Hữu hạn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có giới hạn nhất định, có hạn; trái với vô hạn.
Ví dụ : Tuổi đời hữu hạn, ai rồi cũng già đi.
Nghĩa: Có giới hạn nhất định, có hạn; trái với vô hạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Thời gian nghỉ giải lao là hữu hạn, nên con tranh thủ ăn nhẹ.
  • Nước trong bình là hữu hạn, đổ hoài sẽ hết.
  • Sức của bạn nhỏ hữu hạn, bê nặng quá sẽ mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quỹ thời gian trong ngày là hữu hạn, nên phải sắp xếp việc học hợp lý.
  • Kiến thức của mỗi người đều hữu hạn, vì thế cần khiêm tốn và học hỏi thêm.
  • Nguồn tài nguyên trên Trái Đất hữu hạn, dùng phung phí sẽ cạn kiệt.
3
Người trưởng thành
  • Tuổi đời hữu hạn, ai rồi cũng già đi.
  • Ngân sách dự án hữu hạn buộc chúng tôi chọn giải pháp tinh gọn.
  • Sức chịu đựng cảm xúc cũng hữu hạn; vượt ngưỡng là vỡ.
  • Khả năng tưởng tượng hữu hạn trước thực tại quá mênh mông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự giới hạn trong tài nguyên, thời gian, hoặc khả năng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo ra sự tương phản với vô hạn, nhấn mạnh sự tạm thời hoặc ngắn ngủi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, vật lý, và các ngành khoa học để chỉ các đại lượng có giới hạn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự giới hạn, thường mang sắc thái trung tính.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự giới hạn của một đối tượng hay khái niệm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự vô hạn hoặc không giới hạn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc thời gian để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vô hạn" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "giới hạn" ở chỗ "hữu hạn" thường chỉ tính chất, còn "giới hạn" có thể chỉ hành động.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khả năng hữu hạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt