Từ vựng học

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ môn ngôn ngữ học nghiên cứu về từ vựng.
Ví dụ: Từ vựng học là ngành nghiên cứu hệ thống từ của một ngôn ngữ.
Nghĩa: Bộ môn ngôn ngữ học nghiên cứu về từ vựng.
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ học hôm nay cô giới thiệu môn từ vựng học.
  • Bạn Lan thích từ vựng học vì được tìm hiểu nghĩa của từ.
  • Trong thư viện có sách về từ vựng học cho thiếu nhi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy nói từ vựng học giúp ta hiểu cách từ ngữ hình thành và thay đổi theo thời gian.
  • Nhờ tìm tài liệu về từ vựng học, tụi mình làm bài thuyết trình rõ ràng hơn.
  • Bạn Minh mê từ vựng học vì nó giải thích vì sao một số từ bỗng trở nên thịnh hành.
3
Người trưởng thành
  • Từ vựng học là ngành nghiên cứu hệ thống từ của một ngôn ngữ.
  • Quan tâm đến từ vựng học, tôi thấy rõ lịch sử xã hội hằn trong từng lớp từ.
  • Trong biên tập, hiểu từ vựng học giúp tôi chọn từ chính xác, tiết chế sáo rỗng.
  • Khóa học từ vựng học mở ra cách nhìn mới về biến đổi nghĩa trong truyền thông hiện đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật và nghiên cứu ngôn ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ cảnh nghiên cứu ngôn ngữ và giảng dạy ngôn ngữ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính học thuật và chuyên môn cao.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu nghiên cứu và giáo trình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh học thuật của ngôn ngữ học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ ngôn ngữ học khác để tạo thành một ngữ cảnh rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "từ vựng" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần phân biệt rõ giữa "từ vựng học" và các lĩnh vực khác của ngôn ngữ học.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các bài viết học thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghiên cứu từ vựng học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nghiên cứu, giảng dạy) hoặc tính từ (quan trọng, cơ bản).