian ấy là “chòm xoan hoa tím rụng tơi bời”. Những cánh hoa tím rơi không gợi cảm giác xơ xác mà đem đến vẻ đẹp mong manh, lãng mạn của mùa xuân đang ở độ chín. Sắc tím dịu nhẹ hòa cùng màn mưa bụi tạo nên một bức tranh giàu màu sắc, đường nét và cảm xúc, nơi cái động của hoa rơi càng làm nổi bật cái tĩnh của cảnh vật.

Bằng ngôn ngữ giàu sức gợi, hình ảnh bình dị cùng nghệ thuật nhân hóa và sử dụng từ láy đặc sắc, Anh Thơ đã vẽ nên một buổi chiều xuân mang vẻ đẹp thanh khiết, yên ả, đậm hồn quê Việt Nam. Đọc những câu thơ, người đọc không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn bắt gặp một tâm hồn nghệ sĩ tinh tế, luôn biết lắng nghe nhịp thở dịu dàng của cuộc sống và nâng niu từng vẻ đẹp bình dị của quê hương.

Bài tham khảo Mẫu 1

Nền văn học Việt Nam đã chứng kiến biết bao bức tranh xuân lộng lẫy, từ sắc xuân rực rỡ, đầy sức sống trong thơ Nguyễn Du đến cái say đắm, vội vàng của Xuân Diệu. Song, khi bước vào thế giới nghệ thuật của Anh Thơ – người con gái của đồng quê Bắc Bộ, ta lại bắt gặp một sắc xuân mang phong vị hoàn toàn khác biệt: bình dị, trầm mặc mà tràn đầy chất thơ. Bài thơ "Chiều xuân" chính là một minh chứng tiêu biểu cho phong cách độc đáo ấy. Ngay từ khổ thơ mở đầu, nữ sĩ đã phác họa nên một không gian làng quê thanh tĩnh, êm đềm dưới làn mưa bụi, để lại trong lòng độc giả những dư âm sâu lắng về một vẻ đẹp tĩnh lặng đến nao lòng:

Mưa đổ bụi êm êm trên bến vắng

Đò biếng lười nằm mặc nước sông trôi

Quán tranh đứng im lìm trong vắng lặng

Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời

Mở đầu bức tranh chiều xuân, Anh Thơ đưa người đọc đến với không gian của bến sông quê – nơi vốn là điểm giao lưu nhộn nhịp, nay lại hiện lên với một vẻ đẹp tĩnh mịch và hư ảo:

Mưa đổ bụi êm êm trên bến vắng

Thi sĩ không chọn tả những cơn mưa rào đón hạ, cũng không phải cái buốt giá của mưa phùn mùa đông, mà là làn "mưa đổ bụi" đặc trưng của đất trời xứ Bắc khi vào xuân. Làn mưa ấy mỏng nhẹ như sương, nhạt nhòa như khói, phủ lên cảnh vật một lớp màng lãng mạn. Từ láy "êm êm" được sử dụng vô cùng đắt giá, nó không chỉ gợi tả cái chuyển động rơi khẽ khàng, không tiếng động của những hạt mưa, mà còn gợi lên cái nhịp điệu bình yên, thư thái của tâm hồn con người khi ngắm nhìn cảnh vật. Không gian bến sông được định hình qua tính từ "vắng", mở ra một khoảng không bao la, tĩnh lặng, nơi con người dường như lùi lại phía sau để nhường chỗ cho sự tự trị của thiên nhiên.

Trong cái không gian bảng lảng khói sương ấy, hình ảnh con đò hiện ra như một nét chấm phá đầy nghệ thuật:

Đò biếng lười nằm mặc nước sông trôi

Biện pháp nhân hóa thông qua các từ ngữ "biếng lười", "nằm mặc" đã thổi hồn vào vật vô tri, biến con đò thành một sinh thể có tâm trạng. Con đò ở đây không còn bận rộn với sứ mệnh chở khách sang sông, nó tự cho phép mình nghỉ ngơi, buông lơi theo dòng nước dòng đời. Cái dang dở, lững lờ của con đò đặt trong sự đối chiếu với dòng nước trôi chảy vô tình tạo nên một cảm giác ung dung, tự tại. Nhịp sống nơi làng quê hiện lên thật chậm rãi, thanh bình, tách biệt hoàn toàn với những xô bồ, hối hả của chốn thị thành

Mạch cảm xúc của bài thơ tiếp tục được mở rộng một cách mượt mà khi điểm nhìn của tác giả dịch chuyển từ bến sông lên bờ, bờ đê, nơi có mái quán nghèo và chòm xoan thân thuộc

Quán tranh đứng im lìm trong vắng lặng

Hình ảnh "quán tranh" – một biểu tượng mộc mạc, nghèo khó nhưng thân thương của làng quê Việt Nam – xuất hiện giữa buổi chiều muộn. Nghệ thuật nhân hóa một lần nữa được tái hiện qua từ "đứng im lìm". Ngôi quán nhỏ không một bóng người qua lại, đứng cô tịch giữa khoảng không bao la. Sự kết hợp giữa hai từ láy đồng nghĩa "im lìm" và "vắng lặng" đã cộng hưởng, làm đậm nét thêm cái không khí tịch mịch, trang nghiêm của cảnh vật. Không gian như ngưng đọng, thời gian như dừng lại trong cái khoảnh khắc chiều xuân ấy.

Dẫu không gian thấm đẫm sắc thái trầm tịch, bức tranh chiều xuân không hề rơi vào sự tẻ ngắt, lạnh lẽo hay u uất, bởi ngay sau đó, nữ sĩ đã thắp sáng không gian bằng một sắc màu đầy chất thơ:

Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời

Hoa xoan – loài hoa mang sắc tím dịu dàng, e ấp, vốn là linh hồn của mùa xuân đồng bằng Bắc Bộ. Sự xuất hiện của sắc tím đã mang lại hơi ấm và nét lãng mạn cho bức tranh vốn mang gam màu xám nhạt của mưa bụi. Từ láy "tơi bời" ở đây không hề gợi lên sự tàn phá, tan tác hay đau thương của dông bão; trái lại, đó là một vũ điệu tự nhiên, một sự rơi rụng đầy chủ động, hào phóng và kiêu hãnh của những cánh hoa khi độ xuân thì chín muộn. Những cánh hoa tím rơi rụng phủ kín mặt đất, tạo nên một tấm thảm hoa lộng lẫy giữa lòng quê nghèo. Đây chính là nghệ thuật "lấy động tả tĩnh" đỉnh cao của thơ ca truyền thống: cái động rất khẽ của cánh hoa rơi càng làm nổi bật cái tĩnh lặng tuyệt đối của buổi chiều xuân.

Sức hấp dẫn của bốn câu thơ không chỉ nằm ở bản thân cảnh vật mà còn ở nghệ thuật phối màu, tạo hình nghệ thuật bậc thầy của Anh Thơ. Đoạn thơ giàu chất họa, mỗi câu thơ như một nét cọ vẽ nên một phân cảnh vừa thực, vừa mộng. Gam màu xám nhạt của mưa bụi, màu nâu bạc của bến vắng, quán tranh được tôn lên và làm mới bởi sắc tím lãng mạn của hoa xoan. Hệ thống từ láy gợi hình, gợi cảm cao ("êm êm", "im lìm", "tơi bời") phối hợp nhịp nhàng với các biện pháp nhân hóa, tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật hoàn mỹ, đưa người đọc vào một trạng thái thưởng thức thẩm mỹ đầy thư thái.

Đằng sau bức tranh phong cảnh tuyệt sắc ấy là một tâm hồn nhạy cảm, tinh tế và một tình yêu thiết tha dành cho quê hương xứ sở của tác giả. Phải gắn bó sâu sắc, phải trân trọng từng bờ tre, bến nước, từng mái quán nghèo quê mình thì Anh Thơ mới có thể lắng nghe được những rung động vi diệu, những chuyển dịch khẽ khàng của thiên nhiên đến thế.

Khép lại những vần thơ đầu của "Chiều xuân", người đọc như vẫn còn đắm chìm trong không gian bàng bạc, êm đềm của một buổi chiều quê xứ Bắc. Bằng ngòi bút tài hoa và tấm lòng đôn hậu, Anh Thơ đã lưu giữ lại một mảnh linh hồn của làng quê Việt Nam – một vẻ đẹp khuất lấp, bình dị nhưng có sức lay động bền bỉ qua thời gian. Đoạn thơ không chỉ là một bức tranh phong cảnh tuyệt mỹ mà còn là tiếng lòng yêu thương, trân trọng nét đẹp văn hóa truyền thống, mãi là một nốt nhạc êm đềm, xanh trong trong khúc ca xuân của văn học dân tộc.

Bài tham khảo Mẫu 2

Có những vùng đất đi vào thơ ca bằng sự kỳ vĩ của núi non, lại có những khoảng trời ở lại trong lòng người bởi tiếng thở dài dịu nhẹ của một buổi chiều mưa bụi. Nếu như mùa xuân trong cảm quan của các thi sĩ Thơ mới thường gắn liền với sự bùng nổ của nhựa sống, với cái rực rỡ đến cuống cuồng của Xuân Diệu hay nét trẻ trung, tình tứ của Nguyễn Bính, thì Anh Thơ lại chọn cho mình một lối đi riêng trầm lặng. Người con gái vùng đất Bắc Bộ ấy đã neo hồn mình vào những gì bình dị, khuất lấp nhất của làng quê để chắt chiu nên tập "Bức tranh quê". Trong đó, "Chiều xuân" hiện lên như một viên ngọc bích sáng đầy nội lực đơn sơ. Chỉ với bốn câu thơ mở đầu, nữ sĩ đã thiết lập một tọa độ thẩm mỹ độc đáo, nơi mỹ học của sự tĩnh lặng lên ngôi, vẽ nên một bức tranh chiều xuân vừa thực vừa mộng, mang đậm hồn cốt của phong vị đồng quê Việt Nam:

Mưa đổ bụi êm êm trên bến vắng

Đò biếng lười nằm mặc nước sông trôi

Quán tranh đứng im lìm trong vắng lặng

Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời

Đặt dòng chảy không gian vào một buổi chiều muộn, Anh Thơ không tìm kiếm những biến động dữ dội mà đón lấy cái rùng mình khẽ khàng của thiên nhiên khi bước vào độ chín của mùa:

Mưa đổ bụi êm êm trên bến vắng

Cái hay của câu thơ nằm ở cách định dạng quy luật của thời tiết. Không phải cái buốt giá cắt da của mưa phùn mùa đông, càng không phải những vệt nước vội vã của cơn mưa rào đầu hạ, đây là làn "mưa đổ bụi" – một đặc sản tinh thần của đất trời xứ Bắc. Làn mưa mỏng manh như một lớp sương khói bồng bềnh, phủ lên vạn vật một lớp màng lãng mạn, hư ảo. Từ láy "êm êm" chạm vào thính giác một cách mơ hồ, gợi tả một chuyển động mềm mại, không tiếng động, như thể cơn mưa đang vuốt ve, vỗ về đất đai. Đặt làn mưa ấy trên nền một "bến vắng", tác giả đã mở ra một chiều kích không gian bao la nhưng tuyệt đối tĩnh mịch

Để thấy rõ nét độc đáo này, ta có thể đặt câu thơ của Anh Thơ bên cạnh những vần thơ của Nguyễn Bính trong bài "Mưa xuân":

Bữa ấy mưa xuân phơi phới bay

Hoa xoan lớp lớp rụng vơi đầy

Nếu như cái "phơi phới bay" của Nguyễn Bính chứa đựng cái xao động, khát khao của tình yêu đôi lứa, cái cựa quậy của duyên tình, thì làn mưa "êm êm" của Anh Thơ lại thuần túy là khúc vĩ thanh của sự tĩnh lặng, đưa tâm hồn con người trở về trạng thái an yên, nguyên sơ nhất.

Từ không gian nền ấy, tâm điểm của bức tranh bến sông hiện ra qua một nét chấm phá đầy nghệ thuật:

Đò biếng lười nằm mặc nước sông trôi

Biện pháp nhân hóa thông qua các từ ngữ "biếng lười", "nằm mặc" đã nâng cấp con đò từ một vật thể vô tri trở thành một sinh thể mang đầy tâm trạng. Con đò lúc này không còn gánh vác sứ mệnh mưu sinh, nó tự cho phép mình buông lơi, thả trôi theo dòng nước. Chi tiết này gợi nhớ đến hình ảnh con thuyền trong bài "Tràng giang" của Huy Cận:

Sóng gợn tràng giang buồn điệp điệp

Con thuyền xuôi mái nước song song

Thế nhưng, nếu con thuyền của Huy Cận chở nặng khối sầu nhân thế, sự lạc lõng và bất lực trước không gian rợn ngợp của cái tôi lãng mạn, thì con đò của Anh Thơ lại hiện lên với một tâm thế ung dung, tự tại. Nó không buồn, nó chỉ đang tận hưởng cái nhịp điệu chậm rãi của thời gian. Đó không phải là sự chia lìa, cô độc mà là sự hòa điệu tuyệt đối giữa vật và cảnh.

Dịch chuyển điểm nhìn từ bến sông bồng bềnh lên bờ đê, không gian tiếp tục được mở rộng sang những mảng màu cổ kính, thân thương của làng quê:

Quán tranh đứng im lìm trong vắng lặng

Hình ảnh "quán tranh" xuất hiện như một chứng tích của đời sống nghèo khó nhưng giàu tình nghĩa tại các vùng nông thôn thuần túy. Nghệ thuật nhân hóa qua từ "đứng im lìm" kết hợp cùng từ láy "vắng lặng" đã đẩy độ tĩnh của không gian lên đến đỉnh điểm. Ngôi quán nhỏ không một bóng người qua lại, đứng cô tịch giữa khoảng không bao la, như đang chìm vào một giấc ngủ dài. Thời gian như ngưng đọng, không gian như hóa thạch trong cái khoảnh khắc chiều muộn ấy.

Sẽ là một bức tranh tẻ ngắt nếu như Anh Thơ dừng lại ở sự tĩnh mịch ấy. Sức sáng tạo của nhà thơ phát tiết mạnh mẽ nhất ở câu thơ cuối cùng, khi bà thắp sáng toàn bộ không gian bằng một sắc màu đầy chất thơ:

Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời

Hoa xoan – loài hoa mang sắc tím nhạt dịu dàng, e ấp – chính là linh hồn, là căn cước thẩm mỹ của mùa xuân đồng bằng Bắc Bộ. Sự xuất hiện của sắc tím đã mang lại hơi ấm, xua tan cái cảm giác lạnh lẽo của làn mưa bụi xám nhạt. Từ láy "tơi bời" ở đây cần được hiểu theo một tư duy nghệ thuật hoàn toàn mới: không phải sự tàn phá, tan tác của dông bão, mà là một vũ điệu tạ từ đầy chủ động, một sự rơi rụng hào phóng khi độ xuân thì đã chín muộn. Những cánh hoa tím rơi rụng phủ kín mặt đất, tạo nên một tấm thảm hoa lộng lẫy giữa lòng quê nghèo. Đây chính là nghệ thuật "lấy động tả tĩnh" bậc thầy của thơ ca truyền thống. Cái động rất khẽ, rất nhẹ của cánh hoa rơi không làm náo động không gian, trái lại, nó càng làm sâu sắc thêm cái im lìm, vắng lặng của buổi chiều xuân. Nét vẽ này có sự gặp gỡ kỳ diệu với câu thơ của thi hào Nguyễn Trãi trong "Bến đò xuân đầu trại" (Độ đầu xuân thủy lục như lam), đều dùng cái động của vạn vật để tôn vinh cái tĩnh lặng tuyệt đối của tâm hồn.

Thành công của bốn câu thơ không chỉ dừng lại ở việc miêu tả cảnh vật, mà cao hơn, đó là nghệ thuật phối màu và kiến tạo không gian mang tính điện ảnh của Anh Thơ. Hệ thống từ láy gợi hình, gợi cảm ("êm êm", "im lìm", "tơi bời") phối hợp nhịp nhàng với các cấu trúc nhân hóa độc đáo đã biến bức tranh phong cảnh thành một "bức tranh tâm cảnh". Đằng sau những nét vẽ có vẻ khách quan ấy là một cái tôi trữ tình vô cùng nhạy cảm, tinh tế. Phải có một tình yêu tha thiết, một sự gắn bó máu thịt với từng tấc đất quê hương, Anh Thơ mới có thể lắng nghe được những rung động vi diệu, những chuyển dịch khẽ khàng của tạo vật đến thế. Bà không nhìn cảnh vật bằng con mắt của một du khách vãng lai, mà nhìn bằng con mắt của một người con thức nhận được vẻ đẹp trong từng điều bình dị nhất.

Giữa dòng chảy vội vã của thời đại và sự cách tân mạnh mẽ của phong trào Thơ mới lúc bấy giờ, bốn câu thơ mở đầu của "Chiều xuân" như một khoảng lặng thanh khiết, một vùng trú ẩn bình yên cho tâm hồn người đọc. Không cần đến những triết lý cao siêu, cũng không mượn đến những ngôn từ tráng lệ, Anh Thơ chỉ dùng những chất liệu mộc mạc nhất để tạc dựng nên một mảnh linh hồn làng quê Việt Nam vĩnh cửu. Đoạn thơ không chỉ khẳng định vị thế "thi sĩ của đồng quê" đầy kiêu hãnh của Anh Thơ, mà còn nhen nhóm trong lòng mỗi chúng ta một đốm lửa ấm áp của tình yêu cội nguồn, chứng minh rằng những gì giản dị nhất, khi đi qua một trái tim chân thành, đều có thể trở thành những kiệt tác bất tử với thời gian.

Bài tham khảo Mẫu 3

Có người từng nói rằng: thiên nhiên trong thơ không chỉ là cảnh vật được nhìn thấy bằng đôi mắt mà còn là thế giới được cảm nhận bằng trái tim. Bởi thế, mỗi bức tranh thiên nhiên trong thơ đều mang một linh hồn riêng, in đậm dấu ấn tâm hồn của người nghệ sĩ. Nếu thơ Nguyễn Khuyến ghi lại mùa thu Bắc Bộ bằng gam màu trong trẻo, tĩnh lặng; thơ Hàn Mặc Tử nhuộm thiên nhiên bằng ánh trăng huyền ảo; thì Anh Thơ lại dành trọn tình yêu cho những miền quê bình dị. Chỉ với bốn câu thơ trong Chiều xuân, nữ sĩ đã phác họa một bức tranh đồng quê khi xuân sắp tàn bằng những nét chấm phá tinh tế, gợi nên vẻ đẹp thanh bình, yên ả mà vẫn phảng phất một nỗi bâng khuâng khó gọi thành tên.

Mưa đổ bụi êm êm trên bến vắng
Đò biếng lười nằm mặc nước sông trôi
Quán tranh đứng im lìm trong vắng lặng
Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời.

Mở đầu đoạn thơ là một không gian được phủ kín bởi màn mưa bụi mùa xuân:

“Mưa đổ bụi êm êm trên bến vắng.”

Không phải cơn mưa ào ạt của mùa hạ, cũng chẳng phải những hạt mưa lạnh buốt của mùa đông, mưa xuân trong thơ Anh Thơ chỉ là những hạt mưa nhỏ li ti, nhẹ như sương, mỏng như khói. Từ láy “êm êm” khiến nhịp thơ trở nên mềm mại, dịu dàng, gợi cảm giác mọi chuyển động đều chậm lại, mọi âm thanh đều lắng xuống. Động từ “đổ” vốn gợi sự liên tiếp, dày đặc, kết hợp với hình ảnh “mưa bụi” đã tạo nên một màn sương mỏng phủ khắp không gian, khiến cảnh vật trở nên bảng lảng, mờ xa như một bức tranh thủy mặc. Nổi bật giữa màn mưa ấy là “bến vắng”. Chỉ hai chữ ngắn gọn đã gợi ra biết bao khoảng trống. Không bóng người qua lại, không tiếng gọi đò, không nhịp sống ồn ào thường nhật. Không gian như được kéo giãn trong chiều xuân tĩnh mịch, để người đọc cảm nhận rõ hơn hơi thở chậm rãi của làng quê Bắc Bộ.

Từ bến sông, điểm nhìn của nhà thơ hướng sang con đò:

“Đò biếng lười nằm mặc nước sông trôi.”

Đây là câu thơ giàu sức gợi và đậm chất hội họa. Con đò vốn là phương tiện chuyên chở, biểu tượng của sự vận động, nay lại “biếng lười nằm mặc” dòng nước. Biện pháp nhân hóa khiến con đò mang dáng dấp của một con người đang thả lỏng sau những ngày lao động vất vả. Hai chữ “biếng lười” không hề gợi sự chê trách mà trái lại làm hiện lên nét đáng yêu, thư thái của cảnh vật. Con đò không chống chọi với dòng nước, cũng chẳng vội vã xuôi ngược, chỉ lặng lẽ nằm yên để mặc con sông chầm chậm trôi qua. Giữa dòng chảy của thời gian và dòng chảy của thiên nhiên, con đò như một dấu lặng. Chính sự đối lập giữa “nằm” và “trôi”, giữa cái tĩnh của con đò và cái động rất nhẹ của dòng sông đã tạo nên nhịp điệu khoan thai cho bức tranh. Thiên nhiên không ngừng vận động, song mọi chuyển động đều vô cùng dịu nhẹ, khiến cảnh vật như đang chìm trong một giấc ngủ xuân êm đềm.

Nếu hai câu đầu mở ra chiều sâu của không gian thì hai câu sau lại đưa ánh nhìn đến những nét gần gũi của làng quê:

“Quán tranh đứng im lìm trong vắng lặng
Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời.”

Hình ảnh quán tranh hiện lên mộc mạc, đơn sơ với mái lá nghèo quen thuộc của nông thôn Việt Nam. Từ láy “im lìm” kết hợp cùng cụm từ “trong vắng lặng” đã đẩy sự tĩnh mịch lên đến cực điểm. Không chỉ con người im tiếng mà ngay cả cảnh vật cũng như ngừng mọi cử động. Quán tranh đứng đó, âm thầm chứng kiến thời gian trôi qua, trở thành một nét chấm phá bình dị mà giàu sức gợi.

Đến câu thơ cuối, bức tranh bất ngờ xuất hiện một chuyển động:

“Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời.”

Giữa không gian gần như bất động, những cánh hoa xoan tím lặng lẽ rơi xuống. Màu tím vốn gợi sự thủy chung, dịu dàng, nay hòa vào màn mưa bụi càng trở nên mỏng manh, man mác. Từ láy “tơi bời” khiến người đọc hình dung cánh hoa rơi nhiều, rơi liên tiếp, phủ kín mặt đất. Đó không phải sự dữ dội của gió bão mà là nhịp rơi rất tự nhiên của thời gian. Hoa rụng báo hiệu mùa xuân đang đi đến những ngày cuối cùng. Cái đẹp vẫn hiện hữu, chỉ có điều nó mong manh hơn, lặng lẽ hơn và vì thế cũng dễ khơi dậy trong lòng người cảm giác lưu luyến.

Điều đặc biệt làm nên sức hấp dẫn của đoạn thơ chính là nghệ thuật kết hợp hài hòa giữa bút pháp tả thực và chất trữ tình. Thiên nhiên được quan sát bằng con mắt tinh tế của một họa sĩ, từ màn mưa bụi, bến sông, con đò, quán tranh đến chòm xoan tím đều hiện lên rõ nét, chân thực. Song vượt lên trên giá trị tả cảnh, mỗi hình ảnh còn chuyên chở cảm xúc của người ngắm cảnh. Cảnh vật dường như cũng có tâm hồn, biết nghỉ ngơi, biết lặng im, biết lưu giữ bước chân mùa xuân. Nhịp thơ chậm, ngôn ngữ giản dị, giàu giá trị tạo hình cùng hàng loạt từ láy như “êm êm”, “im lìm”, “tơi bời” đã tạo nên âm hưởng dịu nhẹ, khoan thai, khiến cả đoạn thơ như một bức tranh được phủ bằng những gam màu nhạt và những đường nét mềm mại.

Đọc bốn câu thơ, người đọc dễ bắt gặp sự đồng điệu với vẻ đẹp trong Cảnh ngày xuân của Nguyễn Du, nơi mùa xuân cũng hiện lên bằng những gam màu trong trẻo và thanh khiết: “Cỏ non xanh tận chân trời, cành lê trắng điểm một vài bông hoa.” Nếu Nguyễn Du khắc họa sức sống căng đầy của mùa xuân đang độ rực rỡ thì Anh Thơ lại ghi lại khoảnh khắc mùa xuân nghiêng dần về cuối, khi cảnh vật lắng sâu trong sự bình yên và man mác. Chính sự khác biệt ấy đã làm phong phú thêm bức tranh thiên nhiên trong thi ca Việt Nam, đồng thời khẳng định phong cách riêng của nữ sĩ, một hồn thơ luôn gắn bó tha thiết với vẻ đẹp mộc mạc của làng quê.

Bốn câu thơ khép lại mà dư âm vẫn lan tỏa như làn mưa bụi chưa tan trong buổi chiều xuân. Đó không chỉ là bức tranh thiên nhiên giàu chất hội họa mà còn là khúc nhạc dịu êm về cuộc sống thôn quê thanh bình, nơi từng cánh hoa rơi, từng con đò nằm lặng đều mang theo hơi thở của đất trời và nhịp rung của một tâm hồn biết yêu, biết nâng niu những vẻ đẹp bình dị. Chính từ những điều tưởng chừng rất đỗi quen thuộc ấy, Anh Thơ đã làm nên một bức tranh xuân có sức sống bền lâu trong lòng người đọc, để mỗi lần nhớ đến, ta lại thấy lòng mình lắng lại giữa một chiều quê mưa bụi, nghe thời gian trôi thật chậm và cảm nhận sâu hơn vẻ đẹp vĩnh hằng của thiên nhiên Việt Nam.

Bài tham khảo Mẫu 4

Có người từng ví thơ ca là nơi thời gian biết dừng lại để lưu giữ vẻ đẹp của cuộc đời. Quả thật, những gì hiện hữu trong thực tại rồi sẽ trôi đi theo dòng chảy của tháng năm, chỉ có thơ mới đủ sức níu giữ một cánh hoa rơi, một làn mưa bụi, một khoảnh khắc thiên nhiên mong manh thành vẻ đẹp vĩnh cửu. Nếu Nguyễn Du ghi dấu mùa xuân bằng gam màu trong trẻo của "Cỏ non xanh tận chân trời", Hàn Mặc Tử để mùa xuân ngân lên trong tiếng hát của thôn nữ, thì Anh Thơ lại chọn cho mình một khoảng trời rất riêng: miền quê Bắc Bộ bình dị, nơi vẻ đẹp không nằm ở sự rực rỡ mà ẩn trong nhịp sống chậm rãi, thanh bình. Với đoạn thơ trong “Chiều xuân”, nữ sĩ đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên giàu chất hội họa, đồng thời gửi gắm tình yêu thiết tha đối với quê hương và một tâm hồn nhạy cảm trước từng biến chuyển tinh vi của tạo vật.

Mưa đổ bụi êm êm trên bến vắng
Đò biếng lười nằm mặc nước sông trôi
Quán tranh đứng im lìm trong vắng lặng
Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời.

Ngay từ câu thơ mở đầu, người đọc đã bước vào một không gian mang đậm sắc thái của những ngày cuối xuân:

Mưa đổ bụi êm êm trên bến vắng.

Đó không phải cơn mưa dữ dội của mùa hạ, cũng chẳng phải những hạt mưa lạnh lẽo của mùa đông. Mưa xuân trong cảm nhận của Anh Thơ là mưa bụi. Những hạt mưa nhỏ li ti, mỏng như khói, nhẹ như tơ, lặng lẽ phủ lên cảnh vật một lớp sương mờ bảng lảng. Động từ "đổ" gợi sự liên tục, đều đặn, khiến màn mưa như trải rộng khắp không gian. Thế rồi, từ láy "êm êm" xuất hiện, làm mềm đi mọi chuyển động, khiến âm điệu câu thơ trở nên dìu dịu như một khúc nhạc không lời. Dường như cả đất trời đều được bao phủ trong sự yên tĩnh tuyệt đối, nơi thiên nhiên không còn chuyển động bằng âm thanh mà bằng hơi thở rất khẽ. Giữa màn mưa ấy hiện lên hình ảnh "bến vắng". Chỉ hai tiếng ngắn gọn đã mở ra một khoảng không mênh mang của sự tĩnh lặng. Không bóng người qua lại, không tiếng gọi đò, không nhịp buôn bán quen thuộc của một bến sông làng. Cái vắng ấy không gợi cảm giác hiu quạnh mà tạo nên vẻ thanh sạch, nguyên sơ của một miền quê đang chìm trong giấc ngủ êm đềm của buổi chiều xuân. Bằng con mắt quan sát tinh tế, Anh Thơ không chỉ tái hiện cảnh vật mà còn khắc họa được cái "hồn" của cảnh, để người đọc cảm nhận được nhịp sống đang chậm lại cùng bước đi của thời gian.

Nếu câu thơ đầu mở ra chiều rộng của không gian thì câu thơ tiếp theo lại khắc họa điểm nhấn trung tâm của bức tranh:

Đò biếng lười nằm mặc nước sông trôi.

Đây là một trong những câu thơ đặc sắc nhất của đoạn trích. Con đò vốn gắn liền với sự chuyên chở, với nhịp đi về trên sông nước, nay lại được nhân hóa thành một con người đang "biếng lười" nghỉ ngơi. Hai chữ ấy không hề mang ý nghĩa phê phán mà gợi cảm giác thư thái, nhàn tản sau những ngày lao động. Con đò dường như cũng biết tận hưởng vẻ đẹp của buổi chiều xuân, lặng lẽ nằm yên, mặc cho dòng nước vẫn âm thầm xuôi chảy. Động từ "nằm mặc" đã làm nổi bật trạng thái buông lơi hoàn toàn. Con đò không cưỡng lại dòng nước, cũng chẳng vội vã ngược xuôi. Nó phó mặc mình cho thiên nhiên, hòa vào nhịp điệu chậm rãi của đất trời. Chính sự đối lập giữa cái tĩnh của con đò và cái động của dòng sông đã tạo nên chiều sâu nghệ thuật cho bức tranh. Dòng nước vẫn trôi, thời gian vẫn chảy, mùa xuân vẫn âm thầm bước về phía cuối mùa, chỉ có con đò như một dấu lặng bình yên giữa bản hòa ca của thiên nhiên. Có thể thấy, Anh Thơ không miêu tả thiên nhiên bằng những gam màu rực rỡ mà chủ yếu khai thác vẻ đẹp của sự tĩnh lặng. Cảnh vật càng yên ắng, lòng người càng dễ rung lên trước những biến chuyển mong manh của tạo hóa.

Đến hai câu cuối, bức tranh được mở rộng thêm với những nét chấm phá vừa gần gũi vừa giàu sức gợi:

Quán tranh đứng im lìm trong vắng lặng
Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời.

Nếu con đò là linh hồn của dòng sông thì quán tranh lại là dấu ấn quen thuộc của làng quê Việt Nam. Mái quán đơn sơ hiện lên giữa màn mưa bụi với dáng vẻ "đứng im lìm". Từ láy "im lìm" không chỉ miêu tả trạng thái bất động mà còn gợi cảm giác thời gian như ngưng đọng. Không gian được bao phủ bởi sự tĩnh mịch đến mức người đọc tưởng như có thể nghe thấy tiếng mưa rơi rất khẽ hay nhịp chảy âm thầm của dòng sông.

Trong bức tranh ấy, câu thơ cuối bỗng xuất hiện một chuyển động rất nhẹ:

Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời.

Đó là chuyển động của những cánh hoa xoan cuối mùa. Màu tím của hoa xoan vốn đã gợi nét dịu dàng, thủy chung, nay lại chìm trong màn mưa bụi càng trở nên mong manh, bảng lảng. Động từ "rụng" kết hợp với từ láy "tơi bời" khiến người đọc hình dung những cánh hoa nhỏ liên tiếp buông xuống, phủ tím cả mặt đất. "Tơi bời" vốn thường gợi sự tan tác, song đặt trong câu thơ của Anh Thơ lại không hề dữ dội. Đó là sự rơi rụng rất tự nhiên của tạo hóa, là bước chuyển nhẹ nhàng của thời gian. Hoa xoan rụng báo hiệu mùa xuân đang dần khép lại. Bởi vậy, vẻ đẹp của bức tranh không chỉ nằm ở sự thanh bình mà còn thấp thoáng một nỗi bâng khuâng rất nhẹ trước quy luật tuần hoàn của thiên nhiên. Chính cảm thức về thời gian ấy đã đem đến chiều sâu cảm xúc cho đoạn thơ.

Thành công của đoạn thơ trước hết được tạo nên từ nghệ thuật quan sát đặc biệt tinh tế của Anh Thơ. Thiên nhiên hiện lên bằng những đường nét giản dị, gần gũi mà vẫn giàu sức gợi. Nhà thơ gần như không sử dụng những màu sắc rực rỡ, cũng không miêu tả cảnh vật bằng những hình ảnh kỳ vĩ. Mỗi chi tiết đều rất đời thường: bến sông, con đò, mái quán, chòm xoan... Song dưới ngòi bút tài hoa, tất cả trở thành những nét vẽ có hồn. Bên cạnh đó, bút pháp lấy động tả tĩnh được vận dụng vô cùng linh hoạt. Mưa vẫn rơi, nước vẫn chảy, hoa vẫn rụng, song mọi chuyển động đều nhẹ đến mức càng làm nổi bật sự yên bình của không gian. Hệ thống từ láy "êm êm", "im lìm", "tơi bời" cùng phép nhân hóa "đò biếng lười" khiến cảnh vật mang linh hồn con người, còn con người dường như tan hòa vào thiên nhiên. Chính sự giao hòa ấy đã tạo nên chất thơ rất riêng của Anh Thơ: dịu dàng, tinh tế và đậm đà hồn quê.

Đọc đoạn thơ, người đọc không khỏi nhớ đến vẻ đẹp mùa xuân trong Cảnh ngày xuân của Nguyễn Du. Nếu đại thi hào khắc họa mùa xuân ở độ viên mãn với gam màu xanh non và trắng tinh khôi, thì Anh Thơ lại lưu giữ khoảnh khắc mùa xuân nghiêng dần về cuối bằng màn mưa bụi, sắc tím hoa xoan và sự lặng im của đồng quê. Cũng viết về thiên nhiên, Hàn Mặc Tử trong Mùa xuân chín để mùa xuân rộn ràng trong tiếng hát, trong ánh nắng vàng và sức sống căng đầy của tuổi trẻ; còn mùa xuân của Anh Thơ lại đẹp ở sự lắng đọng, bình yên, khiến con người muốn chậm lại để cảm nhận từng hơi thở rất khẽ của đất trời. Chính sự gặp gỡ trong cảm hứng ngợi ca thiên nhiên và sự khác biệt trong cách cảm nhận đã góp phần làm phong phú diện mạo thơ ca Việt Nam hiện đại. Điều còn đọng lại sau bốn câu thơ không chỉ là một bức tranh chiều xuân mà còn là vẻ đẹp của một tâm hồn biết nâng niu từng khoảnh khắc bình dị của cuộc sống. Chỉ người thật sự yêu quê hương mới có thể nhận ra sự dịu dàng của mưa bụi, cái thư thái của con đò, sự tĩnh lặng của mái quán và nỗi bâng khuâng trong cánh hoa xoan cuối mùa. Thiên nhiên dưới ngòi bút Anh Thơ không còn là đối tượng để miêu tả mà trở thành nơi gửi gắm tâm hồn, nơi con người tìm thấy sự bình yên giữa nhịp chảy bất tận của thời gian.

Có những bài thơ chinh phục người đọc bằng những cảm xúc mãnh liệt, cũng có những thi phẩm chỉ khẽ chạm vào lòng người như một làn gió xuân. “Chiều xuân” của Anh Thơ thuộc về vẻ đẹp thứ hai. Bằng ngôn ngữ trong sáng, bút pháp giàu chất hội họa và một trái tim luôn rung động trước những điều bình dị, nữ sĩ đã lưu giữ trong thơ một khoảnh khắc thiên nhiên tưởng chừng rất đỗi quen thuộc mà trở thành bất tử. Đọc những câu thơ ấy, ta không chỉ nhìn thấy một buổi chiều xuân của làng quê Bắc Bộ, mà còn cảm nhận được chiều sâu của hồn quê Việt Nam, nơi vẻ đẹp luôn được tạo nên từ sự giản dị, thanh khiết và từ tình yêu tha thiết của người nghệ sĩ đối với mảnh đất mình gắn bó.

Bài tham khảo Mẫu 5

Mùa xuân luôn là nguồn cảm hứng bất tận của thi ca dân tộc. Nếu như Xuân Diệu đón xuân bằng một tâm hồn cuồng nhiệt, vội vã, Nguyễn Bính tìm về nét chân quê duyên dáng, tình tứ, thì nữ sĩ Anh Thơ lại chọn cho mình một lối đi riêng thật bình dị và sâu lắng. Tập thơ "Bức tranh quê" của bà giống như một cuốn nhật ký bằng thơ ghi lại những khoảnh khắc dịu dàng nhất của làng quê Bắc Bộ, mà bài thơ "Chiều xuân" chính là một nét vẽ xuất thần. Ngay từ bốn câu thơ mở đầu, tác giả đã mở ra trước mắt người đọc một không gian chiều xuân thanh tĩnh, êm đềm dưới làn mưa bụi, một bức tranh không chỉ có sắc màu mà còn tràn đầy hồn cốt quê hương:

Mưa đổ bụi êm êm trên bến vắng

Đò biếng lười nằm mặc nước sông trôi

Quán tranh đứng im lìm trong vắng lặng

Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời

Bước vào khổ thơ, không gian hiện ra đầu tiên là một bến sông vắng lặng trong buổi chiều xuân muộn:

Mưa đổ bụi êm êm trên bến vắng

Tác giả đã khéo léo chọn miêu tả làn "mưa đổ bụi" – một nét thời tiết rất riêng, là "đặc sản" của mùa xuân miền Bắc. Hạt mưa nhỏ, mịn màng như sương như khói, phủ lên cảnh vật một màu mờ ảo, lãng mạn. Từ láy "êm êm" được sử dụng thật tinh tế; nó không chỉ gợi tả những hạt mưa rơi khẽ khàng, nhẹ nhàng đến mức tưởng như không phát ra tiếng động, mà còn tạo nên một cảm giác bình yên, thư thái đến lạ lùng trong lòng người đọc. Không gian bến sông vốn là nơi tập nập người qua lại, nay lại gắn liền với chữ "vắng", làm nổi bật sự tĩnh lặng, dường như con người đã lui về sau để nhường chỗ cho thiên nhiên tự hiện hình.

Để thấy rõ cái hay của làn mưa này, ta có thể nhớ đến những câu thơ trong bài "Mưa xuân" của Nguyễn Bính:

Bữa ấy mưa xuân phơi phới bay

Hoa xoan lớp lớp rụng vơi đầy

Cái "phơi phới bay" của Nguyễn Bính mang theo cái rạo rực, ngóng trông của tình yêu đôi lứa, còn làn mưa "êm êm" của Anh Thơ lại giữ cho không gian một nhịp điệu trầm lặng, đưa tâm hồn con người về với sự thư thái trọn vẹn

Trong cái bồng bềnh của khói sương ấy, hình ảnh con đò xuất hiện như một nét chấm phá đầy nghệ thuật:

Đò biếng lười nằm mặc nước sông trôi

Bằng biện pháp nhân hóa qua cụm từ "biếng lười" và "nằm mặc", Anh Thơ đã thổi hồn vào một vật vô tri, biến con đò thành một sinh thể có tâm trạng. Con đò không còn tất bật ngược xuôi chở khách sang sông, nó tự cho phép mình nghỉ ngơi, buông lơi theo dòng nước trôi chảy. Hình ảnh này khiến ta liên tưởng đến con thuyền trong bài "Tràng giang" của Huy Cận: "Con thuyền xuôi mái nước song song". Trái ngược với cảm giác cô đơn, lạc lõng và có phần bất lực của con thuyền nhà Huy Cận trước dòng sông rộng lớn, con đò của Anh Thơ lại mang một dáng vẻ vô cùng ung dung, tự tại. Nó đang hòa mình vào nhịp sống chậm rãi, bình yên của làng quê, tạo nên một cảm giác thảnh thơi, dễ chịu cho người ngắm nhìn.

Cái nhìn của nhà thơ tiếp tục di chuyển từ bến sông lên bờ đê, nơi có ngôi quán nhỏ và rặng cây quen thuộc của làng quê:

Quán tranh đứng im lìm trong vắng lặng

Hình ảnh "quán tranh" nghèo mộc mạc – biểu tượng của làng quê Việt Nam xưa – hiện lên thật đơn sơ dưới buổi chiều muộn. Một lần nữa, nghệ thuật nhân hóa qua cụm từ "đứng im lìm" phối hợp cùng từ láy "vắng lặng" đã nhấn mạnh sự yên ắng đến tuyệt đối. Ngôi quán nhỏ không một bóng người, đứng tịch mịch giữa không gian bao la, dường như mọi hoạt động của con người đã tạm ngưng lại, chỉ còn thời gian đang trôi qua một cách khẽ khàng.

Bức tranh chiều quê không hề tẻ nhạt hay lạnh lẽo, bởi lẽ ở câu thơ cuối cùng, nữ sĩ đã thắp sáng không gian bằng một sắc màu đầy chất thơ:

Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời

Hoa xoan với sắc tím dịu dàng, e ấp vốn là loài hoa đặc trưng của mùa xuân đồng bằng Bắc Bộ. Sự xuất hiện của màu tím hoa xoan đã xua đi cái ảm đạm của màn mưa bụi xám nhạt, đem lại chút ấm áp, lãng mạn cho cảnh vật. Từ láy "tơi bời" ở đây không gợi lên sự tàn phá của bão giông, mà là một vũ điệu rơi rụng rất tự nhiên, nhẹ nhàng khi hoa đã nở trọn vẹn. Những cánh hoa tím rơi rụng phủ kín mặt đất tạo nên một tấm thảm hoa lộng lẫy giữa lòng quê nghèo. Tác giả đã vận dụng thành công nghệ thuật "lấy động tả tĩnh" của thơ ca truyền thống. Cái động rất khẽ, rất nhẹ của cánh hoa rơi không làm ồn ào không gian, ngược lại càng làm tôn lên vẻ im lìm, vắng lặng của buổi chiều xuân. Nét vẽ này có sự gặp gỡ kỳ diệu với câu thơ cổ của thi hào Nguyễn Trãi trong bài "Bến đò xuân đầu trại" (Độ đầu xuân thủy lục như lam), đều dùng những chuyển động nhỏ của tạo vật để làm nổi bật cái tĩnh sâu của tâm cảnh.

Bên cạnh những hình ảnh thơ giàu chất họa, thành công của bốn câu thơ còn nằm ở nghệ thuật sử dụng từ ngữ bậc thầy của Anh Thơ. Hệ thống từ láy gợi hình, gợi cảm cao ("êm êm", "im lìm", "tơi bời") phối hợp nhịp nhàng với các cấu trúc nhân hóa độc đáo đã biến bức tranh phong cảnh thành một bức tranh tâm cảnh đầy cảm xúc. Đằng sau những nét vẽ có vẻ khách quan ấy là một cái tôi trữ tình vô cùng nhạy cảm, tinh tế. Phải có một tình yêu tha thiết, một sự gắn bó máu thịt với từng tấc đất quê hương, Anh Thơ mới có thể lắng nghe được những rung động vi diệu, những chuyển dịch khẽ khàng của tạo vật đến thế.

Khép lại bốn câu thơ đầu của bài "Chiều xuân", người đọc như được thanh lọc tâm hồn khi đắm mình trong không gian bình yên của làng quê xứ Bắc. Bằng ngòi bút tài hoa và một trái tim yêu quê hương thiết tha, Anh Thơ đã lưu giữ lại một mảnh hồn quê vĩnh cửu qua thời gian. Đoạn thơ không chỉ là một bức tranh phong cảnh tuyệt mỹ mà còn nhen nhóm trong lòng mỗi học sinh chúng ta tình yêu, niềm trân trọng đối với những vẻ đẹp giản dị, thân thương xung quanh mình, xứng đáng là một nốt nhạc xanh trong, nhẹ nhàng đi cùng năm tháng.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Gửi bài tập - Có ngay lời giải