Vở bài tập Tiếng Anh lớp 7 Unit 3 - Community service - Phục vụ cộng đồng

Writing - Trang 25 Unit 3 VBT tiếng Anh 7 mới


Make up sentences using the words and phrases given.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

1. Make up sentences using the words and phrases given.

(Tạo câu sử dụng từ và cụm từ cho sẵn.)

Example: what/you/know/about/community/service?

→ What do you know about community service?

(Bạn biết gì về dịch vụ cộng đồng?)

1. community service / work / you / do / for / benefits / of / community /.

2. last / summer / I / provide / English / evening / classes / for / twenty / children /.

3. Go Green / non-profit / organisation / that / protect / environment /.

4. you / volunteer / if / you / help / other / people / willingly / and / without / payment /.

5. my mother / often / donate / money / charitable / organisations /.

Lời giải chi tiết:

1. Community service is the work you do for the benefits of the community.

(Dịch vụ cộng đồng là công việc bạn làm vì lợi ích của cộng đồng.)

2. Last summer, I provided English evening classes for twenty children.

(Mùa hè năm ngoái, tôi đã mở các lớp học tiếng Anh buổi tối cho hai mươi trẻ em.)

3. Go Green is a non-profit organisation that protects the environment.

(Go Green là một tổ chức phi lợi nhuận bảo vệ môi trường.)

4. You are a volunteer if you help other people willingly and without payment.

(Bạn là một tình nguyện viên nếu bạn giúp đỡ người khác một cách tự nguyện và không phải trả tiền.)

5. My mother often donates money for charitable organisations.

(Mẹ tôi thường quyên góp tiền cho các tổ chức từ thiện.) 

Bài 2

2. Can you correct the tense in these sentences?

(Bạn có thể sửa lại thì của các câu sau?)

1. We clean the beach last Sunday.

2. I didn’t see her for two weeks.

3. Do you do your homework yet?

4. I have collected coins when I was a little boy.

5. I see a real elephant when I went to Ban Don last year.

Lời giải chi tiết:

1. We cleaned the beach last Sunday.

(Chúng tôi đã làm sạch bãi biển vào Chủ nhật tuần trước.)

2. haven’t seen her for two weeks.

(Tôi đã không gặp cô ấy trong hai tuần.)

3. Have you done your homework yet?

(Bạn đã làm xong bài tập chưa?)

4. collected coins when I was a little boy.

(Tôi đã thu thập tiền xu khi tôi còn là một cậu bé.)

5. I saw a real elephant when I went to Ban Don last year.

(Tôi đã nhìn thấy một con voi thực sự khi tôi đến Bản Đôn năm ngoái.) 

Bài 3

3. Can you correct the passage? Write the correct version.

(Bạn có thể sửa đoạn văn không? Viết lại phiên bản đúng.)

some of my friends like helping other people they volunteer to work in charity groups who help the flood victims the children in the orphanage centres or the elderly people who live in the nursing houses they believe that charity brings about happiness therefore they often spend their summer vacations to help the people in need.

Lời giải chi tiết:

Some of my friends like helping other people. They volunteer to work in charity groups who help the flood victims,  the children in the orphanage centres, or the elderly people who live in the nursing houses. They believe that charity brings about happiness. Therefore, they often spend their summer vacations to help the people in need.

Tạm dịch: 

Một số bạn bè của tôi thích giúp đỡ người khác. Họ tình nguyện làm việc trong các nhóm từ thiện giúp đỡ đồng bào lũ lụt, trẻ em ở các trung tâm nuôi dưỡng trẻ mồ côi hoặc người già sống trong viện dưỡng lão. Họ tin rằng từ thiện mang lại hạnh phúc. Vì vậy, họ thường dành kỳ nghỉ hè của mình để giúp đỡ những người khó khăn.

Loigiaihay.com


Bình chọn:
4.4 trên 11 phiếu

>> Học trực tuyến lớp 8 trên Tuyensinh247.com cam kết giúp học sinh lớp 8 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.