Nhân sinh quan

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quan niệm thành hệ thống về cuộc đòi, về ý nghĩa, mục đích cuộc sống của con người.
Ví dụ: Anh có nhân sinh quan coi trọng sự tử tế hơn thành công.
Nghĩa: Quan niệm thành hệ thống về cuộc đòi, về ý nghĩa, mục đích cuộc sống của con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ lớn lên trong gia đình yêu thương nên nhân sinh quan của bạn hướng về việc sống tử tế.
  • Cô giáo kể chuyện để chúng em hiểu nhân sinh quan biết quý trọng người khác.
  • Đọc sách về lòng nhân ái giúp em hình thành nhân sinh quan tích cực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau chuyến thiện nguyện, nhân sinh quan của mình nghiêng về việc sống có ích cho cộng đồng.
  • Những trang nhật ký tuổi mới lớn đã làm thay đổi nhân sinh quan của cậu bạn trong lớp.
  • Nhân sinh quan của tụi mình dần rõ hơn khi đối mặt với áp lực học tập và tình bạn.
3
Người trưởng thành
  • Anh có nhân sinh quan coi trọng sự tử tế hơn thành công.
  • Qua những mất mát, cô điều chỉnh nhân sinh quan để sống chậm và biết ơn hơn.
  • Cuộc trò chuyện khuya ấy mở ra cho tôi một nhân sinh quan bớt cực đoan, biết lắng nghe khác biệt.
  • Khi đọc lại những tác phẩm cũ, tôi nhận ra nhân sinh quan của mình đã chuyển từ mơ mộng sang thực tế giàu trách nhiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, triết học hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả quan điểm sống của nhân vật hoặc tác giả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong triết học, tâm lý học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sâu sắc, triết lý về cuộc sống.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về triết lý sống hoặc quan điểm sống của một cá nhân hay nhóm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quan điểm hoặc triết lý khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "thế giới quan" hoặc "quan điểm sống".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân sinh quan của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "nhân sinh quan sâu sắc", "thay đổi nhân sinh quan".