Vô hiệu hoá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trở nên vô hiệu.
Ví dụ: Tôi vô hiệu hoá thông báo để tập trung làm việc.
Nghĩa: Làm cho trở nên vô hiệu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ nhập sai mật khẩu để vô hiệu hoá máy tính tạm thời.
  • Cô giáo vô hiệu hoá chuông báo trên máy để lớp không bị giật mình.
  • Bố vô hiệu hoá điều khiển từ xa để em bé không bấm linh tinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quản trị viên vô hiệu hoá tài khoản khi phát hiện đăng nhập lạ.
  • Em cài đặt chế độ máy bay để vô hiệu hoá tín hiệu mạng khi vào phòng thi.
  • Chúng mình dùng mật khẩu mạnh để vô hiệu hoá khả năng xâm nhập của kẻ lạ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vô hiệu hoá thông báo để tập trung làm việc.
  • Một lời xin lỗi đúng lúc có thể vô hiệu hoá cơn giận đang bùng lên.
  • Chính sách mới nhằm vô hiệu hoá các kẽ hở khiến ngân sách thất thoát.
  • Khi hiểu rõ nỗi sợ, ta có thể vô hiệu hoá quyền lực của nó lên đời mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc làm cho một quy định, chính sách hoặc thiết bị không còn hiệu lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong công nghệ thông tin, an ninh mạng, và các ngành kỹ thuật khác để chỉ việc làm cho một chức năng hoặc hệ thống không hoạt động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc làm cho một thứ không còn hiệu lực hoặc không hoạt động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có thể dùng từ đơn giản hơn như "tắt" hoặc "ngừng".
  • Thường đi kèm với các đối tượng như quy định, chính sách, thiết bị, chức năng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vô hiệu"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng để chỉ những thứ không thể bị làm cho vô hiệu, như cảm xúc hay ý tưởng.
  • Đảm bảo đối tượng được "vô hiệu hoá" có thể bị làm cho không hoạt động hoặc không còn hiệu lực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vô hiệu hoá hệ thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hệ thống, quy định) và trạng từ (hoàn toàn, tạm thời).
huỷ bỏ bãi bỏ đình chỉ ngừng chấm dứt xoá bỏ khoá đóng băng ngưng dừng lại