Hoá nhi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Con tạo; tạo hoá (hàm ý trách móc, coi tạo hoá như đứa trẻ oái oăm).
Ví dụ:
Tôi ngẩng đầu trách hoá nhi khi cơn mưa đổ xuống đúng giờ hẹn.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Con tạo; tạo hoá (hàm ý trách móc, coi tạo hoá như đứa trẻ oái oăm).
1
Học sinh tiểu học
- Ông kể chuyện, trách hoá nhi đã đổi gió đúng lúc thuyền ra khơi.
- Trời bỗng mưa giữa buổi dã ngoại, cô giáo cười trách hoá nhi trêu lớp.
- Bé nghe bà than hoá nhi khéo bày trò khi nắng tắt ngay lúc phơi áo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa ngày thi, điện mất, cậu bạn thở dài trách hoá nhi lại bày trò oái oăm.
- Đội bóng chơi tốt, mà mưa ào xuống, ai nấy đều ngửa mặt trách hoá nhi trêu ngươi.
- Chuyến đi đã chuẩn bị kỹ, nhưng hoá nhi lật kèo bằng cơn bão bất ngờ.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngẩng đầu trách hoá nhi khi cơn mưa đổ xuống đúng giờ hẹn.
- Đời người nhiều khi chỉ là ván cờ, mà hoá nhi thích đảo quân vào phút chót.
- Ngoảnh lại, thấy những lỡ làng đều có dấu tay hoá nhi, tinh quái và lạnh lùng.
- Cứ tưởng đã yên bề, hoá nhi kéo sợi chỉ định mệnh lệch đi nửa phân, đủ làm lòng người chao đảo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; văn chương). Con tạo; tạo hoá (hàm ý trách móc, coi tạo hoá như đứa trẻ oái oăm).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoá nhi | văn chương cổ; sắc thái trách móc, mỉa mai, hơi bi phẫn Ví dụ: Tôi ngẩng đầu trách hoá nhi khi cơn mưa đổ xuống đúng giờ hẹn. |
| tạo hoá | trung tính–văn chương; phổ biến hơn Ví dụ: Than ôi, tạo hoá khéo trêu ngươi! |
| con tạo | văn chương cổ; sắc thái định mệnh trêu ngươi Ví dụ: Cũng tại con tạo xoay vần oái oăm. |
| Thượng Đế | trang trọng–tôn giáo; sắc thái tôn kính, không mỉa mai Ví dụ: Mọi sự đều do Thượng đế an bài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển để thể hiện sự trách móc tạo hoá.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc trách móc, bất mãn với số phận hoặc tạo hoá.
- Phong cách cổ điển, trang trọng, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo phong cách cổ kính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Thường không có biến thể hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "tạo hoá".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh văn chương để sử dụng đúng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoá nhi oái oăm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ hoặc động từ để tạo thành cụm danh từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "hoá nhi trêu ngươi".

Danh sách bình luận