SGK Tiếng Anh lớp 10 Mới Unit 3: Music - Âm nhạc

Skills - trang 29 Unit 3 SGK Tiếng Anh 10 mới


Look at the logos. Are you familiar with them? Tell a partner what you know.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Reading

Video hướng dẫn giải

1. Look at the logos. Are you familiar with them? Tell a partner what you know.

(Nhìn vào các logo. Bạn có quen chúng không? Kể với bạn bè về những gì bạn biết về chúng.)  

Lời giải chi tiết:

a. Pop Idol, created by the British entertainment executive Simon Fuller, is a music competition which began on British ITV on October 6, 2001 to select the best new young pop singer in the UK based on viewer voting and participation.

(Pop Idol, người điều hành giải trí Anh quốc, sáng tạo ra bởi Simon Fuller, là một cuộc thi âm nhạc bắt đầu trên ITV của Anh vào ngày 6 tháng 10 năm 2001 để chọn ca sĩ nhạc pop trẻ mới tốt nhất tại Anh dựa trên việc bỏ phiếu và sự tham gia của người xem.)

b. Who Wants to be a Millionaire or informally called Millionaire is an American television quiz show based upon the British programme of the same title, which offers a maximum prize of $ 1,000,000 for correctly answering a series of consecutive multiple choice questions.

(Ai Muốn được một Triệu phú hoặc Triệu phú không chính thức là một chương trình giải trí về truyền hình Mỹ dựa trên chương trình Anh của cùng một tựa đề, đưa ra giải thưởng tối đa 1.000.000 đô la cho việc trả lời một loạt các câu hỏi trắc nghiệm liên tiếp.)

c. Vietnam Idol is part of the Idol franchise of the original reality programme Pop Idol by Simon Fuller. The first season of Vietnam Idol aired on May 23, 2007 on HTV9, and the fourth season aired on August 17, 2012. 

(Việt Nam Idol là một phần của chương trình nhượng quyền thần tượng của chương trình Pop Idol đầu tiên của Simon Fuller. Mùa giải đầu tiên của Vietnam Idol phát sóng vào ngày 23 tháng 5 năm 2007 trên HTV9 và mùa thứ tư phát sóng vào ngày 17 tháng 8 năm 2012.)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Read the text and discuss the significance of these years: 2001, 2002, 2007, and 2012.

(Đọc bài viết và thảo luận những về ý nghĩa của những năm sau: 2001, 2002, 2007 và 2012.)

Idol is one of the most successful entertainment formats ever launched. The first Idol, Pop Idol, began in 2001, and quickly became a worldwide phenomenon with local versions in many countries and territories. Hundreds of millions of viewers worldwide have watched The Idol programme since it was first launched in the UK. The show has been on the top ten rating lists of most countries. Year after year, Idol remains a global smash hit.

Some Facts

American Idol began in 2002 and quickly became the most popular entertainment series in America with viewers in the hundreds of millions.

Vietnam Idol is part of the Idol franchise created in the UK by Simon Fuller. The first season of Vietnam Idol aired on May 23, 2007, and the fourth season aired on August 17, 2012. The Vietnam Idol process includes: auditions, semi- finals, and finals. The final contestants perform live on stage to a television audience. The contestants receiving the fewest viewers' votes are eliminated from the competition.

1. 2001: _____________

2. 2002: _____________

3. 2007: _____________

4. 2012: _____________

Phương pháp giải:

Tạm dịch: 

Thần tượng là một trong những hình thức giải trí thành công nhất từ trước đến nay được thực hiện. Chương trình thần tượng đầu tiên, Thần Tượng Nhạc Pop, bắt đầu vào năm 2001, và nhanh chóng trở thành một hiện tượng toàn cầu với các phiên bản của nhiều nước và dân tộc. Hàng triệu người xem toàn thế giới đã xem chương trình Thần tượng kể từ khi nó được lần đầu công chiếu ở Anh. Buổi biểu diễn đã nằm trong danh sách top 10 chương trình được đánh giá yêu thích của hầu hết các nước. Năm này qua năm khác, Thần tượng vẫn là một cơn sốt toàn cầu.

Một vài sự thật.

Chương trình Thần tượng Mỹ bắt đầu vào năm 2002 và nhanh chóng trở chương trình giải trí ở Mỹ với lượng người xem lên đến hàng trăm triệu người.

Chương trình Thần tượng Việt Nam là một phần của chương trình Thần tượng được cấp bản quyền tạo ra bởi Simon Fuller. Mùa đầu tiên của Thần tượng Việt Nam lên sóng vào ngày 23 tháng 5 năm 2007, và mùa thứ 4 được lên sóng ngày 17 tháng 8 năm 2012. Chương trình Thần tượng Việt Nam bao gồm: vòng thử giọng, bán kết và chung kết. Những thí sinh lọt vào vòng chung kết trình diễn trực tiếp trên sân khấu cho người xem trên TV. Những thí sinh nhận được ít lượt bình chọn nhất sẽ bị loại khỏi cuộc thi.

Lời giải chi tiết:

2001: the year that Pop Idol was first launched in the UK

(2001: Năm thần tượng Pop ra mắt đầu tiên ở Anh)

2002: the beginning of American Idol

(2002: Mùa đầu tiên của Thần tượng Mỹ)

2007: the first season of Vietnam Idol

(2007: Mùa đầu tiên của Việt Nam Idol)

2012: the fourth season of Vietnam Idol

 (2012: Mùa thứ 4 của Việt Nam Idol)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Circle the appropriate meaning for each word from the text. 

(Khoanh tròn vào nghĩa thích hợp của mỗi từ trong đoạn văn.) 

1. to air

a. to breathe in

b. to broadcast

2. phenomenon

a. an event which people talk about

b. a person in action

3. audience

a. people at a performance

b. public speakers

4. season

a. a TV show's episode

b. a TV contest

5. process

a. way of doing things

b. a series of actions

Lời giải chi tiết:

1 - b

2 – a

3 – a

4 – a

5 – b

1. to air = b. to broadcast (lên sóng, phát sóng)

2. phenomenon = a. an event which people talk about (hiện tượng)

3. audience = a. people at a performance (khán giả, thính giả)

4. season = a. a TV show's episode (mùa - một thời kì phát sóng của một chương trình TV)

5. process = b. a series of actions (quá trình)

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Ask and answer the following questions.

(Hỏi và trả lời câu hỏi sau đây.) 

1. What entertainment format is a global smash hit?

(Hình thức giải trí nào là trào lưu phổ biến trên toàn cầu?)

2. Where did the Idol format come from?

(Chương trình Thần tượng xuất phát từ đâu?)

3. How long has the Idol format lasted?

(Chương trình Thần tượng diễn ra trong thời gian bao lâu rồi?)

4. Is Vietnam Idol an original programme or a franchised one?

(Thần tượng Âm nhạc Việt Nam là một chương trình gốc hay chương trình được nhượng quyền?)

5. What do you think of the Vietnam Idol shows?

(Bạn nghĩ gì về chương trình Thần tượng Âm nhạc Việt Nam?)

Lời giải chi tiết:

1. The Idol format. 

(Chương trình thần tượng.

2. It came from the UK. 

(Nó đến từ Anh.)

3. 12 years. 

(12 năm.)

4. It's a franchised programme. 

(Đó là chương trình được nhượng quyền.)

5. I think this is an interesting programme because it helps me relaxed after hours studying.

(Tôi nghĩ đây là một chương trình thú vị bởi vì nó giúp tôi giải trí sau những giờ học.)

Speaking

Video hướng dẫn giải

1. Read the following TV blurbs. Complete the table with the notes from each show. Then compare and contrast the shows with a partner.

(Đọc lời những giới thiệu chương trình TV sau. Hoàn thành bảng với những ghi chú từ mỗi chương trình. Rồi so sánh và đối chiếu những chương trình với một người bạn.)

Vietnam Idol

This is the show where we find a star! Or rather, our celebrity panel and you at home choose the best singer. The winner will get a recording contract with VNR Records.

Who Wants to be a Millionaire

What would you do with a lot of money? Winners on this show will get a chance to be a millionaire. First they must answer a series of general knowledge questions. Each time the amount of money increases – the prize starts off small but gets bigger and bigger.

Phương pháp giải:

Tạm dịch: 

Thần tượng Âm nhạc Việt Nam 

Đây là một chương trình mà chúng ta tìm ra một ngôi sao! Hay đúng hơn là dàn giám khảo nổi tiếng của chúng tôi và bạn - ngồi tại nhà chọn ra ca sĩ hay nhất. Người chiến thắng sẽ nhận được hợp đồng thu âm với Phòng thu âm VNR.

Ai là triệu phú?

Bạn muốn có thật nhiều tiền không?

Người chiến thắng của chương trình sẽ có cơ hội trở thành triệu phú. Đầu tiên họ phải trả lời hàng loạt các câu hỏi mang kiến thức tổng quát. Mỗi lần số tiền tăng lên - giải thưởng bắt đầu nhỏ nhưng sẽ ngày càng lớn hơn.

Lời giải chi tiết:

Vietnam Idol

(Thần tượng âm nhạc Việt Nam)

Who wants to be a millionaire

(Ai là triệu phú)

- To find a pop star 

(Tìm kiếm ngôi sao nhạc pop)

- To find a winner who will get a big sum of money 

(Tìm kiếm người chiến thắng mà sẽ nhận được số tiền thật lớn)

- The winner will be chosen by a celebrity panel and home viewers 

(Người thắng cuộc sẽ được bình chọn bởi ban giám khảo và người xem tại nhà)

- The winner will answer a series of general knowledge questions. 

(Người thắng cuộc sẽ trả lời một chuỗi các câu hỏi kiến thức tổng quát)

- The winner will get a recording contract with VNR Records 

(Người thắng cuộc sẽ nhận được hợp đồng thu âm với Phòng thu VNR)

- The amount of prize-money increases with the number of questions. 

(Số lượng tiền thưởng tăng tương ứng với số lượng câu hỏi)

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2.a. Imagine you are a TV producer. You are creating a new show. Make a list of details about your show.

(Tưởng tượng bạn là một nhà sản xuất chương trình TV. Bạn đang lên kịch bản cho một chương trình mới. Hãy liệt kê danh sách những chi tiết về chương trình của bạn.)

Example: (Ví dụ)

Show name: Vietnam Joke

(Tên của chương trình: Vietnam Joke)

Show type: Reality TV Show

(Hiển thị loại: Chương trình truyền hình thực tế)

Time: Saturday evenings from 7.30 - 8.30

(Thời gian: tối thứ 7 từ 7.30 - 8.30)

Benefits: A 15-day tour to the USA

(Lợi ích: Một tour du lịch 15 ngày đến Hoa Kỳ)

2.b. Share your ideas with a partner. Work together to combine your ideas into one show and present your show to the class.

(Chia sẻ ý tưởng của bạn với bạn bè. Cùng làm việc để kết hợp các ý tưởng vào thành 1 chương trình và trình bày về chương trình đó trước cả lớp.) 

Learning Tip: Presentations 

(Mẹo học tập: Thuyết trình)

Body Language: Smile, make eye contact

(Ngôn ngữ cơ thể: Nụ cười, liên lạc bằng mắt)

Speech: Speak clearly and not too quickly

(Bài phát biểu: Nói rõ ràng và không quá nhanh)

Practice: Practise with friends or in front of a mirror beforehand

(Thực hành: Thực hành với bạn bè hoặc trước gương trước)

Notes: It’s okay to keep notes on small note cards

(Lưu ý: Sẽ ổn nếu lưu giữ các ghi chú trên thẻ nhớ nhỏ)

Lời giải chi tiết:

2a.

Show name: Dancing with the stars 

(Tên chương trình: Nhảy cùng các ngôi sao)

Show type: TV show 

(Thể loại: Chương trình truyền hình)

Time: Sunday evenings from 9.00 - 10.30 

(Thời gian: Tối chủ nhật từ 9h đến 10h30)

Benefits: 200 millions Vietnam dong 

(Lợi ích: 200 triệu đồng)

2b.

Hi everyone, now I am going to show you about our TV show that we have planned. The show’s name is “The best dancer” – a reality show. It will be broadcast from 9 to 10 pm on every Sunday. The winner will be awarded 200 million dong. Do you find it interesting? Let’s join our show and become the winner.

Thanks for listening.

Tạm dịch:

Chào các bạn, sau đây mình sẽ giới thiệu chương trình mà bọn mình vừa lên kế hoạch. Tên của chương trình là “người nhảy giỏi nhất” – một chương trình thực tế. Nó sẽ được phát sóng vào lúc 9 giờ tối đến 10 giờ tối vào mỗi chủ nhật. Người chiến thắng sẽ được trao 200 triệu đồng. Các cậu có thấy thú vị không? Hãy tham gia chương trình của chúng tớ và trở thành người chiến thắng nhé.

Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.

Listening

Video hướng dẫn giải

1. Do you know these artists? What are their names?

(Bạn có biết những nghệ sĩ này không? Tên của họ là gì?)

2. Listen to the following song excerpt. Tell your partner what you thought about, and how you felt while you were listening to it.

(Lắng nghe những đoạn trích bài hát sau. Kể với bạn bè mình về những gì bạn nghĩ, và bạn cảm nhận khi bạn nghe chúng.)

Lời giải chi tiết:

1.

1. Trinh Cong Son

2. Luu Huu Phuoc

3. Michael Jackson

4. Elton John

2.

It is "Tien Quan Ca" by Van Cao - the National Anthem of Viet Nam. The song inspires me, and I can learn lessons about things such as patriotism and hope.

(Đó là bài Tiến Quân Ca sáng tác bởi Văn Cao - Bài hát quốc ca của Việt Nam. Bài hát khích lệ tinh thần của tôi và tôi đã học được rất nhiều về tính yêu nước và hi vọng.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Now, listen to the conversation between Anna and Nam. What are the speakers talking about? Circle the best answer.

(Bây giờ, hãy lắng nghe đoạn đối thoại giữa Anna và Nam. Họ nói về điều gì? Khoanh tròn vào câu trả lời đúng nhất.)

a. Vietnamese composers (Các nhạc sĩ Việt Nam)

b. Michael Jackson

c. Favourite songs (Những bài hát yêu thích)

d. American teenagers (Thanh thiếu niên Mỹ)

Phương pháp giải:

Audio Script:

Anna: What are you listening to, Nam?

Sam: '1 Have a Dream' by ABBA.

Anna: Can you sing the song?

Sam: Sure. Most Vietnamese teenagers can sing it.

Anna: Really? How nice! What is your favourite kind of music, Nam?

Sam: Inspirational.

Anna: Could you give me the names of some inspirational songs you like?

Nam: 'Tien Quan Ca' by Van Cao, 'Noi Vong Tay Lon" by Trinh Cong Son, ‘Circle of Life'by Elton John and Tim Rice, and ‘We Are the World' by Michael Jackson and Lionel Richie.

Anna: Why do you like these songs?

Nam: Because they inspire me, and I can learn lessons about things such as patriotism, charity, hope, and love.

Anna: Incredible! It seems you know a lot of English songs.

Tạm dịch bài nghe:

Anna: Cậu đang nghe gì vậy, Nam?

Sam: 'Tôi có một giấc mơ' bởi ABBA.

Anna: Cậu có thể hát bài hát không?

Sam: Chắc chắn rồi. Hầu hết thanh thiếu niên Việt Nam đều có thể hát nó.

Anna: Thật chứ? Tuyệt vời! Loại nhạc yêu thích của bạn là gì, Nam?

Sam: Truyền cảm hứng.

Anna: Bạn có thể cho tôi tên của một số bài hát cảm hứng mà bạn thích?

Nam: "Tiến Quân Ca" của Văn Cao, "Nối Vòng Tay Lớn" của Trịnh Công Sơn, "Circle of Life" của Elton John và Tim Rice, và "Chúng ta là Thế giới" của Michael Jackson và Lionel Richie.

Anna: Tại sao bạn thích những bài hát này?

Nam: Bởi vì nó truyền cảm hứng cho tôi, và tôi có thể học những bài học về những thứ như lòng yêu nước, bác ái, hy vọng và tình yêu.

Anna: Thật đáng kinh ngạc! Có vẻ như bạn đã biết rất nhiều bài hát tiếng Anh.

Lời giải chi tiết:

Đáp án C

Bài 4

Video hướng dẫn giải

4. Listen to the recording again. Give short answers to the following questions.

(Lắng nghe lại đoạn băng. Viết câu trả lời ngắn cho các câu hỏi sau.)

1. What song is Nam listening to?

(Nam đang nghe bài hát gì?)

2. What is his favourite kind of music?

(Thể loại nhạc yêu thích của anh ấy là gì?)

3. How do Nam's favourite songs affect him?

(Các bài hát yêu thích của Nam ảnh hưởng đến anh ấy như thế nào?)

4. What is Anna's favourite kind of song?

(Thể loại nhạc yêu thích của Anna là gì?)

Lời giải chi tiết:

1. 'I have a dream' by ABBA. 

('Tôi có một giấc mơ' của ABBA.)

2. Inspirational songs. 

(Các bài hát truyền cảm hứng.)

3. His favourite songs inspire him, and he can learn lessons from them. 

(Các bài hát yêu thích truyền cảm hứng cho anh ấy và anh ấy có thể học được những bài học từ chúng.)

4. Rap or hip-hop.

(Nhạc rap hoặc hip-hop.)

Bài 5

Video hướng dẫn giải

5. Work with a partner. Tell him / her about your favourite music. Give reasons.

(Làm việc chung với một người bạn. Nói cho người ấy biết về loại nhạc yêu thích của mình. Đưa ra lí do giải thích.)

Lời giải chi tiết:

Bài mẫu 1:

There are many kinds of music in the word but my favourite is country music. First, this type of music is traditional and very popular in Vietnam. People can listen to it on radio, TV, CDs or on the Internet. Second, country music helps me relax. For example, when I feel stressed or tired, I always listen to my favourite songs. It makes me feel more comfortable. Third, country music can connect people together. In a party, especially in the countryside, people often get together and sing a popular song of this type. Generally, I think more and more people will like listening to country music in the future.

(Có nhiều loại nhạc trong từ nhưng yêu thích của tôi là nhạc đồng quê. Đầu tiên, loại này âm nhạc là truyền thống và rất phổ biến ở Việt Nam. Mọi người có thể nghe nó trên radio, TV, CD hoặc trên Internet. Thứ hai, nhạc đồng quê giúp tôi thư giãn. Ví dụ, khi tôi cảm thấy căng thẳng hoặc mệt mỏi, tôi luôn luôn nghe những bài hát yêu thích của tôi Nó làm cho tôi cảm thấy thoải mái hơn. Thứ ba, nhạc đồng quê có thể kết nối mọi người lại với nhau Trong một bữa tiệc, đặc biệt là ở nông thôn, mọi người thường tụ tập và hát một bài hát nổi tiếng thuộc thể loại này. Nói chung, tôi nghĩ ngày càng nhiều người sẽ thích nghe nhạc đồng quê trong tương lai.)

Bài mẫu 2:

Most people like music and so do I. I like music because it is my favourite entertainment in my free time. Moreover, music is good for my spiritual relaxation and helps release my work-related stress. My favourite music genre/style is POP due to four reasons.

Firstly, I am most spiritually relaxed by listening to POP music as it makes me feel excited and comfortable. For this reason, I listen to it every afternoon.

Secondly, it makes me more positive and active so that I can do my works better.

Thirdly, by sharing the common interest in POP music, I can make a lot of fiends around the worlds without the need of speaking their own language.

Finally, I believe that listening to POP music makes me smarter in my daily activities.

Different people have different taste in music but I think POP music is the most popular and has the largest number of fans. In VN, My Tam is the top POP singers with thousands of followers including me. Nevertheless, there are so many kinds of music in this world and I believe all of them are good in bringing people closer and making people love their lives even more.

(Hầu hết mọi người đều thích âm nhạc và tôi cũng vậy. Tôi thích âm nhạc vì đó là cách giải trí yêu thích của tôi trong thời gian rảnh rỗi. Hơn nữa, âm nhạc rất tốt cho sự thư thái tinh thần của tôi và giúp tôi giải tỏa những căng thẳng liên quan đến công việc. Thể loại / phong cách âm nhạc yêu thích của tôi là POP vì những lý do sau đây.

Thứ nhất, tôi cảm thấy thư giãn nhất khi nghe nhạc POP vì nó khiến tôi cảm thấy thích thú và thoải mái. Vì vậy, tôi nghe nó mỗi chiều.

Thứ hai, nó làm cho tôi tích cực và năng động hơn để tôi có thể làm tốt hơn công việc của mình.

Thứ ba, bằng cách chia sẻ sở thích chung về nhạc POP, tôi có thể kết giao nhiều bạn bè trên khắp thế giới mà không cần phải nói ngôn ngữ của họ.

Cuối cùng, tôi tin rằng nghe nhạc POP giúp tôi thông minh hơn trong các hoạt động hàng ngày.

Mỗi người có gu âm nhạc khác nhau nhưng tôi nghĩ nhạc POP là phổ biến nhất và có lượng người hâm mộ lớn nhất. Ở Việt Nam, Mỹ Tâm là ca sĩ POP hàng đầu với hàng nghìn người theo dõi trong đó có tôi. Tuy nhiên, có rất nhiều loại âm nhạc trên thế giới này và tôi tin rằng tất cả chúng đều tốt trong việc đưa mọi người đến gần nhau hơn và giúp mọi người yêu đời hơn.)

Writing

Video hướng dẫn giải

1. Do you know this man? Read the following paragraphs. Match each of them with the corresponding heading.

(Bạn có biết người này không? Đọc những đoạn văn sau. Nối chúng với tiêu đề phù hợp.) 

1. Van Cao wrote many songs. Some of his most well-known are: Go Dong Da (1942); Tien Quan Ca (1944); Bai Ca Chien Si Hai Quan (1945); Khong Quan Viet Nam (1945); Ngay Mua (1948).

(Văn Cao đã viết rất nhiều bài hát. Một vài tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là: Gò đống đa (1942), Tiến quân ca (1944), Bài ca chiến sĩ hải quân (1945), Không quân Việt Nam (1945), Ngày mùa (1948)

A. Early years

(Những năm đầu)

 

2. Van Cao's song Tien Quan Ca written in 1944 became the national anthem of the Socialist Republic of Vietnam.

(Bài Tiến quân ca của Văn Cao ra đời vào năm 1944 đã trở thành quốc ca của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.)

B. Typical Works

(Tác phẩm tiêu biểu)

3. Van Cao is remembered as one of the most important composers of modern Vietnamese music and one of the most popular composers in the world. He died on July 10, 1995 in Ha Noi. After his death, he received the Ho Chi Minh Prize.

(Văn Cao được nhớ đến như là một trong những nhạc sĩ trọng yếu nhất của âm nhạc hiện đại Việt Nam và là một trong những nhạc sĩ nổi tiếng nhất thế giới. Ông mất vào ngày 10 tháng 7 năm 1995 tại Hà Nội. Sau khi mất, ông đã nhận được giải thưởng Hồ Chí Minh.)

C. Important achievements

(Những thành tựu quan trọng)

 

4. Van Cao's real name is Nguyen Van Cao. He was a composer who was born on 15 November 1923 in Hai Phong, but his hometown was Nam Dinh.

(Văn Cao tên thật là Nguyễn Văn Cao. Ông là một nhạc sĩ sinh vào ngày 15 tháng 11 năm 1923 tại Hải Phòng nhưng nguyên quán ở Nam Định.)

D. Conclusion

(Kết luận)


Lời giải chi tiết:

1. b

2. c

3. d

4. a

Bài 2

Video hướng dẫn giải

2. Work with a partner to ask and answer the following questions in your own words.

(Làm việc với một người bạn để hỏi và trả lời những câu hỏi sau bằng từ ngữ của mình.)

1. When was Van Cao born?

(Văn Cao được sinh ra khi nào?)

2. Where was he born?

(Văn Cao được sinh ra ở đâu?)

3. Which of his works was the most important?

(Tác phẩm nào của ông là quan trọng nhất?)

4. When did he die? Where?

(Ông mất khi nào? Ở đâu?)

5. What do you think about Van Cao.

(Bạn nghĩ gì về Văn Cao?)

Lời giải chi tiết:

1. He was born in 1923. 

(Ông sinh năm 1923.)

2. He was born in Hai Phong. 

(Ông sinh ra ở Hải Phòng.)

3. It was 'Tien Quan Ca'. 

(Đó là 'Tiến Quân Ca'.)

4. He died in 1995 in Ha Noi. 

(Ông mất vào năm 1995 ở Hà Nội.)

5. He is very talented. 

(Ông ấy rất tài năng.)

Bài 3

Video hướng dẫn giải

3. Write a biography, using one of the Fact Files on this page.

(Viết một bài tiểu sử, sử dụng một trong 2 bài Tài liệu Thực tế ở trang này.) 

FACT FILE

Luu Huu Phuoc (1921 - 1989)

• Early years: born on September 12, 1921 in Hau Giang (Can Tho), a noted figure in culture, composer of many lively patriotic wartime songs, children’s songs, and the occasional opera

• Typical works: Bach Dang Giang; Tieng Goi Thanh Nien; Giai Phong Mien Nam

• Important achievements: member of the National Assembly, Chairman of the Committee of Culture and Education of the National Assembly of the Socialist Republic of Vietnam; received the Ho Chi Minh Prize after his death.

• Conclusion: one of the most prominent cultural figures during the national liberation movements, died on June 16, 1989, in Ho Chi Minh City

FACT FILE

Frédéric François Chopin (1810 - 1849)

• Early years: born in 1810 in Warsaw, a renowned child prodigy, grew up, completed his music education and composed many works in Warsaw before leaving Poland in 1830 at the age of 20; settled in Paris after the November 1830 uprising, suffered from poor health since childhood.

• Typical works: 59 mazurkas, 27 études, 27 préludes, 21 nocturnes, 20 waltzes, 18 polonaises, 4 ballades, 3 piano sonatas.

• Important achievements: invented the instrumental ballade and made major innovations to the piano sonata, waltz, and prélude.

• Conclusion: one of the greatest Romantic piano composers, his piano works are often technically demanding, died in Paris in 1849 at the age of 39.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Tiểu sử Lưu Hữu Phước (1921 - 1989)

• Những năm đầu: sinh ngày 12 tháng 9 năm 1921 tại Hậu Giang (Cần Thơ), một nhân vật nổi tiếng về văn hoá, nhà soạn nhạc của nhiều bài hát chiến tranh yêu nước sôi động, các bài hát của trẻ em, đôi khi là các vở opera

• Các công trình tiêu biểu: Bạch Đằng Giang; Tiếng Gọi Thanh Niên; Giải Phóng Miền Nam

• Thành tựu quan trọng: là thành viên của Quốc hội, Chủ tịch Uỷ ban Văn hoá - Giáo dục của Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam; đã nhận được giải thưởng Hồ Chí Minh sau khi ông qua đời.

• Kết luận: một trong những nhân vật văn hoá nổi bật nhất trong các phong trào giải phóng dân tộc, qua đời ngày 16 tháng 6 năm 1989 tại thành phố Hồ Chí Minh

Tiểu sử Frédéric François Chopin (1810 - 1849)

• Những năm đầu: sinh năm 1810 ở Warsaw, một thần đồng nổi tiếng, lớn lên, hoàn thành giáo dục âm nhạc và sáng tác nhiều tác phẩm tại Warsaw trước khi rời Ba Lan vào năm 1830 ở tuổi 20; định cư tại Paris sau cuộc nổi dậy tháng 11 năm 1830, sức khỏe xấu từ thời thơ ấu.

• Các tác phẩm điển hình: 59 mazurkas, 27 bài, 27 préludes, 21 nocturnes, 20 waltz, 18 polonaises, 4 ballades, 3 sonatas piano.

• Những thành tựu quan trọng: phát minh ra bale và thực hiện những đổi mới lớn cho sonata piano, waltz, và prélude.

• Kết luận: một trong những nhà soạn nhạc piano vĩ đại vĩ đại nhất, các tác phẩm piano của ông thường đề cao về mặt kỹ thuật, qua đời ở Paris vào năm 1849 ở tuổi 39. 

Lời giải chi tiết:

* Luu Huu Phuoc

Luu Huu Phuoc (1921-1989) is one of the great composers in Viet Nam. He was born in Hau Giang, Can Tho. He was famous for composing many lively patriotic wartime songs, children songs and occasional opera, which express the country’s fight against French and America. Some of his famous works are Bach Dang Giang, Tieng Goi Thanh nien, Giai phong mien Nam,… Luu Huu Phuoc was a member of National Assembly, Chairman of the committee of Culture and Education. After his death in 1989, he was awarded Ho Chi Minh Prize. To sum up, Luu Huu Phuoc was one of the most prominent cultural figures during national liberations movements. On June 26, 1989, he passed away in Ho Chi Minh city.

(Lưu Hữu Phước (1921-1989) là một trong những nhà soạn nhạc lớn của Việt Nam. Ông sinh ra tại Hậu Giang, Cần Thơ. Ông nổi tiếng vì đã sáng tác nhiều ca khúc thời chiến yêu nước sôi nổi, các bài hát thiếu nhi và thỉnh thoảng là opera, thể hiện cuộc chiến đấu chống Pháp và Mỹ của đất nước. Một số tác phẩm nổi tiếng của ông là Bạch Đằng giang, Tiếng gáy thành phố, Giai phẩm miền Nam,… . Lưu Hữu Phước từng là Đại biểu Quốc hội, Chủ nhiệm Ủy ban Văn hóa - Giáo dục. Sau khi mất năm 1989, ông đã được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh. Tóm lại, Lưu Hữu Phước là một trong những nhân vật văn hóa tiêu biểu nhất trong các phong trào đấu tranh giải phóng dân tộc. Ngày 26 tháng 6 năm 1989, ông từ trần tại thành phố Hồ Chí Minh.)

* Frédéric François Chopin

Frédéric François Chopin (1810 - 1849), born in Warsaw, was a poetic genius. He grew up and completed his music education and composed his early works in Warsaw before moving to Paris in 1830, at the age of 20, a month before the November 1930 uprising. For most of his life, Chopin was in poor health. His masterpieces included 59 mazurkas, 27 Études, 27Preludes, 21 Nocturnes, 20 Waltzes, 18 Polonaises, 4 ballades, 3 piano sonata. His biggest achievement was the invention of the instrumental ballade. He also made major innovations to the piano sonata, waltz, and Preludes. In conclusion, he is one of the greatest romantic piano composers. His piano works are loved by many people in the world and often technically demanding. Unfortunately, he died when he was only 39, made lots of people in mourning.

(Frédéric François Chopin (1810 - 1849), sinh ra ở Warszawa, là một thiên tài thơ. Ông lớn lên và hoàn thành giáo dục âm nhạc và sáng tác các tác phẩm đầu tiên của mình ở Warsaw trước khi chuyển đến Paris năm 1830, ở tuổi 20, một tháng trước cuộc nổi dậy tháng 11 năm 1930. Trong phần lớn cuộc đời của mình, Chopin bị tình trạng sức khỏe kém. Những kiệt tác của ông bao gồm 59 mazurkas, 27 Études, 27Preludes, 21 Nocturnes, 20 Waltzes, 18 Polonaises, 4 ballades, 3 piano sonata. Thành tựu lớn nhất của ông là phát minh ra nhạc cụ ballade. Ông cũng có những cải tiến lớn đối với piano sonata, waltz và Preludes. Kết luận, ông là một trong những nhà soạn nhạc piano lãng mạn vĩ đại nhất. Các tác phẩm piano của anh được nhiều người trong giới yêu thích và thường yêu cầu cao về kỹ thuật. Thật không may, anh ấy đã qua đời khi mới 39 tuổi, khiến rất nhiều người thương tiếc.)

Từ vựng

Reading

1. 

2. 

3. 

4. 

5. 

6. 

7. 

8. 

9. 

Speaking

10. 

11. 

12. 

13. 

Listening

14. 

15. 

16. 

17. 

18. 

Writing

19. 

20. 

21. 

22. 

Loigiaihay.com


Bình chọn:
4.3 trên 88 phiếu

Các bài liên quan: - Unit 3: Music - Âm nhạc

Luyện Bài tập trắc nghiệm môn Tiếng Anh lớp 10 - Xem ngay

>> Học trực tuyến Lớp 10 tại Tuyensinh247.com, Cam kết giúp học sinh học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.