Thế giới quan
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quan niệm thành hệ thống về thế giới, về các hiện tượng tự nhiên và xã hội.
Ví dụ:
Trải nghiệm sống định hình thế giới quan của mỗi người.
Nghĩa: Quan niệm thành hệ thống về thế giới, về các hiện tượng tự nhiên và xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đang hình thành thế giới quan khi học về Trái Đất và con người.
- Sau chuyến đi bảo tàng, thế giới quan của em mở rộng hơn.
- Thầy kể chuyện về thiên nhiên và lịch sử, giúp lớp xây dựng thế giới quan rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đọc nhiều sách khoa học và lịch sử dần dần bồi đắp thế giới quan của cậu.
- Khi tranh luận về môi trường, mỗi bạn bộc lộ thế giới quan riêng qua cách nhìn vấn đề.
- Bộ phim tài liệu đã làm thay đổi thế giới quan của tớ về sự công bằng trong xã hội.
3
Người trưởng thành
- Trải nghiệm sống định hình thế giới quan của mỗi người.
- Qua những biến cố, anh điều chỉnh thế giới quan để bớt cực đoan và giàu cảm thông hơn.
- Thế giới quan nhất quán giúp chị lựa chọn công việc, bạn bè và cách dấn thân.
- Du hành, đọc sách và đối thoại tạo nên một thế giới quan mở nhưng có nguyên tắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, triết học hoặc xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện quan điểm sâu sắc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học, xã hội học và các ngành khoa học xã hội khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật cao.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về sự sâu sắc và toàn diện trong cách nhìn nhận thế giới.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một quan điểm toàn diện và có hệ thống về thế giới.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ ngữ chuyên ngành khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhân sinh quan"; cần phân biệt rõ ràng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thế giới quan của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm từ chỉ sở hữu, ví dụ: "thế giới quan rộng mở", "thay đổi thế giới quan".
