Vườn bách thú
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vườn công cộng tập hợp nhiều loài động vật khác nhau để làm nơi tham quan và nghiên cứu.
Ví dụ:
Tôi đưa con đến vườn bách thú vào sáng chủ nhật.
Nghĩa: Vườn công cộng tập hợp nhiều loài động vật khác nhau để làm nơi tham quan và nghiên cứu.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, cả lớp em đi thăm vườn bách thú để xem hổ và voi.
- Ba dắt em tới vườn bách thú, em nhìn thấy chú hươu đang ăn lá.
- Ở vườn bách thú, em học cách không cho thú ăn bừa bãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuyến tham quan vườn bách thú giúp bọn mình quan sát tập tính của các loài thú rõ ràng hơn.
- Trong bài sinh học, cô kể về vườn bách thú như một nơi lưu giữ và chăm sóc nhiều loài quý hiếm.
- Nhìn đàn chim trong vườn bách thú, mình lần đầu hiểu vì sao cần bảo vệ môi trường sống của chúng.
3
Người trưởng thành
- Tôi đưa con đến vườn bách thú vào sáng chủ nhật.
- Vườn bách thú không chỉ để giải trí; đó còn là nơi gợi mở lòng trắc ẩn với muôn loài.
- Đi dạo giữa vườn bách thú, tôi thấy lịch sử tiến hóa như hiện ra trong từng chuồng nuôi và bảng thuyết minh.
- Những dự án gây nuôi ở vườn bách thú khiến tôi nghĩ nhiều về ranh giới giữa bảo tồn và tự do của động vật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về địa điểm tham quan, giải trí cho gia đình và trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về du lịch, giáo dục, bảo tồn động vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh quan hoặc bối cảnh câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong nghiên cứu sinh học, bảo tồn động vật và quản lý môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh học thuật và báo chí.
- Khẩu ngữ thường mang tính thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về địa điểm tham quan có động vật, tránh dùng khi chỉ muốn nói về công viên thông thường.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục, bảo tồn và giải trí.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "vườn bách thú quốc gia".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công viên" nếu không chú ý đến sự hiện diện của động vật.
- Khác biệt với "sở thú" ở một số vùng miền, nơi "sở thú" có thể mang nghĩa tương tự.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vườn bách thú lớn", "vườn bách thú nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nổi tiếng), động từ (thăm, xây dựng), và lượng từ (một, nhiều).
