Hệ tư tưởng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hệ thống tư tưởng và quan điểm, thường phản ánh quyền lợi cơ bản khác nhau của các giai cấp, các tầng lớp xã hội.
Ví dụ:
Hệ tư tưởng quy định cách một cộng đồng hiểu thế giới và hành động trong đó.
Nghĩa: Hệ thống tư tưởng và quan điểm, thường phản ánh quyền lợi cơ bản khác nhau của các giai cấp, các tầng lớp xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo kể rằng mỗi đất nước có một hệ tư tưởng để dẫn dắt người dân.
- Bạn nhỏ hỏi ba: hệ tư tưởng giúp người ta biết mình tin vào điều gì.
- Sách lịch sử nói hệ tư tưởng ảnh hưởng cách người ta sống và học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ công dân, thầy giải thích hệ tư tưởng định hướng cách xã hội tổ chức và vận hành.
- Khi tranh luận, tụi mình nhận ra khác biệt hệ tư tưởng khiến mỗi nhóm nhìn cùng vấn đề theo lối riêng.
- Phim tài liệu cho thấy hệ tư tưởng có thể gắn chặt với lợi ích của tầng lớp cầm quyền.
3
Người trưởng thành
- Hệ tư tưởng quy định cách một cộng đồng hiểu thế giới và hành động trong đó.
- Qua mỗi biến động chính trị, người ta thấy hệ tư tưởng nào cũng cố biện minh cho lợi ích của nhóm mình.
- Khi đọc báo chí đa chiều, ta mới nhận ra ranh giới mờ giữa tri thức khách quan và hệ tư tưởng đang dẫn dắt nó.
- Thay đổi hệ tư tưởng không chỉ là đổi khẩu hiệu, mà là tái sắp xếp lợi ích và mối quan hệ quyền lực trong xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về chính trị hoặc xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các bài viết phân tích chính trị, xã hội hoặc các nghiên cứu học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như chính trị học, xã hội học, triết học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết và các cuộc thảo luận học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, mà tập trung vào phân tích và lý luận.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề chính trị, xã hội hoặc triết học.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày không liên quan đến chủ đề nghiêm túc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ giai cấp, tầng lớp xã hội hoặc các khái niệm chính trị khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "quan điểm" hoặc "lý thuyết", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Người học cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và xã hội để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hệ tư tưởng chính trị", "hệ tư tưởng xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mới", "cổ điển") và động từ (như "phát triển", "thay đổi").
