Ý trung nhân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người yêu.
Ví dụ: Anh tự hào giới thiệu em là ý trung nhân của mình.
Nghĩa: Người yêu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan hay kể về ý trung nhân với ánh mắt lấp lánh.
  • Cô công chúa trong truyện cổ tích cuối cùng cũng gặp ý trung nhân.
  • Chị gái nói sẽ giới thiệu ý trung nhân của chị cho cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy gọi người luôn ở bên mình là ý trung nhân, nghe vừa dịu vừa trang trọng.
  • Trong truyện, nhân vật chính vượt qua mưa gió chỉ để tìm lại ý trung nhân.
  • Có người giấu tên gửi thư, tự nhận là ý trung nhân của cô nàng lớp bên.
3
Người trưởng thành
  • Anh tự hào giới thiệu em là ý trung nhân của mình.
  • Qua những ngày chênh vênh, tôi mới hiểu ý trung nhân không chỉ là người để yêu, mà còn là nơi để trở về.
  • Giữa tiệc ồn ào, ánh mắt cô vô tình dừng ở ý trung nhân, và nụ cười chậm rãi nở ra.
  • Anh bảo duyên số không vội, rồi ý trung nhân sẽ đến khi lòng đã đủ yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "người yêu" hoặc "bạn trai/bạn gái".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất lãng mạn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lãng mạn, trang trọng và cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác lãng mạn, cổ điển trong văn bản hoặc tác phẩm nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ hoặc không tự nhiên.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "người yêu" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "người yêu".
  • Khác biệt với "người yêu" ở chỗ mang sắc thái cổ điển và lãng mạn hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "người"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người ý trung nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tình cảm như "thương", "yêu" hoặc các động từ chỉ hành động như "gặp", "nhớ".
tình nhân tri kỷ vợ chồng phu thê tình yêu thương mến yêu