Phân hoá học

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi chung các loại phân bón do công nghiệp hoá học sản xuất, chế biến.
Ví dụ: Trang trại này chuyển sang giảm phân hoá học để cải thiện đất.
Nghĩa: Tên gọi chung các loại phân bón do công nghiệp hoá học sản xuất, chế biến.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố rắc phân hoá học cho ruộng lúa để cây mau lớn.
  • Cô giáo dặn không chạm vào bao phân hoá học vì có thể gây ngứa.
  • Nhà nông pha loãng phân hoá học rồi tưới cho vườn rau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nông dân dùng phân hoá học để bổ sung dưỡng chất nhanh cho đất.
  • Nếu bón quá tay phân hoá học, cây có thể cháy lá và đất bị chai.
  • Trong bài thực hành, thầy nhắc phân hoá học giúp tăng năng suất nhưng cần dùng đúng liều.
3
Người trưởng thành
  • Trang trại này chuyển sang giảm phân hoá học để cải thiện đất.
  • Phân hoá học làm cây bật sức tức thì, nhưng đất lại mệt mỏi về sau nếu lạm dụng.
  • Giá phân hoá học biến động, kéo theo cả nỗi lo của người trồng trọt.
  • Sau mùa mưa, họ phối hợp phân chuồng hoai với phân hoá học, mong đất thở đều và cây đứng vững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp, báo cáo khoa học và bài viết về môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng phân bón và nghiên cứu khoa học về nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, mang tính kỹ thuật và chuyên ngành.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các loại phân bón trong bối cảnh nông nghiệp hoặc khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có bối cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loại phân cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại phân bón hữu cơ, cần phân biệt rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại phân hoá học", "phân hoá học này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("phân hoá học tốt"), động từ ("sử dụng phân hoá học"), hoặc lượng từ ("nhiều phân hoá học").
phân đạm lân kali urê bón trồng cây đất nông nghiệp