Urê
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất kết tinh không màu, dễ tan trong nước, có nhiều trong nước tiểu.
Ví dụ:
Urê là chất kết tinh không màu, dễ tan trong nước và có nhiều trong nước tiểu.
Nghĩa: Chất kết tinh không màu, dễ tan trong nước, có nhiều trong nước tiểu.
1
Học sinh tiểu học
- Trong phòng thí nghiệm, cô giáo cho chúng em xem tinh thể urê trắng như muối.
- Urê tan nhanh trong nước, nên thầy khuấy một lúc là thấy dung dịch trong veo.
- Nước tiểu của người và động vật có urê, vì thế mùi của nó khá đặc trưng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Urê là hợp chất hữu cơ đơn giản nhưng hiện diện tự nhiên trong nước tiểu.
- Khi hòa urê vào nước, các hạt nhanh chóng tách ra, làm dung dịch đồng nhất.
- Mùi khai ở góc chuồng phát sinh vì nước tiểu chứa urê bị phân hủy.
3
Người trưởng thành
- Urê là chất kết tinh không màu, dễ tan trong nước và có nhiều trong nước tiểu.
- Trong y sinh học, sự hiện diện của urê phản ánh quá trình chuyển hóa đạm trong cơ thể.
- Nhìn đĩa tinh thể urê trong suốt dưới kính hiển vi, ta thấy khoa học đôi khi cũng rất đẹp.
- Khi mưa cuốn trôi urê từ nước tiểu xuống cống rãnh, mùi khó chịu có thể bốc lên rõ rệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, y học và nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học, y học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến hóa học, y học hoặc nông nghiệp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chất hóa học khác nếu không chú ý.
- Khác biệt với "urea" trong tiếng Anh chỉ ở cách viết, nhưng cùng nghĩa.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "urê này", "một ít urê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("urê tinh khiết"), động từ ("sản xuất urê"), hoặc lượng từ ("một ít urê").
