Tiếng mẹ đẻ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngôn ngữ dân tộc mình, trong quan hệ đối lập với các ngôn ngữ khác.
Ví dụ:
Tôi tư duy rõ nhất khi dùng tiếng mẹ đẻ.
Nghĩa: Ngôn ngữ dân tộc mình, trong quan hệ đối lập với các ngôn ngữ khác.
1
Học sinh tiểu học
- Em nói chuyện với bà bằng tiếng mẹ đẻ.
- Trong lớp, bạn Lan đọc thơ bằng tiếng mẹ đẻ của mình.
- Ở nhà, cả gia đình em kể chuyện bằng tiếng mẹ đẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy sang nước khác nhưng vẫn viết nhật ký bằng tiếng mẹ đẻ.
- Khi học ngoại ngữ, mình hay so sánh với tiếng mẹ đẻ để dễ hiểu hơn.
- Một bài hát nghe hay hơn khi được hát bằng tiếng mẹ đẻ, vì lời chạm tới lòng mình.
3
Người trưởng thành
- Tôi tư duy rõ nhất khi dùng tiếng mẹ đẻ.
- Đi xa nhiều năm, tôi vẫn mơ và thầm thì bằng tiếng mẹ đẻ, như sợi chỉ nối về nhà.
- Thảo luận học thuật bằng tiếng mẹ đẻ giúp tôi đi thẳng vào ý và tránh hiểu lầm.
- Giữa hội trường quốc tế, một câu chào bằng tiếng mẹ đẻ bỗng làm tôi thấy ấm áp và tự tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ngôn ngữ chính mà một người sử dụng từ nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi thảo luận về ngôn ngữ học, giáo dục ngôn ngữ hoặc các vấn đề văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để nhấn mạnh sự gắn bó, tình cảm với ngôn ngữ gốc của một người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về ngôn ngữ học và giáo dục ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc và gắn bó với ngôn ngữ gốc.
- Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết và học thuật.
- Khẩu ngữ khi nói về ngôn ngữ hàng ngày của một người.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ngôn ngữ đầu tiên mà một người học và sử dụng.
- Tránh dùng khi không có sự đối lập rõ ràng với các ngôn ngữ khác.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "ngôn ngữ mẹ đẻ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngôn ngữ chính" nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "ngôn ngữ thứ hai" ở chỗ "tiếng mẹ đẻ" là ngôn ngữ đầu tiên học được.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiếng mẹ đẻ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ sở hữu, ví dụ: "học tiếng mẹ đẻ", "tiếng mẹ đẻ của anh ấy".
