Tổng bí thư

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng đầu ban bí thư trung ương, hoặc đứng đầu uỷ ban trung ương trong một số chính đảng
Ví dụ: Tổng bí thư là người đứng đầu cơ quan lãnh đạo cao nhất của đảng.
Nghĩa: Người đứng đầu ban bí thư trung ương, hoặc đứng đầu uỷ ban trung ương trong một số chính đảng
1
Học sinh tiểu học
  • Tổng bí thư là người lãnh đạo cao của một chính đảng.
  • Hôm nay lớp em xem tin thời sự nói về tổng bí thư.
  • Trong bài lịch sử, cô giáo giải thích tổng bí thư là người đứng đầu đảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tổng bí thư giữ vai trò định hướng đường lối cho toàn đảng.
  • Trong buổi thảo luận, chúng mình nhắc đến bài phát biểu của tổng bí thư về giáo dục.
  • Lịch sử hiện đại thường gắn với dấu ấn của mỗi tổng bí thư trong từng giai đoạn.
3
Người trưởng thành
  • Tổng bí thư là người đứng đầu cơ quan lãnh đạo cao nhất của đảng.
  • Mỗi nhiệm kỳ tổng bí thư thường để lại một phong cách điều hành riêng, phản chiếu bối cảnh thời cuộc.
  • Khi tổng bí thư lên tiếng, thông điệp ấy thường định hình ưu tiên chính sách và cách thức triển khai.
  • Trong các đảng khác nhau, chức danh tổng bí thư có thể mang trọng lượng quyền lực khác nhau, nhưng đều gắn với trách nhiệm điều phối và kỷ luật tổ chức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về chính trị hoặc khi nhắc đến các sự kiện chính trị quan trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các văn bản chính trị, báo cáo, bài viết phân tích về chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, báo cáo, và thảo luận liên quan đến chính trị và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong bối cảnh chính trị.
  • Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà thường trung lập và mang tính chất thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến vị trí lãnh đạo cao nhất trong một đảng chính trị, đặc biệt trong bối cảnh chính trị Việt Nam.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến chức vụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các chức danh khác như "chủ tịch" hoặc "thủ tướng"; cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị cụ thể.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các vị trí lãnh đạo trong các tổ chức phi chính trị.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tổng bí thư của đảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ chức vụ, tổ chức như "đảng", "trung ương" hoặc các động từ chỉ hành động như "bổ nhiệm", "bầu chọn".