Hướng dẫn viên
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm nhiệm vụ hướng dẫn.
Ví dụ:
Hướng dẫn viên chịu trách nhiệm dẫn đoàn và cung cấp thông tin.
Nghĩa: Người làm nhiệm vụ hướng dẫn.
1
Học sinh tiểu học
- Chị hướng dẫn viên dẫn cả lớp đi tham quan bảo tàng.
- Chú hướng dẫn viên chỉ cho em đường đến khu trò chơi.
- Cô hướng dẫn viên dặn chúng em đi theo hàng cho an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hướng dẫn viên kể chuyện về di tích, làm chuyến tham quan bớt khô khan.
- Nhờ hướng dẫn viên, bọn mình không bị lạc giữa khu triển lãm rộng lớn.
- Hướng dẫn viên đưa ra lịch trình rõ ràng, ai cũng biết mình cần làm gì.
3
Người trưởng thành
- Hướng dẫn viên chịu trách nhiệm dẫn đoàn và cung cấp thông tin.
- Một hướng dẫn viên giỏi biết đọc tâm lý nhóm để điều chỉnh nhịp hành trình.
- Tôi quý những hướng dẫn viên tôn trọng địa phương, nói vừa đủ và đúng chỗ.
- Khi mệt mỏi, nghe giọng trấn an của hướng dẫn viên, cả đoàn như nhẹ vai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc của ai đó trong ngành du lịch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các tài liệu liên quan đến du lịch, mô tả công việc hoặc yêu cầu tuyển dụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả nhân vật trong bối cảnh du lịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành du lịch và lữ hành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong tài liệu chính thức.
- Thuộc về ngôn ngữ chuyên ngành du lịch.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò của người làm công việc hướng dẫn trong du lịch.
- Tránh dùng khi không liên quan đến du lịch, có thể thay bằng từ khác như "người chỉ dẫn".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ lĩnh vực, ví dụ: "hướng dẫn viên du lịch".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "người chỉ dẫn" trong các ngữ cảnh không liên quan đến du lịch.
- Khác biệt với "hướng dẫn" là danh từ chỉ hành động, không phải người.
- Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh du lịch để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hướng dẫn viên du lịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("hướng dẫn viên giỏi"), động từ ("trở thành hướng dẫn viên"), hoặc danh từ khác ("hướng dẫn viên du lịch").
