Con tạo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tạo hoá (gọi với ý trách móc, oán ghét).
Ví dụ:
Anh thở dài, than con tạo khéo trêu ngươi.
Nghĩa: Tạo hoá (gọi với ý trách móc, oán ghét).
1
Học sinh tiểu học
- Con tạo trêu người ta quá.
- Sao con tạo lại bắt bà ngoại ốm?
- Tụi mình học tốt mà con tạo vẫn làm mưa đúng ngày đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều lúc tưởng đã ổn, con tạo lại xoay bàn cờ đời sang hướng khác.
- Cậu ấy cười mà mắt đỏ hoe: con tạo đúng là khắt khe với nhà cậu.
- Bao kế hoạch đành dở dang vì con tạo trở gió giữa chừng.
3
Người trưởng thành
- Anh thở dài, than con tạo khéo trêu ngươi.
- Có khi ta chăm chỉ cả năm, con tạo chỉ phẩy tay là mọi thứ đổ sụp.
- Tình vừa chín, con tạo đã vội bẻ cành, để lại mùi hương lạc lõng trong đêm.
- Người đời tranh hơn thua, con tạo chỉ cần đổi nhịp là thế cục đảo lộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tạo hoá (gọi với ý trách móc, oán ghét).
Từ đồng nghĩa:
tạo hoá ông trời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| con tạo | Cảm xúc tiêu cực, giọng oán trách; sắc thái cổ/văn chương, trang trọng nhẹ Ví dụ: Anh thở dài, than con tạo khéo trêu ngươi. |
| tạo hoá | Trung tính–trang trọng; phổ quát hơn, ít sắc thái oán trách Ví dụ: Phó mặc cho tạo hoá an bài. |
| ông trời | Khẩu ngữ, gần gũi; sắc thái có thể trách móc nhẹ Ví dụ: Sao ông trời nỡ bất công vậy? |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để thể hiện sự bất mãn với số phận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc trách móc, oán ghét đối với số phận hoặc tạo hoá.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự bất mãn với số phận trong ngữ cảnh văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
- Thường đi kèm với các từ ngữ thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tạo hoá khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh hiểu lầm.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn học khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con tạo xoay vần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ hoặc cụm từ chỉ trạng thái, ví dụ: "con tạo trêu ngươi".

Danh sách bình luận