Giải phẫu học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu về hình dạng và cấu tạo của các cơ quan trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ:
Giải phẫu học là nền tảng để hiểu cấu trúc cơ thể.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu về hình dạng và cấu tạo của các cơ quan trong cơ thể sinh vật.
1
Học sinh tiểu học
- Giải phẫu học giúp chúng ta biết tim ở đâu trong cơ thể.
- Cô giáo dùng mô hình để dạy giải phẫu học về bộ xương người.
- Nhờ giải phẫu học, em hiểu phổi giúp mình thở như thế nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giải phẫu học, ta quan sát cấu tạo các cơ quan để hiểu cách cơ thể vận hành.
- Sách giải phẫu học mô tả chi tiết xương, cơ và mạch máu như một bản đồ của cơ thể.
- Học giải phẫu học giúp em liên hệ cấu tạo của tim với chức năng bơm máu.
3
Người trưởng thành
- Giải phẫu học là nền tảng để hiểu cấu trúc cơ thể.
- Không nắm vững giải phẫu học, bác sĩ khó chẩn đoán chính xác vị trí tổn thương.
- Trong phòng mổ, từng lớp mô hiện ra như minh chứng sống động của giải phẫu học.
- Từ một chiếc lá đến cơ thể người, giải phẫu học mở ra cách nhìn về hình dạng và tổ chức của sự sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa và bài báo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu cơ thể sinh vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường được sử dụng trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc cơ thể trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có bối cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác như "sinh lý học" hoặc "sinh học".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giải phẫu học hiện đại", "giải phẫu học cơ bản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, cơ bản), động từ (nghiên cứu, học), và các danh từ khác (khoa học, ngành).
