Vô liêm sỉ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mất nhân cách tới mức không còn biết hổ thẹn là gì.
Ví dụ:
Ăn chặn tiền quyên góp là hành vi vô liêm sỉ.
Nghĩa: Mất nhân cách tới mức không còn biết hổ thẹn là gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cướp công bạn khác rồi còn cười, thật vô liêm sỉ.
- Nói dối để lấy tiền của bạn là hành động vô liêm sỉ.
- Chê bai người lớn tuổi trước mặt mọi người là vô liêm sỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đổ lỗi cho người khác để thoát tội, rồi còn lên mạng khoe khoang, đúng là vô liêm sỉ.
- Mượn đồ không trả còn bịa chuyện chối quanh, nghe thật vô liêm sỉ.
- Giẫm lên tình cảm của người khác để nổi tiếng, cách làm đó vô liêm sỉ.
3
Người trưởng thành
- Ăn chặn tiền quyên góp là hành vi vô liêm sỉ.
- Đến cả giới hạn tối thiểu của sự xấu hổ cũng bỏ lại sau lưng, người ta mới dám vô liêm sỉ như thế.
- Khi lợi ích che mờ mắt, lời xin lỗi biến thành tấm màn che cho sự vô liêm sỉ.
- Càng biện minh vòng vo, sự vô liêm sỉ càng lộ rõ như vết mực trên trang giấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hành vi hoặc thái độ của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán mạnh mẽ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có tính cách xấu xa, trơ trẽn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán mạnh mẽ, thái độ tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu đạo đức của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "trơ trẽn" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh, có thể bị coi là xúc phạm.
- Khác với "trơ trẽn" ở mức độ phê phán mạnh hơn.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây tổn thương không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô liêm sỉ", "quá vô liêm sỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người như "người".
