Bệnh lí học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn học về các bệnh, về căn nguyên, triệu chứng, sự diễn biến, v.v. của các bệnh.
Ví dụ:
Bệnh lí học là ngành nghiên cứu bản chất và diễn biến của bệnh.
Nghĩa: Môn học về các bệnh, về căn nguyên, triệu chứng, sự diễn biến, v.v. của các bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan nói sau này muốn học bệnh lí học để hiểu vì sao người ta bị ốm.
- Thầy kể chuyện bác sĩ dùng bệnh lí học để tìm ra nguyên nhân cơn sốt.
- Trong viện bảo tàng khoa học, em thấy một góc giới thiệu về bệnh lí học rất thú vị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ bệnh lí học, bác sĩ lần theo dấu vết của bệnh như thám tử tìm manh mối.
- Bạn mình chọn câu lạc bộ khoa học vì mê bệnh lí học và những câu chuyện về cơ thể khi đổ bệnh.
- Trong giờ sinh, cô giáo nói bệnh lí học giúp giải thích vì sao triệu chứng xuất hiện và biến mất.
3
Người trưởng thành
- Bệnh lí học là ngành nghiên cứu bản chất và diễn biến của bệnh.
- Đi qua mùa dịch, tôi càng trân trọng bệnh lí học như chiếc la bàn dẫn đường cho điều trị.
- Anh ấy bảo đam mê bệnh lí học vì mỗi tiêu bản là một câu chuyện thầm lặng của cơ thể.
- Không có nền tảng bệnh lí học vững, mọi phác đồ chỉ như dựng nhà trên cát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu y khoa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu giảng dạy và nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh khoa học của bệnh tật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì tính chuyên môn cao.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ y học khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với 'bệnh học' ở chỗ nhấn mạnh vào nghiên cứu và lý thuyết hơn là thực hành.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "bệnh lí" và "học".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nghiên cứu bệnh lí học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, giảng dạy), tính từ (chuyên sâu), và các danh từ khác (giáo trình, tài liệu).
