Sinh lí học

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn học về hoạt động và tính chất của các cơ quan, các bộ phận của cơ thể sinh vật.
Ví dụ: Sinh lí học là ngành nghiên cứu hoạt động và tính chất của các cơ quan trong cơ thể sinh vật.
Nghĩa: Môn học về hoạt động và tính chất của các cơ quan, các bộ phận của cơ thể sinh vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo dạy chúng mình môn sinh lí học để hiểu tim đập và phổi thở như thế nào.
  • Bạn Minh thích sinh lí học vì muốn biết cơ thể hoạt động ra sao.
  • Trong giờ sinh lí học, chúng tớ nghe về cách dạ dày tiêu hoá thức ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sinh lí học giúp mình hiểu vì sao khi chạy nhanh, nhịp tim tăng và mồ hôi toát ra.
  • Bạn Lan đọc sách sinh lí học để giải mã những tín hiệu cơ thể khi căng thẳng.
  • Nhờ sinh lí học, tụi mình biết hormon ảnh hưởng tâm trạng tuổi dậy thì.
3
Người trưởng thành
  • Sinh lí học là ngành nghiên cứu hoạt động và tính chất của các cơ quan trong cơ thể sinh vật.
  • Học sinh y cần nền tảng sinh lí học vững chắc trước khi bước vào lâm sàng.
  • Khi tập luyện, hiểu sinh lí học giúp tôi điều chỉnh nhịp thở và cường độ hiệu quả hơn.
  • Những câu hỏi về giấc ngủ, cảm giác đói hay phản xạ đau đều tìm thấy lời giải trong sinh lí học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa và bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận chuyên ngành về y học, sinh học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh khoa học của cơ thể sinh vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ gần nghĩa như 'sinh học' hoặc 'y học'.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sinh lí học hiện đại", "sinh lí học động vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, cơ bản), động từ (nghiên cứu, giảng dạy), và các danh từ khác (giáo trình, chuyên ngành).