Tinh nghịch

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hay đùa nghịch một cách láu lỉnh, ranh mãnh.
Ví dụ : Anh có vẻ tinh nghịch khi trêu đùa đứa cháu nhỏ.
Nghĩa: Hay đùa nghịch một cách láu lỉnh, ranh mãnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé cười tinh nghịch rồi giấu quả bóng sau lưng.
  • Con mèo tinh nghịch vờn chiếc lá rơi trên sân.
  • Bạn Lan nháy mắt tinh nghịch khi trốn sau cánh cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nở nụ cười tinh nghịch trước khi bày trò chọc bạn thân.
  • Đôi mắt tinh nghịch của nó lóe lên như vừa nghĩ ra một mánh mới.
  • Tóc buộc lệch, bước chân nhẹ, cô bạn trông tinh nghịch mà dễ mến.
3
Người trưởng thành
  • Anh có vẻ tinh nghịch khi trêu đùa đứa cháu nhỏ.
  • Nụ cười tinh nghịch ấy như một dấu ngoặc mở cho mọi trò đùa tuổi trẻ.
  • Cô liếc qua, ánh nhìn tinh nghịch đủ làm không khí bàn làm việc bớt căng.
  • Sự tinh nghịch của anh không vượt giới hạn, vừa dí dỏm vừa giữ phép tắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hay đùa nghịch một cách láu lỉnh, ranh mãnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tinh nghịch mức độ nhẹ–vừa; vui tươi, hóm hỉnh; thiên khẩu ngữ, thân mật Ví dụ: Anh có vẻ tinh nghịch khi trêu đùa đứa cháu nhỏ.
nghịch ngợm trung tính, khẩu ngữ; mức độ tương đương Ví dụ: Đứa bé rất nghịch ngợm, suốt ngày bày trò tinh nghịch.
láu lỉnh hơi văn chương; nhấn sự lanh lợi tinh quái nhẹ Ví dụ: Nó cười láu lỉnh, ánh mắt tinh nghịch.
ranh mãnh trung tính; hơi sắc sảo, có mưu mẹo nhẹ Ví dụ: Con bé ranh mãnh, luôn nghĩ ra trò tinh nghịch.
ngoan ngoãn trung tính; thái độ vâng lời, không bày trò Ví dụ: Sau lời nhắc, bé trở nên ngoan ngoãn, bớt tinh nghịch.
điềm đạm trang trọng nhẹ; trầm, ít bày trò Ví dụ: Cậu ấy điềm đạm chứ không còn tinh nghịch như trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc người có tính cách vui vẻ, thích đùa giỡn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng, giải trí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi cho nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vui tươi, hồn nhiên, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động hoặc tính cách của trẻ em hoặc người có tính cách vui vẻ, không ác ý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghịch ngợm" nhưng "tinh nghịch" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý không dùng để miêu tả hành vi gây hại hoặc có ý xấu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tinh nghịch", "hơi tinh nghịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt