Tóm tắt, bố cục Văn 10 Chân trời sáng tạo hay nhất Tóm tắt, bố cục, nội dung chính các tác phẩm SGK Văn 10..

Tóm tắt, bố cục, nội dung chính văn bản Nam quốc sơn hà - bài thơ thần khẳng định chân lý độc lập của đất nước


Tóm tắt, bố cục, nội dung chính văn bản Nam quốc sơn hà - bài thơ thần khẳng định chân lý độc lập của đất nước giúp học sinh soạn bài dễ dàng, chính xác.

Tổng hợp đề thi học kì 1 lớp 10 tất cả các môn - Chân trời sáng tạo

Toán - Văn - Anh - Lí - Hóa - Sinh - Sử - Địa...

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Tóm tắt

Mẫu 1

Nam quốc sơn hà là giống như một bản tuyên ngôn độc lập vậy khi đã khẳng định chủ quyền của dân tộc và đe dọa, cảnh cáo giặc ngoại xâm sẽ chuốc lấy thất bại nếu như dám đến xâm lược bờ cõi nước Nam bằng những lời lẽ đanh thép, thuyết phục.

Mẫu 2

Văn bản nghị luận về bài thơ Nam quốc sơn hà đã tiến hành phân tích tác phẩm dựa trên một hệ thống luận điểm chặt chẽ nhằm làm sáng tỏ chân lý độc lập chủ quyền của đất nước. Tác giả mở đầu bằng việc giới thiệu bối cảnh ra đời đầy huyền thoại của bài thơ tại đền thờ hai vị thần Trương Hồng và Trương Hát để khẳng định sức mạnh tâm linh và khả năng khích lệ tướng sĩ của tác phẩm. Tiếp theo đó người viết đi sâu vào phân tích hai câu thơ đầu để làm rõ luận điểm về chủ quyền lãnh thổ được xác định bởi ranh giới địa lý và sách trời. Văn bản nhấn mạnh vào ý nghĩa của từ ngữ "Nam đế" như một thái độ tự tôn dân tộc sâu sắc khi đặt hoàng đế nước Nam ngang hàng với hoàng đế phương Bắc. Tác giả văn bản nghị luận đã chỉ ra tính logic trong tư duy của người xưa khi coi sách trời là cơ sở pháp lý tối cao không thể chối cãi để bảo vệ biên cương. Sau khi xác lập cơ sở pháp lý văn bản tiếp tục phân tích hai câu thơ cuối để vạch trần tính chất phi nghĩa của hành động xâm lược từ quân giặc. Người viết lập luận rằng một khi đã làm trái mệnh trời và xâm phạm bờ cõi thì thất bại là kết cục tất yếu dành cho kẻ thù. Kết thúc văn bản nghị luận là sự khẳng định lại giá trị to lớn của bài thơ như một bản Tuyên ngôn độc lập đầu tiên mang đậm hào khí và khát vọng hòa bình của dân tộc Đại Việt. Toàn bộ bài viết là một sự chứng minh thuyết phục cho sức sống trường tồn của những vần thơ thần qua bao thế kỷ.

Mẫu 3

Tác giả của văn bản đã thể hiện một tư duy bình giảng văn học sắc sảo khi bóc tách từng lớp ý nghĩa ẩn sâu trong bốn câu thơ ngắn gọn của Nam quốc sơn hà. Mở đầu văn bản người viết dẫn dắt người đọc trở về với không khí lịch sử hào hùng của cuộc kháng chiến chống Tống để thấy rõ tác động to lớn của bài thơ đối với tinh thần quân sĩ. Trọng tâm của bài viết nằm ở việc giải mã các từ khóa quan trọng như "Nam đế cư" hay "tiệt nhiên" và "thiên thư" để làm nổi bật tư tưởng độc lập tự chủ. Tác giả văn bản khẳng định rằng việc sử dụng từ "đế" thay vì "vương" là một tuyên bố chính trị mạnh mẽ về quyền bình đẳng giữa hai quốc gia Nam và Bắc. Lý lẽ được triển khai theo trình tự từ việc xác lập chủ quyền dựa trên chân lý khách quan đến việc cảnh báo hậu quả đối với những kẻ cố tình vi phạm chân lý đó. Văn bản nghị luận cũng chỉ ra rằng sức mạnh của bài thơ không chỉ nằm ở yếu tố thần linh huyền bí mà còn nằm ở chính nghĩa sáng ngời của cuộc chiến tranh vệ quốc. Người viết đã khéo léo kết hợp giữa phân tích ngôn từ và bình luận về tư tưởng để làm rõ vị thế của bài thơ trong dòng chảy văn học yêu nước. Sự thất bại của quân giặc được tác giả văn bản lý giải không chỉ do sức mạnh quân sự mà còn do sự trừng phạt của quy luật nhân quả và lẽ phải. Qua đó văn bản khẳng định bài thơ là sự kết tinh hoàn hảo giữa cảm xúc mãnh liệt và tư duy lý trí sắc bén của cha ông ta.



Xem thêm

Mẫu 4

Văn bản nghị luận này tập trung làm rõ tính chất chiến đấu mạnh mẽ và ý nghĩa lịch sử trọng đại của bài thơ Nam quốc sơn hà trong tâm thức người Việt. Tác giả bắt đầu bằng việc khơi gợi lại truyền thuyết về sự ra đời của bài thơ để minh chứng cho vai trò như một vũ khí tinh thần sắc bén trên mặt trận tư tưởng. Bài viết phân tích sâu sắc tuyên bố về chủ quyền lãnh thổ ở hai câu đầu xem đó là nền tảng vững chắc nhất để bác bỏ mọi luận điệu xâm lược của kẻ thù. Tác giả văn bản đặc biệt chú trọng đến cách bài thơ sử dụng yếu tố "thiên thư" để tuyệt đối hóa chân lý độc lập và biến nó thành một điều hiển nhiên không thể xâm phạm. Sự phân tích tiếp tục đi sâu vào thái độ kiên quyết và đanh thép ở hai câu cuối khi tác giả dân gian gọi hành động của giặc là "nghịch lỗ". Người viết nghị luận cho rằng đây là lời cảnh cáo nghiêm khắc và cũng là lời tiên tri chính xác về số phận bi thảm của quân xâm lược. Văn bản đánh giá bài thơ không chỉ là một tác phẩm văn học đơn thuần mà là một văn kiện chính trị có giá trị pháp lý và lịch sử to lớn. Tác giả kết luận rằng Nam quốc sơn hà xứng đáng là bản Tuyên ngôn độc lập đầu tiên bởi nó đã xác lập những nguyên tắc cơ bản nhất về quốc gia và dân tộc. Bài viết khép lại với niềm tự hào về truyền thống bất khuất chống ngoại xâm được cha ông gửi gắm qua từng câu chữ.

Mẫu 5

Văn bản đã tiếp cận bài thơ từ phương diện cảm hứng chủ đạo và giọng điệu hào hùng để làm nổi bật sức thuyết phục của một áng thiên cổ hùng văn. Tác giả văn bản nhận định rằng bài thơ mở đầu bằng một giọng điệu trang trọng và dứt khoát nhằm khẳng định chân lý chủ quyền như một sự thật hiển nhiên. Phân tích của bài viết cho thấy cảm hứng yêu nước và lòng tự tôn dân tộc thấm đẫm trong từng chữ khi khẳng định vua Nam ở nước Nam là lẽ tự nhiên của trời đất. Người viết chỉ ra sự chuyển đổi giọng điệu từ khẳng định sang phẫn nộ và cảnh báo khi bài thơ đề cập đến hành động xâm lăng phi nghĩa của quân giặc. Tác giả văn bản nghị luận đánh giá cao nghệ thuật sử dụng từ ngữ cô đọng và hàm súc tạo nên sức công phá mạnh mẽ vào tinh thần của kẻ thù. Bài viết cũng nhấn mạnh rằng dù mang màu sắc thần linh nhưng bài thơ thực chất là tiếng nói của con người Đại Việt đầy bản lĩnh và trí tuệ. Cảm hứng về công lý và lẽ phải được xem là sợi chỉ đỏ xuyên suốt tác phẩm tạo nên sức sống lâu bền cho bài thơ qua mọi thời đại. Tác giả văn bản kết luận rằng chính sự kết hợp giữa giọng điệu hào sảng và cảm hứng chính nghĩa đã biến bài thơ thành một tượng đài văn học bất hủ. Qua đó người đọc cảm nhận được khí phách hiên ngang và tâm thế làm chủ đất nước của cha ông ta thuở trước.

Mẫu 6

Văn bản là một sự tổng hợp toàn diện các giá trị nội dung và nghệ thuật đặc sắc của bài thơ Nam quốc sơn hà dưới cái nhìn của tư duy lý luận hiện đại. Tác giả mở đầu bằng việc xác định vị trí đặc biệt của bài thơ trong nền văn học trung đại Việt Nam như một kiệt tác mở đầu cho dòng văn học yêu nước. Phần thân bài đi sâu phân tích kết cấu chặt chẽ của bài thơ tứ tuyệt với hai câu đầu là sự khẳng định chân lý chủ quyền và hai câu sau là sự khẳng định sức mạnh của chính nghĩa. Tác giả văn bản đặc biệt tâm đắc với cách cha ông ta sử dụng điển chế và quan niệm về sách trời để tạo nên tính thiêng liêng và bất khả xâm phạm cho lãnh thổ. Bài viết cũng chỉ ra nghệ thuật đối lập giữa tư thế hiên ngang của người chủ đất nước và hành động lén lút phi nghĩa của kẻ xâm lăng. Người viết lập luận rằng sự thất bại của giặc là một tất yếu lịch sử được quy định bởi cả sức mạnh quân sự và sức mạnh tinh thần của dân tộc Việt. Văn bản nghị luận đánh giá cao sự ngắn gọn súc tích nhưng giàu sức gợi của ngôn ngữ thơ ca thời Lý. Kết thúc bài viết tác giả khẳng định bài thơ là hội tụ của tinh thần độc lập ý chí tự cường và khát vọng hòa bình vĩnh cửu. Đó là những giá trị cốt lõi làm nên bản sắc và sức mạnh của văn hóa Việt Nam trong suốt chiều dài lịch sử dựng nước và giữ nước.

Mẫu 7

Văn bản nghị luận đã tiến hành giải mã bài thơ Nam quốc sơn hà bằng cách chỉ ra cấu trúc tư duy logic chặt chẽ tương tự như một mô hình tam đoạn luận trong triết học. Tác giả văn bản khởi đầu bằng việc xác định đại tiền đề nằm ở hai câu thơ đầu tiên là chân lý về chủ quyền lãnh thổ đã được sách trời định phận rõ ràng. Người viết phân tích rằng việc viện dẫn "thiên thư" không chỉ là niềm tin tâm linh mà là cách tác giả xưa thiết lập một cơ sở pháp lý tối cao và bất biến để làm nền tảng cho mọi lập luận. Tiếp theo đó văn bản chỉ ra tiểu tiền đề nằm ở câu thơ thứ ba là hành động xâm lược trái phép và phi nghĩa của quân giặc đi ngược lại với đại tiền đề đã nêu. Tác giả bài nghị luận nhấn mạnh vào từ "nghịch lỗ" để làm rõ sự mâu thuẫn đối kháng gay gắt giữa hành động của kẻ thù và trật tự của vũ trụ. Từ hai tiền đề này văn bản dẫn dắt người đọc đến kết luận tất yếu ở câu cuối cùng là sự thất bại thảm hại của quân xâm lược. Người viết khẳng định rằng kết cục "thủ bại hư" không đơn thuần là dự báo quân sự mà là hệ quả logic của việc vi phạm những nguyên tắc cốt lõi của trời đất. Cách phân tích này cho thấy văn bản đã bóc tách được lớp vỏ ngôn ngữ để chạm vào cốt lõi tư duy lý trí sắc bén của cha ông ta. Tác giả văn bản kết luận rằng sức mạnh của bài thơ nằm chính ở sự kết hợp hoàn hảo giữa niềm tin tâm linh và tư duy logic mạch lạc. Đây là một cách tiếp cận văn bản rất khoa học giúp người đọc hiện đại thấu hiểu chiều sâu trí tuệ của người xưa.

Mẫu 8

Trọng tâm của văn bản nghị luận nằm ở việc phân tích ý thức tự tôn dân tộc được thể hiện qua hệ thống từ ngữ mang tính đối trọng chính trị giữa Nam và Bắc. Tác giả văn bản đặc biệt chú trọng vào việc giải nghĩa từ "Nam đế" để làm nổi bật khát vọng bình đẳng về vị thế quốc gia của người Việt trước phong kiến phương Bắc. Bài viết lập luận rằng việc sử dụng từ "đế" là một tuyên bố đanh thép về việc nước Nam là một cõi độc lập có chủ quyền và có người đứng đầu ngang hàng với hoàng đế Trung Hoa. Người viết chỉ ra rằng trong quan niệm phong kiến thì trời chỉ có một con (Thiên tử) nên việc xưng đế ở phương Nam là một hành động dũng cảm thách thức trật tự thế giới đơn cực cũ kỹ. Văn bản nghị luận khẳng định rằng hai câu thơ đầu không chỉ là việc phân định ranh giới địa lý mà là sự phân định ranh giới về quyền lực chính trị và vị thế văn hóa. Tác giả bài viết đánh giá cao thái độ "tiệt nhiên định phận" như một sự khẳng định chắc nịch không có chỗ cho sự mơ hồ hay thỏa hiệp. Qua đó văn bản làm sáng tỏ tư tưởng rằng độc lập dân tộc không phải là sự ban ơn mà là một quyền lợi thiêng liêng đã được định sẵn từ trước. Cách phân tích này giúp người đọc nhận ra tầm vóc lớn lao của bài thơ vượt ra khỏi khuôn khổ một tác phẩm văn học thông thường. Nó là cột mốc đánh dấu sự trưởng thành vượt bậc trong ý thức hệ của dân tộc Đại Việt thời Lý.

Mẫu 9

Văn bản nghị luận đã tiếp cận bài thơ dưới góc độ của một văn kiện pháp lý sơ khai nhưng có đầy đủ sức mạnh ràng buộc dựa trên niềm tin vào "thiên thư". Tác giả bài viết lý giải rằng trong tâm thức người trung đại thì "sách trời" chính là hiến pháp tối cao của vũ trụ mà không một thế lực trần gian nào có quyền thay đổi. Người viết phân tích việc viện dẫn yếu tố thần linh này là một chiến lược lập luận khôn ngoan nhằm tạo ra tính chính danh tuyệt đối cho chủ quyền nước Nam. Văn bản chỉ ra rằng ranh giới "Nam quốc" và quyền lực "Nam đế" không phải do con người tự ý đặt ra mà là sự sắp đặt của tạo hóa. Tác giả văn bản nghị luận nhấn mạnh rằng bất kỳ hành động nào xâm phạm vào ranh giới đó đều bị coi là hành động chống lại ý trời và đạo lý. Bài viết khẳng định rằng chính yếu tố pháp lý tâm linh này đã mang lại cho bài thơ một sức mạnh tinh thần to lớn để trấn áp ý chí của kẻ thù. Người viết cũng so sánh cách lập luận này với các văn bản tuyên ngôn độc lập sau này để thấy được sự kế thừa và phát triển của tư duy pháp lý Việt Nam. Văn bản kết luận rằng bài thơ đã thiết lập những nguyên tắc cơ bản về quyền dân tộc tự quyết ngay từ thế kỷ mười một. Sự phân tích này giúp làm rõ tính chất trang trọng và thiêng liêng của bài thơ Thần trong lịch sử giữ nước.

Mẫu 10

Văn bản tập trung phân tích sự chuyển biến linh hoạt và đầy uy lực trong giọng điệu của bài thơ để làm rõ tính chất hùng biện của một áng văn chính luận. Tác giả bài viết nhận xét rằng bài thơ mở đầu bằng giọng điệu khẳng định trang nghiêm và đĩnh đạc khi tuyên bố về lãnh thổ và sách trời. Người viết chỉ ra rằng sự đĩnh đạc ấy bắt nguồn từ niềm tin sắt đá vào chân lý và tư thế của người làm chủ vận mệnh đất nước. Tiếp theo đó văn bản nghị luận phân tích sự chuyển đổi sang giọng điệu phẫn nộ và gay gắt ở câu thơ thứ ba khi nhắc đến hành động "xâm phạm" của kẻ thù. Tác giả bài viết cho rằng từ "cớ sao" là một câu hỏi tu từ đầy thách thức nhằm vạch trần sự vô lý và phi nghĩa của quân giặc. Đỉnh cao của giọng điệu hùng biện nằm ở câu kết với lời cảnh cáo đanh thép và lạnh lùng về kết cục bi thảm đang chờ đợi những kẻ xâm lăng. Văn bản nghị luận khẳng định rằng giọng điệu này không chỉ nhằm đe dọa kẻ thù mà còn nhằm khích lệ tinh thần chiến đấu của quân dân ta. Người viết kết luận rằng chính giọng điệu hào sảng và quyết liệt đã góp phần tạo nên "hào khí" đặc trưng của văn học thời Lý - Trần. Qua sự phân tích về giọng điệu văn bản đã làm sống dậy không khí chiến trận hào hùng của cha ông ta ngàn năm trước.

Mẫu 11

Văn bản nghị luận đi sâu vào việc làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa sức mạnh của lẽ phải và kết cục của cuộc chiến tranh được thể hiện trong bài thơ. Tác giả bài viết lập luận rằng bài thơ không đe dọa kẻ thù bằng gươm giáo hay số lượng quân đội mà bằng sức mạnh vô hình của công lý và đạo lý. Người viết phân tích rằng nguyên nhân dẫn đến thất bại của giặc được bài thơ chỉ rõ là do chúng đã hành động trái với "thiên thư" và xâm phạm chủ quyền nước khác. Văn bản nhấn mạnh rằng trong tư duy của người xưa thì kẻ nào nắm giữ lẽ phải kẻ đó sẽ nhận được sự ủng hộ của trời đất và lòng người. Tác giả bài viết chỉ ra rằng lời tiên tri "thủ bại hư" dựa trên niềm tin vững chắc rằng cái ác và sự phi nghĩa không bao giờ có thể chiến thắng cái thiện và chính nghĩa. Văn bản nghị luận khẳng định rằng đây là một tư tưởng nhân văn sâu sắc coi trọng đạo lý hơn bạo lực của dân tộc Việt Nam. Người viết đánh giá cao cách bài thơ biến sức mạnh tinh thần thành vũ khí sắc bén để bẻ gãy ý chí xâm lược của quân thù. Tác giả kết luận rằng bài thơ là lời khẳng định chân lý sức mạnh chỉ bền vững khi nó được xây dựng trên nền tảng của chính nghĩa. Sự phân tích này đã nâng tầm giá trị tư tưởng của bài thơ lên một tầm cao triết lý mới.

Mẫu 12

Văn bản nghị luận đã phân tích sự hòa quyện độc đáo giữa yếu tố thần linh huyền bí và yếu tố con người thực tế trong bài thơ Nam quốc sơn hà. Tác giả bài viết mở đầu bằng việc nhắc lại nguồn gốc bài thơ được thần đọc trong đền nhưng lại khẳng định nội dung bài thơ phản ánh ý chí của con người. Người viết chỉ ra rằng dù dựa vào "thiên thư" nhưng chủ thể hành động và bảo vệ đất nước chính là "Nam đế" và người dân nước Nam. Văn bản phân tích rằng yếu tố thần linh đóng vai trò như một sự bảo trợ tinh thần giúp con người thêm vững tin vào cuộc chiến đấu của mình. Tác giả bài viết nhấn mạnh rằng việc thần thánh hóa chủ quyền là cách để thiêng liêng hóa trách nhiệm của mỗi công dân đối với tổ quốc. Văn bản nghị luận cũng chỉ ra rằng lời cảnh cáo ở cuối bài thơ tuy mang dáng dấp sấm truyền nhưng thực chất là sự khẳng định quyết tâm sắt đá của quân dân Đại Việt. Người viết kết luận rằng bài thơ là sự gặp gỡ giữa thiên mệnh và nhân tâm tạo nên một sức mạnh tổng hợp vô địch. Tác giả bài viết đánh giá đây là nét đặc sắc trong văn hóa giữ nước của người Việt khi biết huy động cả sức mạnh tâm linh vào công cuộc kháng chiến. Qua đó văn bản làm rõ sự thông minh và khéo léo của cha ông ta trong nghệ thuật chiến tranh tâm lý.

Mẫu 13

Trọng tâm xuyên suốt của văn bản nghị luận là việc chứng minh và khẳng định vị thế của Nam quốc sơn hà như bản Tuyên ngôn độc lập đầu tiên của dân tộc. Tác giả bài viết so sánh ý nghĩa của bài thơ này với các văn kiện lịch sử quan trọng khác để thấy được vai trò mở đường của nó. Người viết phân tích rằng bài thơ đã hội tụ đầy đủ những yếu tố cốt lõi nhất của một bản tuyên ngôn: xác định lãnh thổ, khẳng định chủ quyền và nêu rõ quyết tâm bảo vệ. Văn bản nghị luận chỉ ra rằng tuy dung lượng ngắn gọn nhưng bài thơ đã bao quát được những vấn đề trọng đại nhất của vận mệnh quốc gia. Tác giả bài viết nhấn mạnh rằng sự ra đời của bài thơ đánh dấu sự hoàn thiện về ý thức quốc gia dân tộc sau hơn một ngàn năm Bắc thuộc. Văn bản khẳng định rằng những tư tưởng được nêu trong bài thơ đã trở thành kim chỉ nam cho các thế hệ sau trong công cuộc bảo vệ đất nước. Người viết kết luận rằng giá trị của bản tuyên ngôn này không bị mài mòn theo thời gian mà ngày càng trở nên sáng rõ và thiêng liêng hơn. Tác giả bài viết bày tỏ niềm tự hào sâu sắc về di sản tinh thần quý báu mà cha ông đã để lại qua bốn câu thơ bất hủ. Đây là một sự đánh giá xác đáng và toàn diện về tầm vóc lịch sử của tác phẩm.

Mẫu 14

Văn bản nghị luận dành một phần quan trọng để phân tích vẻ đẹp của nghệ thuật ngôn từ cô đọng và hàm súc trong thể thơ thất ngôn tứ tuyệt Đường luật. Tác giả bài viết nhận xét rằng mỗi chữ trong bài thơ đều được chắt lọc kỹ lưỡng và mang sức nặng ngàn cân về mặt ý nghĩa. Người viết phân tích các từ khóa như "tiệt nhiên", "định phận", "nghịch lỗ" để thấy được sự chính xác và đanh thép trong cách dùng từ của người xưa. Văn bản chỉ ra rằng sự kiệm lời của bài thơ lại tạo ra một khoảng không gian dư ba rộng lớn cho cảm xúc và suy tưởng của người đọc. Tác giả bài viết lập luận rằng chính sự ngắn gọn ấy đã giúp bài thơ dễ nhớ dễ thuộc và nhanh chóng lan truyền trong quân sĩ để trở thành một khẩu hiệu hành động. Văn bản nghị luận cũng đánh giá cao tính chất trang trọng và uy nghi của ngôn ngữ thơ phù hợp với tính chất của một văn kiện chính trị. Người viết kết luận rằng bài thơ là một mẫu mực về nghệ thuật "ý tại ngôn ngoại" khi nói ít mà hiểu nhiều của văn học trung đại. Tác giả bài viết khẳng định tài năng văn chương kiệt xuất của tác giả bài thơ khi đã biến những khái niệm chính trị khô khan thành những vần thơ hào sảng. Sự phân tích ngôn từ này giúp người đọc cảm nhận được vẻ đẹp hình thức song hành cùng giá trị nội dung.

Mẫu 15

Văn bản nghị luận không chỉ dừng lại ở việc phân tích quá khứ mà còn liên hệ đến tính thời sự và ý nghĩa giáo dục của bài thơ đối với thế hệ trẻ ngày nay. Tác giả bài viết khẳng định rằng tinh thần khẳng định chủ quyền trong Nam quốc sơn hà vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh thế giới hiện đại đầy biến động. Người viết phân tích rằng bài thơ là bài học quý giá về lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm của công dân đối với sự toàn vẹn lãnh thổ. Văn bản nhấn mạnh rằng việc thấu hiểu bài thơ giúp thế hệ trẻ thêm tự hào về truyền thống bất khuất của cha ông và trân trọng nền hòa bình đang có. Tác giả bài viết kêu gọi người đọc kế thừa tinh thần tự tôn dân tộc của người xưa để nỗ lực học tập và xây dựng đất nước giàu mạnh. Văn bản nghị luận coi bài thơ như một ngọn đuốc soi đường nhắc nhở chúng ta không bao giờ được lơ là cảnh giác trước các nguy cơ xâm phạm chủ quyền. Người viết kết luận rằng bài thơ là cầu nối thiêng liêng giữa quá khứ hiện tại và tương lai của dân tộc Việt Nam. Tác giả bài viết mong muốn tinh thần của bài thơ sẽ tiếp tục chảy mãi trong dòng máu của mọi người dân Việt. Đây là phần mở rộng ý nghĩa giúp văn bản nghị luận có chiều sâu thực tiễn.

Mẫu 16

Tác giả bài viết nhìn nhận Nam quốc sơn hà là một tượng đài văn học sừng sững đã vượt qua thử thách của thời gian để trở thành tài sản chung của dân tộc. Người viết phân tích rằng sức sống của bài thơ bắt nguồn từ chân lý vĩnh hằng mà nó tuyên bố và từ cảm xúc yêu nước chân thành mãnh liệt. Văn bản nghị luận khẳng định rằng mỗi khi đất nước lâm nguy thì những vần thơ này lại vang lên như tiếng gọi non sông thúc giục mọi người đứng lên cứu nước. Tác giả bài viết tôn vinh bài thơ là "bài thơ Thần" không chỉ vì huyền thoại bao quanh nó mà vì sức mạnh thần kỳ mà nó mang lại cho tâm hồn người Việt. Văn bản tổng kết lại toàn bộ hệ thống luận điểm để chứng minh rằng bài thơ là sự kết tinh của trí tuệ bản lĩnh và tâm hồn Việt Nam. Người viết kết luận bằng một thái độ trân trọng và biết ơn sâu sắc đối với các thế hệ tiền nhân đã dày công gìn giữ độc lập. Tác giả bài viết tin tưởng rằng bài thơ sẽ mãi mãi là khúc tráng ca hào hùng nhất trong lịch sử văn học dân tộc. Lời kết này đã khép lại văn bản nghị luận một cách trọn vẹn và đầy cảm xúc.

Mẫu 17

Văn bản nghị luận đã đặt bài thơ vào một tiến trình lịch sử cụ thể để phân tích sức sống và tác động thực tế của nó đối với vận mệnh dân tộc. Tác giả bài viết mở đầu bằng việc tái hiện bối cảnh cuộc kháng chiến chống Tống oanh liệt trên phòng tuyến sông Như Nguyệt nơi bài thơ vang lên như một sức mạnh siêu nhiên. Người viết phân tích rằng sự xuất hiện của bài thơ trong đền thờ thần vào thời điểm dầu sôi lửa bỏng ấy đã tạo nên một hiệu ứng tâm lý xã hội vô cùng to lớn. Văn bản chỉ ra rằng bài thơ không chỉ là văn chương mà đã trở thành một vũ khí tinh thần sắc bén giúp khích lệ sĩ khí quân đội nhà Lý đang trong giai đoạn cam go. Tác giả bài viết lập luận rằng sức mạnh của tác phẩm nằm ở khả năng chuyển hóa niềm tin tôn giáo thành hành động chính trị và quân sự cụ thể trên chiến trường. Văn bản nghị luận cũng nhấn mạnh vai trò của Lý Thường Kiệt trong việc sử dụng bài thơ như một đòn tâm lý chiến tài tình để làm suy sụp tinh thần quân giặc. Người viết đánh giá cao sự nhạy bén của cha ông ta khi biết tận dụng các yếu tố văn hóa tâm linh để phục vụ cho mục tiêu bảo vệ độc lập chủ quyền. Văn bản kết luận rằng bài thơ đã vượt ra khỏi khuôn khổ của một sáng tác văn học để trở thành một sự kiện lịch sử trọng đại. Sự phân tích này giúp người đọc hiểu rõ hơn về mối quan hệ biện chứng giữa văn học và lịch sử trong bối cảnh trung đại.

Mẫu 18

Trọng tâm phân tích của văn bản nghị luận xoay quanh tư duy địa chính trị sắc sảo của người xưa được thể hiện qua việc xác định ranh giới lãnh thổ trong bài thơ. Tác giả bài viết nhận định rằng hai câu đầu của bài thơ là một tuyên bố đanh thép về biên giới quốc gia được phân định rõ ràng bởi các yếu tố tự nhiên và siêu nhiên. Người viết phân tích cụm từ "tiệt nhiên định phận" như một sự cắt nghĩa dứt khoát về không gian sinh tồn riêng biệt không thể xâm phạm giữa Nam và Bắc. Văn bản chỉ ra rằng ý thức ranh giới này không chỉ mang ý nghĩa địa lý mà còn mang ý nghĩa về vùng ảnh hưởng văn hóa và quyền lực chính trị độc lập. Tác giả bài viết lập luận rằng việc viện dẫn sách trời để xác nhận biên giới cho thấy người Việt xưa coi lãnh thổ là một thực thể thiêng liêng gắn liền với mệnh trời. Văn bản nghị luận nhấn mạnh rằng tư duy địa chính trị này là cơ sở vững chắc để bác bỏ mọi tham vọng bành trướng lãnh thổ của các thế lực ngoại bang. Người viết cũng so sánh tư duy này với các quan niệm về chủ quyền trong luật pháp quốc tế hiện đại để thấy được tầm nhìn vượt thời đại của cha ông. Văn bản kết luận rằng bài thơ đã thiết lập một cột mốc biên giới bằng ngôn ngữ vô cùng vững chãi trong tâm thức người dân. Sự khẳng định này là nền tảng quan trọng cho công cuộc đấu tranh bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ suốt chiều dài lịch sử.

Mẫu 19

Văn bản nghị luận đã tiến hành giải mã sâu sắc các biểu tượng quyền lực xuất hiện trong bài thơ để làm rõ thông điệp chính trị mà tác giả dân gian muốn gửi gắm. Tác giả bài viết tập trung phân tích từ "Nam đế" như biểu tượng tập trung nhất của quyền lực nhà nước độc lập và tự chủ của Đại Việt. Người viết chỉ ra rằng trong hệ tư tưởng Nho giáo phong kiến thì tước hiệu Đế mang ý nghĩa tối cao và duy nhất chỉ dành cho Thiên tử. Văn bản lập luận rằng việc xưng Đế ở phương Nam là một hành động "thoát Trung" mạnh mẽ về mặt tư tưởng nhằm khẳng định vị thế ngang hàng với phương Bắc. Tác giả bài viết cũng phân tích biểu tượng "Thiên thư" như nguồn gốc siêu hình của quyền lực trần thế nhằm hợp pháp hóa sự cai trị của Nam đế. Văn bản nghị luận cho rằng sự kết hợp giữa hai biểu tượng này đã tạo nên một cấu trúc quyền lực vững chắc không thể bị lung lay bởi bất kỳ thế lực nào. Người viết đánh giá đây là một bước tiến vượt bậc trong tư duy chính trị của dân tộc ta khi dám thách thức trật tự thế giới quan cũ kỹ của phong kiến Trung Hoa. Văn bản kết luận rằng các biểu tượng quyền lực này đã góp phần nâng cao lòng tự hào và ý thức tự tôn của mỗi người dân nước Việt. Qua đó bài thơ khẳng định rằng Đại Việt là một quốc gia có chủ quyền và có văn hiến lâu đời.

Mẫu 20

Một khía cạnh độc đáo được văn bản nghị luận khai thác là tính chất tiên tri và giọng điệu cảnh báo nghiêm khắc ở hai câu cuối của bài thơ Nam quốc sơn hà. Tác giả bài viết nhận định rằng câu thơ thứ ba không chỉ là sự mô tả hành động xâm lược mà còn là sự vạch trần bản chất sai trái của kẻ thù trước tòa án lương tâm. Người viết phân tích câu hỏi tu từ "Cớ sao lũ giặc sang xâm phạm" như một lời buộc tội đanh thép đối với hành vi làm trái mệnh trời của quân Tống. Văn bản chỉ ra rằng lời cảnh báo "Chúng bay sẽ bị đánh tơi bời" ở câu cuối vang lên như một lời tuyên án đanh thép và chắc chắn không thể đảo ngược. Tác giả bài viết lập luận rằng tính chất tiên tri này không dựa trên sự mê tín mà dựa trên niềm tin vào quy luật nhân quả "gieo gió gặt bão" của cuộc đời. Văn bản nghị luận nhấn mạnh rằng lời cảnh báo này có tác dụng trấn áp tinh thần đối phương và củng cố niềm tin tất thắng cho quân dân ta. Người viết đánh giá cao nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ mang tính khẳng định tuyệt đối để tạo nên sức mạnh áp chế tinh thần kẻ địch. Văn bản kết luận rằng bài thơ đã tiên đoán chính xác kết cục của cuộc chiến tranh nhờ vào việc nắm vững nguyên lý của chính nghĩa. Đây là minh chứng cho trí tuệ sáng suốt và tầm nhìn chiến lược của cha ông ta.

Mẫu 21

Văn bản nghị luận xây dựng hệ thống lập luận dựa trên sự đối lập gay gắt giữa tính chính nghĩa của cuộc kháng chiến vệ quốc và tính phi nghĩa của hành động xâm lược. Tác giả bài viết phân tích rằng bài thơ đã khéo léo đặt hình ảnh "Nam đế" đại diện cho lẽ phải và trật tự thiên nhiên đối lập với hình ảnh "nghịch lỗ" đại diện cho sự hỗn loạn và trái đạo. Người viết chỉ ra rằng chính nghĩa trong bài thơ được bảo chứng bởi sách trời và ranh giới địa lý rõ ràng mà tạo hóa đã sắp đặt. Văn bản lập luận rằng hành động xâm phạm của giặc không chỉ vi phạm chủ quyền quốc gia mà còn vi phạm đạo lý làm người và quy luật của trời đất. Tác giả bài viết nhấn mạnh rằng sự thất bại của kẻ thù là hệ quả tất yếu của việc chúng đã tự mình tước bỏ đi sự ủng hộ của chính nghĩa. Văn bản nghị luận khẳng định rằng niềm tin vào chính nghĩa là nguồn sức mạnh tinh thần vô tận giúp dân tộc ta vượt qua mọi thử thách gian nan. Người viết đánh giá cao cách bài thơ sử dụng các phạm trù đạo đức để định nghĩa tính chất của cuộc chiến tranh. Văn bản kết luận rằng bài thơ là bản án đanh thép dành cho mọi thế lực bạo tàn muốn chà đạp lên quyền sống của các dân tộc khác. Sự phân tích này làm nổi bật giá trị nhân văn sâu sắc của tác phẩm.

Mẫu 22

Văn bản nghị luận đã đặt bài thơ vào dòng chảy của văn học trung đại để phân tích vai trò đặc biệt của thể loại "Thơ Thần" trong đời sống tinh thần người Việt. Tác giả bài viết giải thích rằng yếu tố thần linh trong bài thơ không phải là sự mê tín dị đoan mà là một phương thức biểu đạt nghệ thuật và tư tưởng đặc trưng của thời đại. Người viết phân tích rằng việc gán tác phẩm cho thần thánh là cách để tuyệt đối hóa chân lý và tạo ra sức mạnh thiêng liêng cho lời tuyên bố độc lập. Văn bản chỉ ra rằng hình thức Thơ Thần giúp cho bài thơ dễ dàng đi sâu vào tâm thức cộng đồng và trở thành một đức tin không thể lay chuyển. Tác giả bài viết lập luận rằng đằng sau lớp vỏ thần bí ấy là tiếng nói của con người Đại Việt yêu nước và đầy bản lĩnh. Văn bản nghị luận nhấn mạnh sự chuyển hóa từ yếu tố "thần" sang yếu tố "nhân" khi ý chí của thần linh hoàn toàn trùng khớp với khát vọng của con người. Người viết đánh giá đây là một nét độc đáo trong văn hóa giữ nước khi cha ông ta biết huy động cả thế giới tâm linh vào cuộc chiến. Văn bản kết luận rằng Nam quốc sơn hà là đỉnh cao của dòng thơ yêu nước mang màu sắc huyền thoại trong lịch sử văn học dân tộc. Qua đó người đọc thấy được sự phong phú và đa dạng trong các hình thức đấu tranh của người xưa.

Mẫu 23

Tác giả văn bản nghị luận đã tiến hành giải phẫu mạch lập luận của bài thơ để chứng minh rằng đây là một văn bản có tư duy logic vô cùng chặt chẽ và khoa học. Người viết phân tích rằng bài thơ mở đầu bằng một tiền đề chân lý hiển nhiên được xác nhận bởi sách trời là cơ sở pháp lý vững chắc nhất. Văn bản chỉ ra bước chuyển tiếp logic sang thực tế khi tác giả đối chiếu hành động của giặc với tiền đề đã nêu để vạch trần sự sai trái. Tác giả bài viết lập luận rằng kết luận về sự thất bại của kẻ thù được rút ra một cách tự nhiên và tất yếu từ những tiền đề và thực tế đã phân tích. Văn bản nghị luận nhấn mạnh rằng không có một từ ngữ nào thừa thãi và mọi ý tứ đều liên kết với nhau thành một chỉnh thể thống nhất. Người viết đánh giá cao khả năng tư duy biện chứng của người xưa khi kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý lẽ và cảm xúc trong một bài thơ ngắn. Văn bản kết luận rằng sức thuyết phục của bài thơ không chỉ đến từ lòng yêu nước mà còn đến từ sức mạnh của trí tuệ mẫn tiệp. Tác giả bài viết cho rằng đây là mẫu mực của lối văn nghị luận trung đại với kết cấu chặt chẽ như một bài toán hình học. Sự phân tích này giúp người đọc hiện đại đánh giá đúng tầm vóc trí tuệ của cha ông.

Mẫu 24

Văn bản nghị luận tập trung làm rõ tư tưởng về quyền tự quyết dân tộc được thể hiện một cách dứt khoát và mạnh mẽ trong bài thơ. Tác giả bài viết phân tích câu thơ "Nam quốc sơn hà Nam đế cư" như một tuyên ngôn về quyền tự chủ tuyệt đối của người Việt trên lãnh thổ của mình. Người viết chỉ ra rằng việc khẳng định "Vua Nam ở nước Nam" là sự bác bỏ hoàn toàn tư tưởng thiên triều và quan hệ chư hầu lệ thuộc. Văn bản lập luận rằng quyền tự quyết này không phải do ai ban phát mà là quyền lợi tự nhiên đã được định phận tại sách trời. Tác giả bài viết nhấn mạnh rằng bất kỳ hành động nào can thiệp vào quyền tự quyết này đều bị coi là "xâm phạm" và "nghịch lỗ". Văn bản nghị luận khẳng định rằng ý thức về quyền tự quyết là động lực chính để dân tộc ta đứng lên chống lại mọi kẻ thù xâm lược. Người viết đánh giá bài thơ là văn kiện đầu tiên đặt nền móng cho tư tưởng độc lập tự do xuyên suốt lịch sử Việt Nam. Văn bản kết luận rằng giá trị lớn nhất của bài thơ là đã khơi dậy khát vọng làm chủ vận mệnh của cả một dân tộc. Đây là thông điệp mang tính thời đại và vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.

Mẫu 25

Văn bản nghị luận không chỉ phân tích tính chiến đấu mà còn khai thác sâu sắc khát vọng hòa bình ẩn chứa đằng sau những vần thơ hào sảng. Tác giả bài viết nhận định rằng việc khẳng định ranh giới rõ ràng "tiệt nhiên định phận" chính là mong muốn thiết lập một trật tự hòa bình ổn định giữa các quốc gia. Người viết phân tích rằng bài thơ chỉ cảnh báo kẻ thù về sự thất bại chứ không kích động lòng thù hận mù quáng hay ham muốn chiến tranh. Văn bản lập luận rằng mục đích cuối cùng của việc khẳng định chủ quyền và sức mạnh là để bảo vệ cuộc sống yên bình cho nhân dân. Tác giả bài viết nhấn mạnh rằng hào khí của bài thơ là hào khí của những con người yêu chuộng công lý và hòa bình nhưng sẵn sàng chiến đấu để bảo vệ nó. Văn bản nghị luận đánh giá cao tính nhân văn của tác phẩm khi coi trọng trật tự và đạo lý hơn là bạo lực. Người viết kết luận rằng bài thơ là sự kết hợp hài hòa giữa tinh thần thượng võ và lòng nhân ái bao dung của dân tộc Việt. Tác giả bài viết khẳng định rằng khát vọng hòa bình độc lập là sợi chỉ đỏ xuyên suốt tâm hồn người Việt từ xưa đến nay. Sự phân tích này mang lại một cái nhìn toàn diện và nhân văn hơn về tác phẩm.

Mẫu 26

Tác giả văn bản đánh giá bài thơ là sự hội tụ tinh hoa của tư tưởng chính trị quân sự và văn hóa của Đại Việt thời kỳ phục hưng. Người viết phân tích rằng bài thơ đã đặt nền móng cho dòng văn học yêu nước và định hình nên hệ giá trị cốt lõi của con người Việt Nam là yêu nước thương nòi và kiên cường bất khuất. Văn bản lập luận rằng qua hàng ngàn năm lịch sử những vần thơ này vẫn vang vọng và tiếp thêm sức mạnh cho các thế hệ con cháu trong công cuộc xây dựng và bảo vệ tổ quốc. Tác giả bài viết nhấn mạnh rằng việc học tập và thấu hiểu bài thơ là cách để thế hệ trẻ kết nối với cội nguồn và giữ gìn bản sắc dân tộc. Văn bản nghị luận kết luận rằng bài thơ mãi mãi là một tượng đài bất tử trong lòng người dân Việt Nam và là niềm tự hào chung của cả dân tộc. Người viết bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đối với các bậc tiền nhân đã để lại một áng thiên cổ hùng văn tuyệt tác. Tác giả bài viết tin tưởng rằng tinh thần của bài thơ sẽ trường tồn cùng với non sông đất nước.

Bố cục

Văn bản chia thành 5 phần: 

- Phần 1: Từ đầu đến “độc lập thật”: Cảm nhận câu đề

- Phần 2: Tiếp theo đến “quốc gia, đất nước”: Cảm nhận câu thực

- Phần 3: Tiếp theo đến “hiện tình đất nước”: Cảm nhận câu luận

- Phần 4: Tiếp theo đến “do chúng gây nên”: Cảm nhận câu kết

- Phần 5: Đoạn còn lại: Nghệ thuật của bài thơ

Nội dung chính

Văn bản phân tích chi tiết bài thơ Nam quốc sơn hà, từ đó kết luận đây là bài thơ thần khẳng định chân lý độc lập của dân tộc.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Xem thêm

Luyện Bài Tập Trắc nghiệm Ngữ Văn 10 - Chân trời sáng tạo - Xem ngay

PH/HS Tham Gia Nhóm Lớp 10 Để Trao Đổi Tài Liệu, Học Tập Miễn Phí!