20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Em kể chuyện này (Trần Đăng Khoa) hay nhất>
I. Mở bài - Giới thiệu sơ lược về tác giả, tác phẩm: Giới thiệu tác giả Trần Đăng Khoa và bài thơ "Em kể chuyện này".
Dàn ý chung
I. Mở bài
- Giới thiệu sơ lược về tác giả, tác phẩm: Giới thiệu tác giả Trần Đăng Khoa và bài thơ "Em kể chuyện này".
- Cảm nhận chung: Từ những dòng thơ đơn giản nhưng tràn đầy ý nghĩa, em có thể cảm nhận được tình cảm và niềm tự hào của người viết về quê hương mình.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:
a. Chủ đề, cảm hứng: Tác phẩm này nói về điều gì?
b. Nội dung:
- Bức tranh nào được khắc họa qua trí tưởng tượng phong phú?
- Những hình ảnh ấy thể hiện cảm xúc và suy nghĩ gì?
- Bài thơ đem lại những ý nghĩa nào?
2. Đánh giá về nghệ thuật:
- Thể thơ tự do nhẹ nhàng, sâu lắng.
- Hình ảnh thơ bình dị, gần gũi, giàu sức gợi.
- Ngôn từ giản dị, trong sáng..
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị của bài thơ: Khẳng định lại giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ.
- Tác động của bài thơ đối với người đọc: Yêu quý, trân trọng những giá trị tốt đẹp.
Dàn ý chi tiết Mẫu 1
I. Mở bài
Trần Đăng Khoa là nhà thơ nổi tiếng với nhiều sáng tác từ khi còn nhỏ, thơ ông thường giàu cảm xúc, trong sáng và gắn bó với cuộc sống đời thường. Bài thơ Em kể chuyện này là một tác phẩm tiêu biểu thể hiện cái nhìn hồn nhiên nhưng sâu sắc của trẻ em về cuộc sống và con người. Bài thơ mang giọng điệu tự nhiên, chân thật như lời kể của một em nhỏ. Qua câu chuyện giản dị, tác giả thể hiện những tình cảm trong sáng và những suy nghĩ đáng trân trọng của tuổi thơ.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:
a. Chủ đề, cảm hứng:
- Chủ đề: phản ánh tâm hồn hồn nhiên, trong sáng của trẻ em và tình cảm chân thành đối với cuộc sống xung quanh.
- Cảm hứng: xuất phát từ những trải nghiệm đời thường của trẻ em, được kể lại bằng cảm xúc tự nhiên, chân thật.
b. Nội dung:
- Câu chuyện được kể lại một cách giản dị, tự nhiên
+ Bài thơ được xây dựng như một lời kể của em nhỏ về một câu chuyện trong cuộc sống.
+ Cách kể chân thật, gần gũi giúp người đọc cảm nhận được sự hồn nhiên của nhân vật “em”.
- Thể hiện suy nghĩ và cảm xúc trong sáng của trẻ em
+ Qua câu chuyện, nhân vật “em” bộc lộ những suy nghĩ ngây thơ nhưng giàu tình cảm.
+ Những cảm nhận của trẻ em thường rất chân thật, không giả tạo.
- Ý nghĩa của câu chuyện
+ Qua lời kể của em nhỏ, người đọc nhận ra những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống như tình người, lòng nhân ái và sự quan tâm giữa con người với nhau.
+ Bài thơ gợi nhắc mọi người hãy giữ gìn tâm hồn trong sáng và biết trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống.
2. Đánh giá về nghệ thuật:
- Ngôn ngữ giản dị, tự nhiên, gần gũi với lời nói của trẻ em.
- Giọng điệu hồn nhiên, trong sáng, tạo cảm giác chân thật.
- Hình ảnh thơ giản dị nhưng gợi nhiều suy nghĩ.
- Cách kể chuyện bằng thơ độc đáo, tạo sức hấp dẫn cho tác phẩm.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị của bài thơ: Bài thơ Em kể chuyện này thể hiện vẻ đẹp trong sáng của tâm hồn trẻ em và những tình cảm chân thành trong cuộc sống.
- Tác động của bài thơ đối với người đọc: Tác phẩm giúp người đọc thêm yêu quý tuổi thơ, trân trọng những cảm xúc hồn nhiên và suy ngẫm về những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.
Dàn ý chi tiết Mẫu 2
I. Mở bài
Trần Đăng Khoa được mệnh danh là "thần đồng thơ trẻ em" với khả năng quan sát tinh tế và tâm hồn nhạy cảm. Bài thơ "Em kể chuyện này" trích trong tập Góc sân và khoảng trời, thể hiện sinh động thế giới quan của trẻ thơ qua những câu chuyện nhỏ đời thường. Bài thơ mang giọng điệu hồn nhiên, trong sáng nhưng chứa đựng những quan sát thông minh và lòng yêu mến thiên nhiên, vạn vật sâu sắc.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:
a. Chủ đề, cảm hứng:
- Chủ đề: Sự sống sinh động của thế giới loài vật và vạn vật dưới con mắt trẻ thơ.
- Cảm hứng: Bắt nguồn từ tình yêu quê hương, sự gắn bó mật thiết với góc sân, vườn tược và khả năng "nhân hóa" mọi vật của tác giả.
b. Nội dung:
- Bức tranh thế giới vạn vật có linh hồn: Các sự vật không còn là vật thể vô tri mà hiện lên như một cộng đồng có đời sống riêng (con gà, cây trầu, ông sấm...).
- Sự quan sát tinh tế về thiên nhiên: Tác giả bắt được những khoảnh khắc thay đổi của thời tiết, của sinh hoạt làng quê qua những chi tiết rất nhỏ nhưng giàu sức gợi.
- Tâm hồn trẻ thơ hồn nhiên, yêu đời: "Em" trong bài thơ không chỉ là người kể chuyện mà còn là người bạn thân thiết của vạn vật. Qua lời kể, người đọc thấy được một tâm hồn trong trẻo, biết lắng nghe và thấu hiểu "ngôn ngữ" của thiên nhiên.
- Bài học về sự gắn kết: Bài thơ khơi gợi sự trân trọng đối với những điều giản dị xung quanh, dạy chúng ta cách yêu thương và sống chan hòa với thế giới tự nhiên.
2. Đánh giá về nghệ thuật:
- Nghệ thuật nhân hóa đặc sắc: Đây là thủ pháp nghệ thuật chủ đạo. Các loài vật, cây cối đều có tên gọi, hành động, cảm xúc như con người (đi lại, trò chuyện, lo lắng...).
- Hình ảnh thơ sinh động, ngộ nghĩnh: Sử dụng những hình ảnh gần gũi của làng quê Việt Nam nhưng được làm mới qua lăng kính trẻ thơ.
- Thể thơ và nhịp điệu: Thường sử dụng thể thơ 4 chữ hoặc 5 chữ ngắn gọn, nhịp điệu nhanh, vui tươi, phù hợp với lời kể của một đứa trẻ.
- Ngôn ngữ: Giản dị, giàu tính tạo hình và biểu cảm, cách xưng hô thân mật.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị của bài thơ: Bài thơ là một minh chứng cho tài năng quan sát tài tình của Trần Đăng Khoa.
- Tác động của bài thơ đối với người đọc: Gợi lại ký ức tuổi thơ trong mỗi người, nhắc nhở chúng ta giữ gìn đôi mắt trẻ thơ để nhìn đời bằng sự yêu thương và khám phá.
Dàn ý chi tiết Mẫu 3
I. Mở bài
Tác giả Trần Đăng Khoa: Là một thần đồng thơ ca của văn học Việt Nam, nổi tiếng với những sáng tác từ rất sớm, mang đậm hồn quê, tiếng Việt và thế giới trẻ thơ. Thơ ông trong trẻo, hồn nhiên, giàu hình ảnh và âm thanh của làng quê Bắc Bộ. Tác phẩm "Em kể chuyện này": Bài thơ được viết bằng con mắt quan sát và trí tưởng tượng phong phú của trẻ thơ, tái hiện bức tranh thiên nhiên đồng quê sống động.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:
a. Chủ đề, cảm hứng:
- Chủ đề: Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp bình dị, nên thơ của làng quê Việt Nam qua góc nhìn trong trẻo, hồn nhiên của trẻ em.
- Cảm hứng: Cảm hứng chủ đạo là tình yêu thiên nhiên, yêu quê hương tha thiết. Tác giả như đang say sưa ngắm nhìn và tưởng tượng về thế giới xung quanh, biến những sự vật vô tri vô giác thành những người bạn nhỏ đáng yêu, có tâm hồn và cuộc sống riêng.
b. Nội dung:
- Bức tranh thiên nhiên làng quê qua trí tưởng tượng phong phú:
+ "Những chị lúa phất phơ bím tóc": Cây lúa hiện lên như một thiếu nữ duyên dáng, điệu đà với mái tóc mềm mại bay trong gió.
+ "Những cậu tre bá vai nhau thì thầm đứng học": Những khóm tre già trở nên gần gũi như đám học trò tinh nghịch, chăm chỉ, tạo nên khung cảnh vừa thân thương vừa hài hước.
+ "Đàn cò áo trắng / Khiêng nắng / Qua sông": Đây là hình ảnh sáng tạo và đẹp nhất. Những chú cò trắng muốt đang "khiêng" những tia nắng vàng óng ả vượt qua dòng sông, vẽ nên một bức tranh lao động đầy chất thơ và nhân văn.
+ "Cô gió chăn mây trên đồng": Cơn gió như một cô bé chăm chỉ, thả những đám mây trắng như đàn cừu trên cánh đồng bát ngát.
+ "Bác mặt trời đạp xe qua đỉnh núi": Ông mặt trời già mà vẫn khỏe khoắn, hóm hỉnh như một người lao động cần mẫn bắt đầu ngày mới.
- Ý nghĩa: Qua cách miêu tả này, tác giả đã thổi hồn vào thiên nhiên, khiến thế giới quen thuộc bỗng trở nên kỳ diệu và sinh động. Tất cả đều mang dáng dấp, hoạt động của con người, thể hiện sự giao hòa, gắn bó máu thịt giữa con người và cảnh vật quê hương.
2. Đánh giá về nghệ thuật:
- Sử dụng thể thơ tự do, câu thơ dài ngắn linh hoạt, nhịp điệu thay đổi theo cảm xúc.
- Ngôn ngữ: Ngôn ngữ thơ giàu hình ảnh, trong sáng, hồn nhiên, đúng với cách nhìn, cách nghĩ của trẻ thơ. Các từ ngữ được chọn lọc tinh tế, vừa cụ thể vừa giàu sức gợi.
- Hình ảnh: Hình ảnh thơ đẹp, lạ, giàu tính tạo hình, được xây dựng bằng những liên tưởng, tưởng tượng bất ngờ và thú vị (lúa có bím tóc, cò khiêng nắng, gió chăn mây...)
- Biện pháp tu từ: Nhân hóa được sử dụng dày đặc và là thành công lớn nhất của bài thơ. Tác giả dùng hàng loạt từ ngữ vốn để chỉ người (chị, cậu, cô, bác, bím tóc, bá vai, thì thầm, áo trắng, chăn, đạp xe...) để miêu tả sự vật.
- Giọng điệu: Giọng thơ vui tươi, hóm hỉnh, ngộ nghĩnh, phù hợp với tâm lý của trẻ thơ và không khí trong trẻo của bức tranh làng quê .
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị của bài thơ: "Em kể chuyện này" là một bài thơ đặc sắc của Trần Đăng Khoa, tiêu biểu cho phong cách thơ trong trẻo, hồn nhiên mà giàu chất triết lý nhân văn của ông.
- Tác động của bài thơ đối với người đọc: Bài thơ đưa người đọc trở về với tuổi thơ trong trẻo, với tình yêu dành cho những gì bình dị nhất của quê hương.
Dàn ý chi tiết Mẫu 4
I. Mở bài
Bài thơ ” Em kể chuyện này ” của tác giả Trần Đăng Khoa đã để lại trong tôi một cảm nhận sâu sắc về vẻ đẹp và tình yêu của tác giả dành cho quê hương. Từ những dòng thơ đơn giản nhưng tràn đầy ý nghĩa, em có thể cảm nhận được tình cảm và niềm tự hào của người viết về quê hương mình.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:
a. Chủ đề, cảm hứng: Bài thơ tập trung khám phá và ngợi ca vẻ đẹp sinh động, tràn đầy sức sống của thế giới vạn vật qua cái nhìn hồn nhiên, tinh nghịch của trẻ thơ.
b. Nội dung:
- Ngay từ những dòng đầu tiên, bài thơ đã khắc họa một quê hương tuyệt đẹp trong tâm hồn của tác giả.
+ “Chị lúa phất phơ bím tóc cậu tre bá vai nhau … Đàn cò áo trắng.” Cảnh vật tự nhiên tươi đẹp và hài hòa này đã tạo nên một khung cảnh thanh bình, tạo cho người đọc cảm giác an lành và yên bình.
+ Không gian âm nhạc và ngân nga qua hình ảnh của sáo diều. Tiếng sáo diều trong gió như là một điệu nhạc êm dịu, mang lại sự bình yên và thanh thản.
+ Một quê hương không chỉ mang trong mình vẻ đẹp thiên nhiên hoang sơ, mà còn là nơi trù phú của tình yêu và ý nghĩa đích thực.
- Cuối cùng, câu cuối cùng của bài thơ “Hồn thơ trỗi dậy nặng vương nghĩa tình” là một tình yêu và sự đam mê mãnh liệt mà tác giả dành cho quê hương. Tình cảm này được truyền tải một cách chân thành và sâu sắc, thể hiện sự gắn bó và tình yêu vô điều kiện đối với quê hương.
2. Đánh giá về nghệ thuật:
- Ông đã sử dụng biện pháp tu từ nhân hoá và những từ ngữ giàu hình ảnh vô cùng quen thuộc như: “Chị lúa phất phơ bím tóc, cậu tre bá vai nhau thì thầm đứng học, đàn cò khiêng nắng và cô giáo chăn mây…”, nó cũng là hình ảnh gắn bó với con người lao động trong bão thập kỷ qua. Tác giả đã biến các sự vật vô tri vô giác như một con người, một người bạn gắn bó.
- Cách miêu tả độc đáo đó đã đem đến cho người đọc một cảm giác thích thú, cảm nhận rõ hơn về bức tranh phong cảnh thiên nhiên thật rực rỡ.
- Ngôn ngữ giản dị, mộc mạc.
- Thể thơ tự do linh hoạt.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị của bài thơ: Bài thơ để lại những cảm nhận tươi đẹp về quê hương và tình yêu của tác giả về nơi đó.
- Tác động của bài thơ đối với người đọc: Cảm nhận được tình yêu thiên nhiên, yêu đất nước của tác giả mà cũng thấm trong cả trái tim mình.
Dàn ý chi tiết Mẫu 5
I. Mở bài
Trần Đăng Khoa là một hiện tượng thơ ca đặc biệt của văn học Việt Nam hiện đại, nổi tiếng từ khi còn nhỏ với tập thơ Góc sân và khoảng trời. Bài thơ Em kể chuyện này nằm trong mạch sáng tác về tuổi thơ, thiên nhiên và tình cảm gia đình. Bài thơ mang giọng kể hồn nhiên, trong sáng của một em bé, vừa ngây thơ vừa sâu sắc, phản ánh tình cảm gia đình gắn bó và tình yêu thương giản dị.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:
a. Chủ đề, cảm hứng:
- Chủ đề chính: Vẻ đẹp của thiên nhiên làng quê Việt Nam qua góc nhìn hồn nhiên, yêu đời của trẻ thơ.
- Cảm hứng chủ đạo: Niềm vui sướng, ngỡ ngàng trước sự sống sôi động của vạn vật xung quanh.
b. Nội dung:
- Hình ảnh "Chị lúa" và "Cậu tre": Lúa được gọi là "chị" với những "bím tóc" (lá lúa, bông lúa) phất phơ trong gió. Một hình ảnh so sánh cực kỳ nữ tính và duyên dáng. Tre được gọi là "cậu" với hành động "bá vai nhau thì thầm đứng học".
- Hình ảnh "Đàn cò": "Đàn cò áo trắng / Khiêng nắng / Qua sông". Đây là một liên tưởng kỳ thú. Màu trắng của lông cò hòa cùng ánh nắng vàng tạo nên một công việc "nặng nhọc" nhưng đầy chất thơ. Từ "khiêng" biến ánh nắng vô hình thành một vật hữu hình, sống động.
- Hình ảnh "Cô gió" và "Bác mặt trời":
+ Gió được ví như người chăn cừu ("chăn mây trên đồng"), điều khiển những đám mây trôi bồng bềnh.
+ Mặt trời là người lao động bền bỉ ("đạp xe qua đỉnh núi"), gợi lên nhịp điệu vận động không ngừng của vũ trụ từ đông sang tây.
2. Đánh giá về nghệ thuật:
- Nghệ thuật nhân hóa đặc sắc: Tác giả dùng các từ chỉ quan hệ gia đình (Chị, Cậu, Cô, Bác) và các động từ chỉ hoạt động của con người (thì thầm, đứng học, khiêng, chăn, đạp xe) để thổi hồn vào sự vật.
- Thể thơ tự do, nhịp điệu ngắn: Các câu thơ 3 chữ, 4 chữ, 5 chữ đan xen tạo nhịp điệu nhanh, vui tươi, phù hợp với lời kể của trẻ nhỏ.
- Ngôn ngữ gợi hình, gợi cảm: Màu sắc tươi sáng (trắng, vàng, xanh), hình ảnh gần gũi với đời sống nông thôn nhưng lại rất mới lạ qua trí tưởng tượng.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị của bài thơ: Bài thơ không chỉ tả cảnh mà còn bộc lộ tình yêu thiên nhiên, quê hương sâu sắc của cậu bé Trần Đăng Khoa.
- Tác động của bài thơ đối với người đọc: Giúp chúng ta mở lòng hơn với thiên nhiên, biết nhìn cuộc sống bằng con mắt nhân ái và trí tưởng tượng phong phú.
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Gửi tới đảo xa (Nguyễn Trọng Hoàn) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Thời nắng xanh (Trương Nam Hương) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Nghề giáo tôi yêu (Đinh Văn Nhã) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Mẹ (Đỗ Trung Quân) hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận phân tích bài thơ Con nợ mẹ (Nguyễn Văn Chung) hay nhất
>> Xem thêm
Các bài khác cùng chuyên mục
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 200 chữ phân tích một tác phẩm truyện đồng thoại hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 200 chữ phân tích một tác phẩm thơ Hai-cư hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 200 chữ phân tích một tác phẩm truyện cổ tích hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 600 chữ phân tích một tác phẩm thơ trào phúng hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 200 chữ phân tích một tác phẩm thơ trào phúng hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 200 chữ phân tích một tác phẩm truyện đồng thoại hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 200 chữ phân tích một tác phẩm truyện cổ tích hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 600 chữ phân tích một tác phẩm thơ trào phúng hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 200 chữ phân tích một tác phẩm thơ trào phúng hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 600 chữ phân tích một tác phẩm thơ lục bát hay nhất




Danh sách bình luận