Xoay xoả
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kng.). Như xoay xở.
Ví dụ:
Đến cuối tháng, tôi lại xoay xoả để trả đủ các khoản.
Nghĩa: (kng.). Như xoay xở.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà thiếu đèn pin, mẹ vẫn xoay xoả tìm được nến để cả nhà học bài.
- Bạn quên bút, nhưng vẫn xoay xoả mượn được bút để làm bài.
- Trời mưa to, bố xoay xoả che áo mưa cho cả em và em bé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bị giao bài gấp, nó xoay xoả gom tài liệu và hoàn thành đúng giờ.
- Hết tiền tiêu vặt, cậu xoay xoả nhận việc làm thêm cuối tuần.
- Đội thiếu người, lớp trưởng xoay xoả sắp xếp để trận đấu vẫn diễn ra.
3
Người trưởng thành
- Đến cuối tháng, tôi lại xoay xoả để trả đủ các khoản.
- Quỹ mỏng như lá lúa, anh vẫn xoay xoả cho con đủ tiền học.
- Kế hoạch bị đảo lộn, chúng tôi xoay xoả ghép lại từng mảnh công việc.
- Trong những ngày chật vật nhất, chị học cách xoay xoả mà không đánh rơi lòng tự trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khả năng ứng biến, giải quyết tình huống khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "xoay xở" hoặc các từ đồng nghĩa khác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái gần gũi, chân thực trong miêu tả nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự linh hoạt, khéo léo trong việc giải quyết vấn đề.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng để miêu tả hành động của cá nhân trong việc tự giải quyết khó khăn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xoay xở", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Xoay xoả" có sắc thái thân mật hơn so với "xoay xở".
- Người học nên chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để dùng từ tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng xoay xoả", "tự mình xoay xoả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, phó từ chỉ mức độ như "rất", "không thể", hoặc trạng từ chỉ thời gian như "luôn luôn".
