Ngộ nghĩnh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những nét hay hay, khác lạ, buồn cười một cách đáng yêu.
Ví dụ : Cái móc chìa khóa hình con vịt trông ngộ nghĩnh và đáng yêu.
Nghĩa: Có những nét hay hay, khác lạ, buồn cười một cách đáng yêu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái mũ tai gấu của bé rất ngộ nghĩnh, ai nhìn cũng mỉm cười.
  • Chú chó con nghiêng đầu nghe nhạc trông ngộ nghĩnh lắm.
  • Bức vẽ mặt trời có đôi mắt cười nhìn thật ngộ nghĩnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy buộc tóc bằng hai chiếc nơ to, vừa ngộ nghĩnh vừa dễ thương.
  • Chiếc cốc hình quả dứa trông ngộ nghĩnh, uống nước cũng thấy vui hơn.
  • Con mèo nằm gọn trong chiếc hộp nhỏ, dáng vẻ ngộ nghĩnh khiến cả lớp bật cười.
3
Người trưởng thành
  • Cái móc chìa khóa hình con vịt trông ngộ nghĩnh và đáng yêu.
  • Quán cà phê treo toàn tranh vẽ tay ngộ nghĩnh, bước vào là thấy lòng dịu lại.
  • Ông cụ bán kẹo nói chuyện bằng giọng lơ lớ, vừa ngộ nghĩnh vừa ấm áp, như mang theo cả phố xưa.
  • Những ghi chú dán quanh bàn làm việc, chữ vẽ lăng xăng, tạo nên một góc ngộ nghĩnh mà rất riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những nét hay hay, khác lạ, buồn cười một cách đáng yêu.
Từ đồng nghĩa:
dễ thương đáng yêu hóm hỉnh nghộ
Từ trái nghĩa:
kỳ quặc thô kệch xấu xí
Từ Cách sử dụng
ngộ nghĩnh Nhẹ, tích cực; thân mật/khẩu ngữ; gợi cảm giác đáng yêu, hóm hỉnh Ví dụ: Cái móc chìa khóa hình con vịt trông ngộ nghĩnh và đáng yêu.
dễ thương Nhẹ, tích cực; khẩu ngữ phổ thông; nhấn mạnh sự đáng mến hơn nét lạ Ví dụ: Đứa bé thật dễ thương với chiếc mũ to tướng.
đáng yêu Trung tính, tích cực; phổ thông; thiên về cảm tình trìu mến Ví dụ: Chú cún đáng yêu chạy loanh quanh.
hóm hỉnh Trung tính; hơi văn chương; nhấn vào vẻ duyên dáng gây cười nhẹ Ví dụ: Nét vẽ hóm hỉnh làm bức tranh sống động.
nghộ Khẩu ngữ miền Nam; nhẹ, thân mật; gần nghĩa “lạ mà đáng yêu” Ví dụ: Con bé này nghộ ghê ha!
kỳ quặc Trung tính; sắc thái tiêu cực; lạ theo hướng khó chịu, không đáng yêu Ví dụ: Cách ăn mặc kỳ quặc khiến ai cũng khó hiểu.
thô kệch Mạnh; tiêu cực; vụng về, thiếu duyên Ví dụ: Bức tượng trông thô kệch, thiếu sự tinh tế.
xấu xí Trung tính; tiêu cực; nhấn vào vẻ ngoài không đẹp Ví dụ: Con búp bê này khá xấu xí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trẻ em, động vật hoặc đồ vật có vẻ ngoài hoặc hành động đáng yêu, khác lạ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần tạo cảm giác thân thiện, gần gũi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, dễ thương, thường trong văn miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, dễ thương, đáng yêu.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách thân thiện, gần gũi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng cho trẻ em, động vật, hoặc đồ vật có hình dáng, hành động đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "buồn cười" nhưng "ngộ nghĩnh" mang sắc thái tích cực hơn.
  • Chú ý không dùng cho người lớn trong ngữ cảnh trang trọng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngộ nghĩnh", "hơi ngộ nghĩnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt