Vô chừng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có mức độ, giới hạn
Ví dụ : Anh ấy tiêu xài vô chừng nên nhanh hết tiền.
Nghĩa: Không có mức độ, giới hạn
1
Học sinh tiểu học
  • Trời mưa vô chừng, lúc nắng lúc mưa làm sân ướt nhẹp.
  • Con mèo nhà em nghịch vô chừng, cứ chạy khắp phòng.
  • Cô ấy vui vô chừng khi nhận được bức tranh vẽ tặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giá cả ngoài chợ lên xuống vô chừng, khiến mẹ khó tính toán.
  • Tin tức trên mạng lan đi vô chừng, chỉ một lúc ai cũng biết.
  • Cảm xúc tuổi teen thay đổi vô chừng, mới cười đó đã chùng xuống.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy tiêu xài vô chừng nên nhanh hết tiền.
  • Nỗi nhớ dâng lên vô chừng mỗi khi đêm xuống.
  • Tham vọng mà không được kiểm soát sẽ phình to vô chừng, nuốt mất bình yên.
  • Sự kiên nhẫn của cô ấy không kéo dài vô chừng; đến lúc phải đặt ra ranh giới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có mức độ, giới hạn
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô chừng trung tính, khẩu ngữ; mức độ mạnh; hơi phóng đại Ví dụ: Anh ấy tiêu xài vô chừng nên nhanh hết tiền.
vô hạn trang trọng, mạnh; thiên về không có giới hạn Ví dụ: Lòng tham của hắn vô hạn.
vô độ trang trọng, mạnh; sắc thái tiêu cực về không chừng mực Ví dụ: Ăn uống vô độ hại sức khỏe.
hữu hạn trang trọng, khái quát; có giới hạn Ví dụ: Nguồn lực là hữu hạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự không giới hạn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng.
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không giới hạn hoặc không xác định.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "không giới hạn" trong ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "vô hạn" nhưng có sắc thái khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
  • Tránh lạm dụng trong văn bản chính thức để giữ tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô chừng", "quá vô chừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt