Vi sinh vật học

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu về vi sinh vật.
Ví dụ: Vi sinh vật học là ngành nghiên cứu vi khuẩn, nấm, virus và các vi sinh vật khác.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu về vi sinh vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan mơ ước học vi sinh vật học để tìm hiểu vì sao sữa chua có vị chua.
  • Trong phòng thí nghiệm, cô giáo kể chuyện về vi sinh vật học rất thú vị.
  • Nhờ vi sinh vật học, bác sĩ biết cách chống vi trùng gây bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vi sinh vật học giúp chúng ta hiểu cách vi khuẩn sống và ảnh hưởng đến sức khỏe.
  • Thầy nói vi sinh vật học là nền tảng để làm men bánh mì và nhiều loại thuốc.
  • Qua vi sinh vật học, mình thấy thế giới nhỏ bé dưới kính hiển vi thật sinh động.
3
Người trưởng thành
  • Vi sinh vật học là ngành nghiên cứu vi khuẩn, nấm, virus và các vi sinh vật khác.
  • Từ khi theo đuổi vi sinh vật học, tôi học cách tôn trọng những hệ sinh thái vô hình quanh mình.
  • Ứng dụng của vi sinh vật học đang thay đổi y học, nông nghiệp và cả công nghệ thực phẩm mỗi ngày.
  • Không ít người tìm đến vi sinh vật học vì khao khát hiểu điều nhỏ bé vận hành những biến động lớn của đời sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu và bài viết khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu và thảo luận liên quan đến sinh học và y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu khoa học và giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các nghiên cứu hoặc vấn đề liên quan đến vi sinh vật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có nền tảng khoa học.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong sinh học, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với 'sinh học' ở chỗ tập trung vào vi sinh vật, không phải toàn bộ sinh vật.
  • Để dùng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về sinh học và vi sinh vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành vi sinh vật học", "sách về vi sinh vật học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "quan trọng"), động từ (như "nghiên cứu"), hoặc các danh từ khác (như "ngành", "sách").