Thuỷ tinh thể

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khối chất keo trong suốt có vỏ bọc hình thấu kính hội tụ, nằm trong cầu mắt, có chức năng phồng lên hay dẹt xuống để mắt có thể nhìn gần hoặc xa được rõ.
Ví dụ: Thuỷ tinh thể là thấu kính trong mắt giúp điều chỉnh nhìn gần xa.
Nghĩa: Khối chất keo trong suốt có vỏ bọc hình thấu kính hội tụ, nằm trong cầu mắt, có chức năng phồng lên hay dẹt xuống để mắt có thể nhìn gần hoặc xa được rõ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thuỷ tinh thể trong mắt giúp em nhìn rõ bảng.
  • Nhờ thuỷ tinh thể phồng lên, bé đọc sách ở gần không bị mờ.
  • Khi nhìn ra sân trường xa, thuỷ tinh thể dẹt xuống để hình ảnh rõ hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thuỷ tinh thể hoạt động như một thấu kính sống, điều chỉnh tiêu cự để mắt bắt nét.
  • Khi chuyển ánh nhìn từ màn hình gần ra bầu trời, thuỷ tinh thể thay đổi độ cong để hình ảnh không bị nhòe.
  • Trong bài sinh học, cô giáo nói đục thuỷ tinh thể làm ánh sáng không đi qua được, nên ta nhìn mờ.
3
Người trưởng thành
  • Thuỷ tinh thể là thấu kính trong mắt giúp điều chỉnh nhìn gần xa.
  • Đi qua những năm tháng dùng máy tính nhiều, tôi mới cảm nhận thuỷ tinh thể phải làm việc vất vả thế nào.
  • Bác sĩ dặn giữ ẩm mắt và nghỉ nhìn định kỳ để thuỷ tinh thể không bị quá tải.
  • Khi ánh sáng chiều nghiêng vào, tôi thấy rõ sự kỳ diệu: một thuỷ tinh thể bé nhỏ mà gánh cả bầu trời ngoài khung cửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học, sinh học hoặc các tài liệu khoa học liên quan đến mắt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt là nhãn khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính khoa học.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc và chức năng của mắt trong bối cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác về mắt nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với "kính áp tròng" hay "kính mắt" ở chỗ là một phần tự nhiên của mắt.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thuỷ tinh thể trong suốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trong suốt, mờ), động từ (có, bị), và lượng từ (một, hai).