1001+ bài văn tả hay nhất (mới) 200+ bài văn tả người hay nhất

Top 105 Bài văn tả một thương binh giàu nghị lực hay nhất


I. Mở bài - Em gặp người thương binh đó trong hoàn cảnh nào? - Ấn tượng đầu tiên của em về người đó là gì?

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Dàn ý

I. Mở bài
- Em gặp người thương binh đó trong hoàn cảnh nào?
- Ấn tượng đầu tiên của em về người đó là gì?
II. Thân bài
- Giới thiệu chung:
+ Người đó là ai? Khoảng bao nhiêu tuổi?
+ Người đó bị thương trong hoàn cảnh nào?
+ Hiện tại người đó đang làm gì?
- Miêu tả ngoại hình:
+ Dáng người của người thương binh như thế nào?
+ Người đó bị thương ở đâu?
+ Khuôn mặt có đặc điểm gì?
+ Đôi mắt của người đó ra sao?
+ Trang phục thường ngày như thế nào?
- Hành động và công việc của người thương binh:
+ Người đó làm việc như thế nào?
+ Dù bị thương, họ có cố gắng ra sao?
+ Khi gặp khó khăn, họ phản ứng thế nào?
- Tính cách và phẩm chất của người thương binh:
+ Người đó là người như thế nào?
+ Họ đối xử với mọi người ra sao?
+ Điều gì khiến em khâm phục nhất?
III. Kết bài
- Khi nhìn thấy người đó, em cảm thấy như thế nào?
- Em học được điều gì từ họ? (ý chí, nghị lực, không bỏ cuộc…)
- Người thương binh đó để lại ấn tượng gì trong em?
- Em mong muốn điều gì?

Bài siêu ngắn Mẫu 1

Gần nhà em có một bác thương binh mà em rất kính trọng, đó là bác Ba. Dù mang trên mình những vết thương chiến tranh, bác vẫn luôn sống lạc quan và đầy nghị lực.
Bác Ba có dáng người gầy nhưng rắn rỏi. Một chân bác bị mất nên phải chống nạng khi đi lại. Khuôn mặt bác sạm nắng, đôi mắt sáng và nụ cười hiền hậu. Bác thường mặc quần áo giản dị, đôi khi đeo huy chương vào những dịp lễ. Hằng ngày, bác vẫn chăm chỉ làm vườn và tự lo công việc của mình. Dù vất vả, bác luôn vui vẻ và không than phiền. Bác còn hay kể chuyện chiến tranh và khuyên chúng em chăm chỉ học tập. Có lần em thấy bác giúp một em nhỏ bị ngã, em rất cảm động.
Em rất kính phục nghị lực của bác Ba. Em sẽ cố gắng học tập thật tốt theo tấm gương của bác. Em mong bác luôn mạnh khỏe và vui vẻ.

Bài tham khảo Mẫu 1

Trong xóm nhỏ của em, người mà ai cũng nể phục và yêu mến là chú Hùng – một thương binh trở về từ chiến trường năm xưa. Dù cơ thể không còn trọn vẹn, nhưng ở chú luôn toát lên một nghị lực sống phi thường, khiến chú trở thành tấm gương sáng cho thế hệ trẻ chúng em noi theo.
Chú Hùng năm nay ngoài năm mươi tuổi, dáng người cao gầy và rắn rỏi. Chiến tranh đã lấy đi của chú cánh tay phải, nhưng bù lại, đôi mắt chú lúc nào cũng sáng quắc, tinh anh và đầy niềm tin yêu cuộc đời. Khuôn mặt chú sạm màu nắng gió với những vết sẹo dài – minh chứng cho một thời hoa lửa hào hùng. Chú thường mặc bộ quân phục cũ đã bạc màu, trông chú vừa nghiêm nghị lại vừa gần gũi như người thân trong gia đình.
Điều khiến em khâm phục nhất chính là tinh thần lao động của chú. Chú làm nghề sửa chữa đồng hồ ngay đầu ngõ. Chỉ với một cánh tay trái còn lại, chú làm mọi việc vô cùng điềm tĩnh và khéo léo. Nhìn cách chú dùng kẹp gắp những linh kiện bé xíu như hạt cát, lắp ráp chúng một cách chính xác vào bộ máy đồng hồ, em mới thấy hết sự nỗ lực bền bỉ của chú. Chú không bao giờ coi mình là người tàn tật để chờ đợi sự giúp đỡ, trái lại, chú tự tay làm mọi việc nhà từ quét sân đến tưới cây. Chú thường bảo: "Cánh tay chú gửi lại chiến trường, nhưng cái tâm và ý chí thì vẫn luôn ở đây với gia đình, làng xóm".
Bên cạnh sự cần cù, chú Hùng còn là một người vô cùng lạc quan. Mỗi buổi chiều, khi đám trẻ chúng em đi học về, chú lại gọi vào kể những câu chuyện chiến đấu gian khổ mà hào hùng. Giọng chú trầm ấm, truyền cảm, gieo vào lòng chúng em tình yêu quê hương và lòng biết ơn sâu sắc. Dù đôi khi vết thương cũ tái phát khiến chú đau nhức đến đổ mồ hôi hột, chú vẫn mỉm cười và tham gia tích cực các hoạt động của xóm phố.
Em rất kính trọng chú Hùng. Hình ảnh chú lặng lẽ bên bàn làm việc đã dạy cho em bài học lớn về ý chí vượt lên nghịch cảnh. Nhờ có chú, em biết trân trọng cuộc sống bình yên hôm nay và tự hứa sẽ học tập thật tốt để xứng đáng với những hy sinh của cha ông. Mong chú luôn mạnh khỏe để mãi là "điểm tựa" tinh thần cho cả khu phố.

Bài tham khảo Mẫu 2

Trong căn ngõ nhỏ vắng lặng, có một căn nhà luôn ngào ngạt mùi mực tàu và tiếng ê a học bài của trẻ nhỏ. Đó là nhà thầy Vinh – một cựu chiến binh, một thương binh hỏng một mắt nhưng suốt hai mươi năm qua vẫn miệt mài dạy học miễn phí cho những đứa trẻ nghèo. Thầy chính là một nốt trầm sâu lắng, một người giữ lửa tri thức đầy nghị lực giữa cuộc sống ồn ào.
Ngoại hình của thầy Vinh mang đậm nét mực thước và trí tuệ. Dáng thầy cao, gầy guộc, đôi vai hơi nhô lên dưới lớp áo sơ mi trắng đã sờn cổ nhưng lúc nào cũng được giặt giũ phẳng phiu. Một bên mắt của thầy đã vĩnh viễn khép lại do mảnh đạn, để lại một vết lõm sâu, nhưng con mắt còn lại thì cực kỳ anh minh, luôn toát lên vẻ bao dung lạ thường. Những mảnh đạn bắn tỉa năm xưa vẫn còn nằm lại trong cơ thể thầy, khiến mỗi khi thời tiết thay đổi, thầy phải chống chọi với những cơn đau buốt tận xương tủy. Đôi bàn tay thầy thường xuyên run rẩy – một di chứng của vết thương cột sống – nhưng thật kỳ diệu, khi thầy cầm phấn viết lên bảng, những dòng chữ lại hiện ra ngay ngắn, rồng bay phượng múa như chứa đựng tất cả tâm huyết của người thầy giáo lính.
Nghị lực của thầy Vinh không chỉ là việc dạy chữ, mà là dạy cách làm người. Thầy không bao giờ than vãn về nỗi đau của mình. Có lần, em bắt gặp thầy đang ngồi gục bên bàn giáo án, khuôn mặt tái đi vì cơn đau co thắt, nhưng khi nghe tiếng học trò gọi cửa, thầy nhanh chóng lau mồ hôi, chỉnh lại kính và nở nụ cười đón chúng em vào lớp. Thầy nhẫn nại uốn nắn từng nét chữ cho những em nhỏ mồ côi, giảng giải những bài toán hóc búa cho những bạn học sinh nghèo với một sự kiên nhẫn đáng kinh ngạc. Thầy dạy chúng em bằng giọng nói trầm ấm, thỉnh thoảng lại xen lẫn những câu chuyện kể về tinh thần đồng đội giữa chiến trường gian khổ.
Với thầy, tri thức là chìa khóa để sống có ích. Hình ảnh thầy lặng lẽ soạn bài đêm khuya đã trở thành biểu tượng cho sự hy sinh của người lính cụ Hồ. Thầy dạy em rằng dù thể xác không trọn vẹn, ý chí và tri thức con người vẫn phải luôn rạng ngời.

Bài tham khảo Mẫu 3

Ở xưởng điêu khắc gỗ đầu làng, có một người đàn ông luôn ngồi lặng lẽ trên chiếc xe lăn nhưng đôi bàn tay lại như có phép màu – đó là bác Hòa, một thương binh bị liệt đôi chân sau một trận chiến khốc liệt. Bác chính là minh chứng sống động nhất cho câu nói "tàn nhưng không phế", dùng đôi tay để dệt nên những giấc mơ từ gỗ.
Bác Hòa năm nay ngoài năm mươi tuổi, nhưng khuôn mặt bác vẫn còn giữ được nét phong trần của người lính năm xưa. Đôi mắt bác sáng rực niềm đam mê mỗi khi nhìn vào những khối gỗ xù xì. Do đôi chân đã hoàn toàn mất đi cảm giác, bác phải di chuyển trên chiếc xe lăn tự chế, xung quanh là đủ loại đục, búa và mùi hương nồng nàn của gỗ mới. Đôi bàn tay bác Hòa là điều khiến em ngưỡng mộ nhất: chúng to bè, thô ráp, những đường gân xanh nổi rõ, nhưng khi cầm vào con dao điêu khắc, đôi tay ấy lại trở nên mềm mại, tinh tế lạ thường.
Sức mạnh nghị lực của bác Hòa nằm ở việc bác không bao giờ đầu hàng số phận. Sau khi trở về từ chiến trường với đôi chân tàn phế, bác đã có lúc rơi vào tuyệt vọng. Nhưng rồi, tình yêu với nghệ thuật điêu khắc truyền thống của cha ông đã vực bác dậy. Nhìn cách bác gập người trên khối gỗ, từng nhát đục dứt khoát và tỉ mỉ hiện lên hình ảnh đôi chim bồ câu, hay chân dung người mẹ tảo tần, em cảm nhận được sự cháy bỏng của tâm hồn người nghệ sĩ. Bác làm việc quên ăn, quên ngủ, đôi khi quên cả những cơn đau buốt từ vết thương cũ. Không chỉ làm giàu cho bản thân, bác còn mở lớp dạy nghề cho những người khuyết tật trong vùng. Bác luôn tâm sự với họ: "Chiến tranh lấy đi đôi chân để thử thách lòng kiên trì của chúng ta, nhưng đôi tay và khối óc là của riêng mình, chẳng ai lấy đi được".
Tác phẩm của bác Hòa rực cháy ngọn lửa nhiệt huyết như chính cuộc đời đầy ý nghĩa của bác. Hình ảnh bác giúp em hiểu rằng: khuyết tật lớn nhất không phải là mất đi một phần cơ thể, mà là mất đi ý chí vươn lên.

Bài tham khảo Mẫu 4

Dưới bóng mát của những hàng cây bằng lăng tím, hình ảnh bác Hải – thương binh 1/4, trưởng xóm em – luôn hiện ra với bộ quân phục cũ và chiếc băng đỏ trên tay. Dù mang trên mình những vết sẹo dài từ mặt đến ngực và đôi tai không còn nghe rõ, bác vẫn là người bận rộn và tâm huyết nhất với công việc của khu phố.
Bác Hải có dáng người cao lớn, dõng dạc, dù đã ngoài sáu mươi tuổi nhưng tác phong vẫn nhanh nhẹn như người chỉ huy ngoài mặt trận năm xưa. Vết sẹo lớn bên má trái khiến khuôn mặt bác có chút dữ dằn lúc mới gặp, nhưng chỉ cần bác cười, mọi khoảng cách dường như tan biến hết bởi nụ cười vô cùng hiền hậu. Do bị ảnh hưởng bởi sức ép bom đạn, đôi tai bác rất kém, thường phải đeo máy trợ thính. Thế nhưng, thật kỳ lạ, bác lại là người "lắng nghe" tốt nhất những tâm tư, nguyện vọng của từng người dân trong xóm.
Nghị lực của bác Hải thể hiện qua sự dấn thân vì cộng đồng. Bác không chọn cách nghỉ ngơi nhận trợ cấp, mà tình nguyện làm trưởng xóm để giúp đỡ bà con. Hình ảnh bác Hải với chiếc chân giả bước thấp bước cao nhưng vẫn miệt mài gõ cửa từng nhà để vận động mọi người giữ gìn vệ sinh, hay cùng các thanh niên sửa lại những bóng đèn đường đã trở nên quá quen thuộc. Bác chính là người đã khởi xướng việc xây dựng quỹ khuyến học và quỹ hỗ trợ những người già neo đơn trong khu phố. Có những ngày mưa gió, dù vết thương cũ hành hạ đau nhức khiến bác đi lại khó khăn, bác vẫn khoác áo mưa đi kiểm tra các cống rãnh để tránh ngập úng cho bà con.
Sống với nhiệt huyết của người lính, bác Hải luôn tận tụy để "giữ trọn nghĩa tình" cho xóm làng. Bác là ngọn đuốc sáng về lòng trách nhiệm, giúp em hiểu rằng anh hùng không chỉ có trong khói lửa mà còn là những người âm thầm xây dựng hòa bình bằng nghị lực phi thường.

Bài tham khảo Mẫu 5

Trong con ngõ nhỏ dẫn vào làng em, có một ngôi nhà luôn phảng phất mùi thơm nồng ấm của quế chi và cam thảo. Đó là nhà bác Tâm – một thương binh hạng nặng trở về từ chiến trường biên giới. Bác không chỉ là người chiến sĩ dũng cảm năm xưa mà giữa thời bình, bác còn là một lương y giàu nghị lực, dùng phần đời còn lại để xoa dịu nỗi đau cho bà con xóm giềng.
Bác Tâm năm nay ngoài sáu mươi tuổi. Chiến tranh khốc liệt đã lấy đi của bác chiếc chân phải và một nửa cánh tay trái, nhưng không thể khuất phục được ý chí sắt đá của người lính cụ Hồ. Bác có dáng người đậm, gương mặt phúc hậu với những nếp nhăn hằn sâu mỗi khi tập trung làm việc. Đôi mắt bác dù nhuốm màu thời gian vẫn luôn rực lên sự tinh anh và ấm áp. Bác thường mặc bộ đồ lụa xám giản dị, đôi chân giả bước đi khoan thai trên nền sân gạch, toát lên vẻ thư thái của một người đã đi qua bão giông.
Nghị lực của bác Tâm thể hiện rõ nhất qua đôi bàn tay bốc thuốc. Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ, nhưng với một cánh tay còn lại, bác đã phải rèn luyện vô cùng vất vả. Em từng lặng người khi nhìn bác dùng đôi chân giả làm điểm tựa, tay phải giữ con dao cầu thái từng lát dược liệu cứng cáp. Những giọt mồ hôi lăn dài trên trán nhưng đôi tay bác vẫn thoăn thoắt, gói những thang thuốc vuông vức bằng sự khéo léo kinh ngạc.
Lòng nhân ái của bác chính là "vị thuốc" quý nhất. Bác thường xuyên khám bệnh miễn phí cho những người già neo đơn hay các bạn nhỏ nghèo. Kỷ niệm khiến em nhớ mãi là vào một đêm mưa bão, em bé hàng xóm bị sốt cao, bác Tâm đã không quản ngại chân đau, một tay cầm đèn pin, một tay xách túi thuốc bước thấp bước cao trong gió mạnh để đến cứu chữa kịp thời. Hình ảnh bác dưới ánh đèn dầu, ân cần chăm sóc người bệnh, đã trở thành biểu tượng đại diện cho lòng tốt và sự hy sinh trong lòng em.
Bác đã dạy cho em bài học về ý chí vượt lên nghịch cảnh và sự cống hiến thầm lặng. Nhìn bác, em thầm hứa sẽ cố gắng học tập, sống trách nhiệm để xứng đáng với sự hy sinh của thế hệ cha ông. Mong bác luôn mạnh khỏe để hiệu thuốc nhỏ mãi tỏa hương thơm của thảo mộc và tình người.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...