Huấn luyện viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm công việc huấn luyện.
Ví dụ: Huấn luyện viên dẫn dắt đội qua từng buổi tập.
Nghĩa: Người làm công việc huấn luyện.
1
Học sinh tiểu học
  • Huấn luyện viên dạy đội bóng cách chuyền bóng.
  • Buổi chiều, huấn luyện viên thổi còi cho cả đội khởi động.
  • Huấn luyện viên khen em vì chạy đúng bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Huấn luyện viên chỉnh từng động tác để cả đội bơi đều hơn.
  • Nhờ lời nhắc của huấn luyện viên, mình hiểu vì sao phải giữ nhịp thở khi chạy.
  • Huấn luyện viên không la mắng, chỉ hỏi một câu khiến tụi mình tự nhận ra lỗi.
3
Người trưởng thành
  • Huấn luyện viên dẫn dắt đội qua từng buổi tập.
  • Huấn luyện viên giỏi không chỉ rèn kỹ thuật mà còn thắp lại niềm tin khi học trò chùng xuống.
  • Đứng ngoài đường pitch, huấn luyện viên đọc trận đấu như đọc một cuốn sách mở.
  • Trong phòng tập vắng, huấn luyện viên nói ít, nhưng mỗi câu đều trúng vào thói quen cần sửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người hướng dẫn trong các hoạt động thể thao, nghệ thuật hoặc kỹ năng sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ người có trách nhiệm đào tạo trong các tổ chức, câu lạc bộ hoặc trường học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu liên quan đến giáo dục, thể thao và phát triển kỹ năng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm.
  • Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết và thân thiện trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò hướng dẫn và đào tạo của một cá nhân.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến người tham gia mà không có trách nhiệm huấn luyện.
  • Thường đi kèm với lĩnh vực cụ thể như "huấn luyện viên bóng đá".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giáo viên" trong một số ngữ cảnh, nhưng "huấn luyện viên" thường liên quan đến thực hành và kỹ năng.
  • Chú ý đến lĩnh vực cụ thể để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "huấn luyện viên bóng đá", "huấn luyện viên giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, chuyên nghiệp), danh từ (bóng đá, thể thao), và động từ (là, trở thành).