1001+ mẫu dàn ý bài văn phân tích tác phẩm hay nhất
200+ Dàn ý nghị luận về một tác phẩm thơ lục bát 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 600 chữ phân tích một tác phẩm thơ lục bát hay nhất>
I. Mở bài - Giới thiệu sơ lược về tác giả, tác phẩm, hoàn cảnh sáng tác (nếu có).
Dàn ý chung
I. Mở bài
- Giới thiệu sơ lược về tác giả, tác phẩm, hoàn cảnh sáng tác (nếu có).
- Cảm nhận chung: Khái quát nội dung chính hoặc tư tưởng chủ đạo mà bài thơ truyền tải.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Chủ đề, cảm hứng:
- Xác định chủ đề chính: Tình yêu quê hương, tình cảm gia đình, nỗi nhớ, triết lý nhân sinh...
- Cảm hứng chủ đạo: Trữ tình, ngợi ca, hoài niệm, triết luận..
b. Nội dung:
- Bức tranh thiên nhiên/hoàn cảnh: (Nếu có) Miêu tả không gian, thời gian được gợi lên qua những câu thơ đầu. Những hình ảnh đó mang lại cảm giác gì
- Tiếng lòng của tác giả:
+ Cảm xúc chủ đạo là gì? (Tình yêu quê hương, nỗi nhớ người thân, tâm trạng trăn trở về cuộc đời...).
+ Phân tích các từ ngữ "đắt", các biện pháp tu từ (nhân hóa, điệp từ, câu hỏi tu từ) để làm nổi bật tâm trạng.
- Tư tưởng, thông điệp: Tác giả muốn nhắn nhủ điều gì qua những vần thơ ấy? (Triết lý nhân sinh, giá trị đạo đức, hay sự trân trọng vẻ đẹp tâm hồn).
2. Đánh giá về nghệ thuật:
- Thể thơ lục bát: Nhịp điệu, sự phối hợp thanh bằng – trắc hài hòa.
- Ngôn ngữ thơ: Giản dị, gần gũi.
- Hình ảnh thơ: Mang tính biểu tượng, gợi cảm xúc sâu sắc.
- Giọng điệu: Nhẹ nhàng, tha thiết, sâu lắng (đặc trưng lục bát).
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Tổng kết lại cái hay về nghệ thuật và cái sâu sắc về nội dung của bài thơ.
- Tác động đối với người đọc: Nêu suy nghĩ, tình cảm hoặc bài học mà bạn rút ra được sau khi phân tích bài thơ.
Dàn ý chi tiết Mẫu 1
I. Mở bài
Tố Hữu là lá cờ đầu của thơ ca cách mạng Việt Nam. Thơ ông luôn gắn liền với các chặng đường lịch sử dân tộc, mang tính chất nội dung chính trị sâu sắc nhưng lại được thể hiện bằng giọng điệu tâm tình, ngọt ngào. "Việt Bắc" là đỉnh cao của đời thơ Tố Hữu và cũng là một kiệt tác của thơ ca kháng chiến chống Pháp. Bài thơ ra đời vào tháng 10/1954, khi Trung ương Đảng và Chính phủ rời chiến khu Việt Bắc về Hà Nội.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Chủ đề, cảm hứng:
- Chủ đề chính: Bài thơ là lời chia tay giữa người cán bộ kháng chiến (người đi) và nhân dân Việt Bắc (người ở). Qua đó, tác giả ca ngợi truyền thống "uống nước nhớ nguồn", tình nghĩa thủy chung giữa quân và dân, giữa miền xuôi và miền ngược trong cuộc kháng chiến gian khổ.
- Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng lãng mạn cách mạng hòa quyện với niềm tự hào sử thi. Toàn bộ bài thơ bao trùm bởi một nỗi nhớ da diết, mênh mang và sự biết ơn sâu nặng.
b. Nội dung:
- Khung cảnh chia tay đầy lưu luyến (20 câu đầu):
+ Mở đầu bằng đại từ "mình - ta" đầy ngọt nùi như ca dao.
+ Người ở lại gợi nhắc những kỷ niệm về không gian (suối, nguồn), thời gian (mười lăm năm ấy) để khẳng định sự gắn bó bền chặt.
+ Người đi trả lời bằng sự xúc động: "bâng khuâng", "bồn chồn", cái nắm tay thay cho mọi lời nói.
- Nỗi nhớ về thiên nhiên và con người Việt Bắc (Bức tranh tứ bình và cuộc sống lao động):
+ Thiên nhiên: Hiện lên với vẻ đẹp đa dạng theo bốn mùa (Xuân, Hạ, Thu, Đông). Đó là màu đỏ hoa chuối, màu trắng hoa mơ, màu vàng của rừng phách. Thiên nhiên không vô tri mà luôn làm nền cho vẻ đẹp con người.
+ Con người: Hình ảnh người dân Việt Bắc cần cù, chịu khó: người đan nón, người đi nương rẫy, cô gái hái măng. Con người và thiên nhiên hòa quyện tạo nên sức sống bền bỉ.
- Kỷ niệm về cuộc kháng chiến hào hùng (Bản hùng ca):
+ Sức mạnh tổng lực của quân và dân: "Quân đi điệp điệp trùng trùng", "Dân công đỏ đuốc từng đoàn".
+ Sự phối hợp giữa con người và thiên nhiên: "Núi giăng thành lũy thép dày", "Rừng che bộ đội, rừng vây quân thù".
+ Niềm vui chiến thắng giòn giã: Tin vui từ các chiến khu (Hòa Bình, Tây Bắc, Điện Biên...) dồn dập đổ về.
- Vai trò của Đảng và Bác Hồ: Việt Bắc là căn cứ địa vững chắc, là "thủ đô gió ngàn" - nơi niềm tin của cả nước luôn hướng về để tìm thấy ánh sáng cách mạng.
2. Đánh giá về nghệ thuật:
- Tính dân tộc đậm đà:
+ Sử dụng thể thơ lục bát – thể thơ truyền thống của dân tộc, tạo nên nhạc điệu êm ái, phù hợp với nội dung tâm tình.
+ Kết cấu đối đáp "mình - ta" thường thấy trong ca dao dân ca, biến chuyện chính trị trở thành lời tự sự của đôi lứa yêu nhau.
- Ngôn ngữ: Giản dị, giàu hình ảnh, sử dụng nhiều từ láy và các biện pháp tu từ (so sánh, ẩn dụ, liệt kê, điệp cấu trúc) một cách điêu luyện.
- Nhịp điệu: Có sự biến đổi linh hoạt, khi thì tha thiết chậm rãi lúc nhớ nhung, khi thì mạnh mẽ, dồn dập lúc tái hiện cảnh ra quân hào hùng.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị:"Việt Bắc" không chỉ là một văn kiện lịch sử bằng thơ về cuộc kháng chiến chống Pháp mà còn là một tượng đài bằng chữ về tình nghĩa đồng bào, đạo lý thủy chung của người Việt.
- Tác động đối với người đọc: Bài thơ khơi dậy lòng yêu nước, ý thức về cội nguồn và lòng biết ơn đối với những người đã hy sinh vì nền độc lập dân tộc.
Dàn ý chi tiết Mẫu 2
I. Mở bài
Hoài Thương là một nhà thơ viết cho thiếu nhi và về đề tài mái trường. Thơ ông thường nhẹ nhàng, sâu lắng và giàu hình ảnh. Bài thơ "Bụi phấn" là một trong những sáng tác tiêu biểu về người thầy, về tình cảm thầy trò thiêng liêng. Tác phẩm đã trở nên quen thuộc với nhiều thế hệ học sinh Việt Nam.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Chủ đề, cảm hứng:
- Chủ đề chính: Ca ngợi sự hy sinh thầm lặng của người thầy và tình cảm biết ơn của học trò.
- Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng trữ tình, sâu lắng, pha lẫn nỗi bâng khuâng, xao xuyến và lòng thành kính, biết ơn của người học trò khi nghĩ về thầy cô.
b. Nội dung:
- Hình ảnh người thầy giờ đã già (4 câu đầu):
+ "Thầy con giờ đã già rồi / Mắt mờ, chân yếu, da mồi còn đâu" – hình ảnh chân thực về sự tàn phai của thời gian trên thân thể thầy.
+ "Phấn rơi bạc cả mái đầu" – ẩn dụ đẹp, nói về những hy sinh thầm lặng. Bụi phấn không chỉ bám trên tóc mà còn là nguyên nhân khiến tóc thầy bạc sớm, như một minh chứng cho bao năm tháng miệt mài bên bục giảng.
+ "Đưa con qua những bể dâu cuộc đời" – khẳng định vai trò của thầy là người dẫn đường, chỉ lối, giúp học trò vượt qua những thăng trầm, biến cố của cuộc sống.
- Công lao to lớn của thầy (8 câu tiếp):
+ "Mỗi khi bụi phấn rơi rơi / Thầy gieo mầm hạt những lời yêu thương" – mỗi bài giảng của thầy không chỉ là tri thức mà còn là những hạt giống yêu thương được gieo vào tâm hồn học trò.
+ "Cho con vững bước nẻo đường / Hành trang kiến thức, tình thương của thầy" – thầy trang bị cho học trò cả trí tuệ lẫn tâm hồn để bước vào đời.
+ "Biết bao vất vả, đắng cay / Gạo tiền, cơm áo, vòng quay cuộc đời" – thầy cũng phải đối mặt với những lo toan đời thường như bao người, nhưng vẫn vượt lên tất cả để hoàn thành sứ mệnh cao cả.
- Tình cảm của người học trò (các câu cuối):
+ "Trọn đời con mãi tự hào / Cúi đầu cung kính... thương sao dáng thầy" – lòng biết ơn và tình thương yêu sâu sắc.
+ "Ngàn bông hoa thắm kính thưa... dâng thầy / Cho con cuộc sống hôm nay / Mừng ngày Nhà Giáo ơn thầy chẳng quên!" – lời tri ân sâu sắc nhân ngày Nhà giáo Việt Nam, khẳng định tình cảm không bao giờ phai nhạt.
2. Đánh giá về nghệ thuật:
- Thể thơ: Lục bát truyền thống với nhịp 2/2/2, 4/4, 3/3... tạo âm hưởng nhẹ nhàng, sâu lắng, dễ đi vào lòng người.
- Ngôn ngữ, hình ảnh: Giản dị, chân thực nhưng giàu sức gợi. Hình ảnh "bụi phấn", "mái đầu bạc", "hành trang kiến thức" là những ẩn dụ đẹp.
- Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (bụi phấn – sự hy sinh), điệp từ, câu hỏi tu từ ("Thầy đã ngủ chưa?") tạo nên nhạc tính và chiều sâu cảm xúc.
- Giọng điệu: Thủ thỉ, tâm tình, tha thiết, vừa xót xa vừa tự hào.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là một bức chân dung đẹp về người thầy Việt Nam, là tiếng lòng tri ân sâu sắc của bao thế hệ học trò.
- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy lòng biết ơn đối với thầy cô, nhắc nhở mỗi người hãy trân trọng những người đã dạy dỗ mình nên người.
Dàn ý chi tiết Mẫu 3
I. Mở bài
Trần Đăng Khoa là "thần đồng thơ trẻ" với cái nhìn trong trẻo, hồn nhiên nhưng cũng đầy tinh tế về gia đình và làng quê. "Mẹ ốm" là một trong những bài thơ cảm động nhất của ông, được viết khi tác giả còn nhỏ, thể hiện tình yêu thương vô bờ bến và sự hiếu thảo đối với mẹ.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa bài thơ:
a. Chủ đề, cảm hứng:
- Chủ đề chính: Tình cảm yêu thương, sự lo lắng và lòng biết ơn sâu sắc của người con dành cho người mẹ tảo tần khi mẹ không may bị ốm.
- Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng nhân văn về tình thân, sự thấu hiểu và khao khát được đền đáp công ơn sinh thành, dưỡng dục của mẹ.
b. Nội dung:
- Sự thay đổi của không gian khi mẹ ốm:
+ Cánh màn khép lỏng, lá trầu khô giữa cơi, truyện Kiều gấp lại... Những đồ vật vô tri bỗng trở nên buồn bã vì thiếu bàn tay chăm sóc của mẹ.
+ Mẹ là linh hồn của ngôi nhà; khi mẹ ốm, nhịp sống bình thường như ngưng trệ, nhuốm màu lo âu.
- Nỗi vất vả của mẹ và sự lo lắng của con:
+ Hình ảnh mẹ "nắng mưa từ những ngày xưa", "lặn trong đời mẹ đến giờ chưa tan" cho thấy sự lam lũ, hy sinh cả cuộc đời vì con cái.
+ Người con thấu hiểu nỗi đau thân xác của mẹ: "Đau mình mẹ chiêm bao", "Nóng rực như từ mâm cơm".
- Sự quan tâm của xóm làng và tình cảm của con:
+ Tình làng nghĩa xóm tối lửa tắt đèn: Người mang trứng, người cho cam, y bác sĩ đến thăm khám.
+ Sự hiếu thảo của con: Con diễn kịch, múa cho mẹ xem, ngâm thơ, kể chuyện... Con muốn làm tất cả để mẹ vui, để "mẹ cười là con hết huy".
- Mẹ là tất cả thế giới của con: "Mẹ là đất nước, tháng ngày của con": Khẳng định vai trò vĩ đại của mẹ. Mẹ chính là nguồn sống, là niềm tin và là bến đỗ bình yên nhất.
2. Đánh giá về nghệ thuật:
- Thể thơ: Thể thơ lục bát uyển chuyển, mang âm hưởng dân tộc, phù hợp với việc bày tỏ tình cảm gia đình tha thiết.
- Biện pháp tu từ:
+ So sánh: "Nóng rực như từ mâm cơm", "Mẹ là đất nước".
+ Ẩn dụ/Nhân hóa: "Nắng mưa lặn trong đời mẹ", các đồ vật "biết buồn" cùng con.
- Ngôn ngữ: Giản dị, giàu sức gợi cảm, mang đậm hơi thở của làng quê Việt Nam. Cách xưng hô "con - mẹ" ngọt ngào, gần gũi.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: "Mẹ ốm" không chỉ là bài thơ hay về đề tài gia đình mà còn là bài học về đạo làm con, về sự thấu hiểu và hiếu nghĩa.
- Tác động đối với người đọc: Bài thơ chạm đến trái tim của mọi thế hệ độc giả, nhắc nhở chúng ta về giá trị của những giây phút bên mẹ và trách nhiệm yêu thương, chăm sóc cha mẹ khi còn có thể.
Dàn ý chi tiết Mẫu 4
I. Mở bài
Nguyễn Lãm Thắng là nhà thơ có phong cách sáng tác dành cho thiếu nhi rất đặc sắc, ngôn ngữ thơ trong sáng, giàu hình ảnh và nhạc điệu. "Em yêu Tổ quốc của em" là một bài thơ hay, khơi gợi lòng yêu nước và niềm tự hào dân tộc thông qua cái nhìn hồn nhiên nhưng đầy chiều sâu của một bạn nhỏ.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Chủ đề, cảm hứng:
- Chủ đề chính: Tình yêu Tổ quốc gắn liền với sự trân trọng vẻ đẹp thiên nhiên và lòng biết ơn những trang sử vẻ vang của dân tộc.
- Cảm hứng chủ đạo: Niềm tự hào, sự say mê trước vẻ đẹp trù phú của quê hương và ý thức về nguồn cội thiêng liêng.
b. Nội dung:
- Vẻ đẹp bình yên của làng quê (Khổ 1 & 2):
+ Tổ quốc hiện lên qua những hình ảnh trù phú, ngọt ngào: "đồng lúa biếc", "miền dừa xanh", "hoa thơm", "trái lành".
+ Sự giao hòa giữa âm thanh và ánh sáng: Tiếng sáo diều dặt dìu, lời ru dân ca ngọt ngào và bóng trăng soi dòng nước.
+ Tác giả khẳng định "Bốn mùa là bốn câu thơ", biến thiên nhiên thành một tác phẩm nghệ thuật đầy chất họa, chất nhạc.
- Sự hùng vĩ của núi rừng và tài nguyên (Khổ 3):
+ Hình ảnh dãy Trường Sơn "ngun ngút cao" tượng trưng cho sự vững chãi của đất nước.
+ Sự kết hợp hài hòa giữa mây, lá, suối và hoa tạo nên một "Rừng vàng" ngan ngát, giàu có và thơ mộng.
- Sự giàu có và sức sống của biển đảo (Khổ 4):
+ Biển Đông hiện lên với nhịp sống hối hả: "khẳm những chuyến tàu", "đầy khoang cá nặng".
+ Hình ảnh "cánh buồm căng gió" và "làn sóng xanh vỗ về" thể hiện khát vọng chinh phục biển khơi và tình yêu biển đảo quê hương.
- Truyền thống lịch sử anh hùng (Khổ 5):
+ Tổ quốc không chỉ đẹp ở cảnh vật mà còn đẹp ở "trang sử Việt" với những "chiến thắng lẫy lừng".
+ Sự kết nối giữa quá khứ và hiện tại: Chính những chương anh hùng ấy đã "làm nên Tổ quốc kiêu hùng hôm nay".
2. Đánh giá về nghệ thuật:
- Thể thơ: Thể thơ lục bát uyển chuyển, nhịp nhàng như một lời thủ thỉ, tâm tình, rất phù hợp để diễn tả tình yêu quê hương thiết tha.
- Biện pháp tu từ:
+ Liệt kê: Liệt kê hàng loạt danh từ chỉ cảnh vật (đồng lúa, miền dừa, dòng sông, Trường Sơn, Biển Đông...) tạo nên sự bao quát về không gian địa lý.
+ Nhân hóa: "Bờ tre cõng tiếng sáo diều", "đèo sương ngậm ánh trăng", "làn sóng vỗ về"... làm cho thiên nhiên trở nên sống động, có tâm hồn.
- Tính từ chỉ màu sắc: "biếc", "xanh", "vàng", "ngà"... tạo nên một bức tranh đa sắc màu, rực rỡ và tươi sáng.
- Ngôn ngữ: Sử dụng nhiều từ láy (dặt dìu, ngun ngút, ngan ngát, say mê) tăng khả năng gợi hình và gợi cảm cho ý thơ.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: Bài thơ là một bài học giáo dục tình yêu Tổ quốc nhẹ nhàng mà sâu sắc.
- Tác động đối với người đọc: Khơi dậy ý thức trách nhiệm của thế hệ trẻ trong việc giữ gìn và phát huy vẻ đẹp, chủ quyền và truyền thống của dân tộc Việt Nam.
Dàn ý chi tiết Mẫu 5
I. Mở bài
Trần Tuấn Khải là một nhà thơ yêu nước nổi tiếng đầu thế kỷ XX. Thơ ông thường mượn những đề tài dân gian, lịch sử hoặc những hình ảnh bình dị để gửi gắm nỗi lòng yêu nước và tinh thần dân tộc kín đáo. "Anh đi anh nhớ quê nhà" là một trong những bài thơ lục bát hay nhất của ông. Dù dựa trên những câu ca dao cổ nhưng tác giả đã thổi vào đó một sức sống mới, một tình cảm thiết tha, chân thành.
II. Thân bài
1. Phân tích nội dung và ý nghĩa:
a. Chủ đề, cảm hứng:
- Chủ đề chính: Nỗi nhớ da diết và tình yêu thương sâu nặng của người con xa quê dành cho quê nhà qua những hình ảnh đời thường, mộc mạc.
- Cảm hứng chủ đạo: Cảm hứng hoài niệm về những giá trị truyền thống, những kỷ niệm tuổi thơ gắn liền với mảnh vườn, góc bếp và tình làng nghĩa xóm.
b. Nội dung:
- Bốn câu thơ đầu: Định nghĩa về nỗi nhớ quê hương qua ẩm thực:
+ "Anh đi anh nhớ quê nhà / Nhớ canh rau muống, nhớ cà dầm tương": Nỗi nhớ bắt đầu từ những món ăn giản dị nhất. Rau muống và cà dầm tương không chỉ là thực phẩm mà là biểu tượng của tâm hồn Việt, của sự nghèo khó nhưng thanh cao, ấm áp.
+ Điệp từ "nhớ" được lặp lại liên tục tạo nhịp điệu dồn dập, khẳng định nỗi nhớ luôn thường trực trong tâm trí người đi xa.
- Hai câu thơ tiếp: Nỗi nhớ gắn liền với lao động và tình nghĩa:
+ "Nhớ ai tát nước bên đường mòn nao / Nhớ người đi cấy, nhớ người đi cày": Nỗi nhớ chuyển từ sự vật sang con người. Hình ảnh người lao động (tát nước, cấy, cày) hiện lên đẹp đẽ, cần cù.
+ Chữ "ai" đại từ phiếm chỉ nhưng lại rất thân thương, gợi lên hình ảnh một người cụ thể (có thể là người yêu, người thân) trong một không gian kỷ niệm (đường mòn).
- Hai câu cuối: Sự khẳng định lòng thủy chung:
+ "Nhớ người đi cấy, nhớ người đi cày / Nhớ ai tát nước bên đường mòn nao": (Phân tích sự lặp lại và nhấn mạnh nhịp điệu).
+ Kết thúc bằng lời khẳng định: Quê hương là nơi giữ gìn bản sắc và tình cảm con người. Nỗi nhớ ấy chính là sợi dây liên kết bền chặt giữa quá khứ và hiện tại, giữa cá nhân và cộng đồng.
2. Đánh giá về nghệ thuật:
- Thể thơ lục bát: Sử dụng thể thơ dân tộc với nhịp điệu 2/2/2 hoặc 4/4 uyển chuyển, tạo nên âm hưởng ngọt ngào như lời ru, lời tâm tình.
- Ngôn ngữ thơ: Đậm chất dân gian, gần gũi với ca dao. Tác giả đã khéo léo sử dụng các thi liệu truyền thống (rau muống, cà tương, tát nước) để tạo nên một không gian văn hóa Việt đặc trưng.
- Biện pháp tu từ:
+ Điệp từ "nhớ": Tạo hiệu ứng nhấn mạnh, khắc sâu nỗi lòng của chủ thể trữ tình.
+ Liệt kê: Liệt kê các hình ảnh quen thuộc của làng quê để vẽ nên một bức tranh quê hương sống động, chân thực.
- Sự sáng tạo: Dù kế thừa từ ca dao cổ nhưng Trần Tuấn Khải đã sắp xếp và thêm thắt cảm xúc cá nhân, khiến bài thơ có sức nặng của một lời thề thủy chung với cội nguồn.
III. Kết bài
- Khẳng định lại giá trị: "Anh đi anh nhớ quê nhà" là một kiệt tác về tình yêu quê hương.
- Tác động đối với người đọc: Bài thơ nhắc nhở chúng ta rằng: Dù đi đâu, làm gì, quê hương với những điều bình dị nhất vẫn luôn là bến đỗ bình yên của tâm hồn.
Các bài khác cùng chuyên mục
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 200 chữ phân tích một tác phẩm truyện đồng thoại hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 200 chữ phân tích một tác phẩm thơ Hai-cư hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 200 chữ phân tích một tác phẩm truyện cổ tích hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 600 chữ phân tích một tác phẩm thơ trào phúng hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 200 chữ phân tích một tác phẩm thơ trào phúng hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 200 chữ phân tích một tác phẩm truyện đồng thoại hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 200 chữ phân tích một tác phẩm truyện cổ tích hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 600 chữ phân tích một tác phẩm thơ trào phúng hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 200 chữ phân tích một tác phẩm thơ trào phúng hay nhất
- 20+ Mẫu dàn ý nghị luận 600 chữ phân tích một tác phẩm thơ lục bát hay nhất




Danh sách bình luận