Ý thức hệ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hệ tư tưởng.
Ví dụ: Bài viết nêu rõ ý thức hệ của tổ chức.
Nghĩa: Hệ tư tưởng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bộ phim nói về ý thức hệ của nhóm bạn trong lớp.
  • Thầy cô dạy chúng em tôn trọng ý thức hệ khác nhau.
  • Câu chuyện kể một bạn thay đổi ý thức hệ sau khi đọc sách hay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuộc tranh luận trong câu lạc bộ sử đã bộc lộ sự khác biệt về ý thức hệ giữa các bạn.
  • Bạn ấy chọn đề tài phân tích ý thức hệ trong tác phẩm để làm bài thuyết trình.
  • Trên mạng, nhiều người tranh cãi vì không hiểu rõ ý thức hệ của nhau.
3
Người trưởng thành
  • Bài viết nêu rõ ý thức hệ của tổ chức.
  • Ý thức hệ không chỉ là khẩu hiệu; nó thấm vào cách ta nhìn đời và hành xử.
  • Khi ý thức hệ trở thành chiếc kính duy nhất, ta dễ bỏ lỡ những màu sắc khác của thực tại.
  • Doanh nghiệp cũng có ý thức hệ riêng, chi phối cách họ đối xử với nhân viên và khách hàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hệ tư tưởng chính trị, xã hội trong các bài viết học thuật hoặc báo chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm có nội dung liên quan đến chính trị hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành khoa học xã hội, chính trị học, triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và học thuật.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hệ tư tưởng trong bối cảnh học thuật hoặc chính trị.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại ý thức hệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tư tưởng" hoặc "quan điểm"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ ý nghĩa và bối cảnh của từ trong các tài liệu học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ý thức hệ chính trị", "ý thức hệ xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "phát triển ý thức hệ", "ý thức hệ mới".