Thực vật học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn khoa học nghiên cứu về thực vật.
Ví dụ:
Thực vật học là ngành khoa học nghiên cứu đời sống của cây.
Nghĩa: Môn khoa học nghiên cứu về thực vật.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo giới thiệu môn thực vật học nói về cây cối.
- Bạn Lan thích thực vật học vì được tìm hiểu lá và hoa.
- Trong giờ thực vật học, chúng em quan sát rễ cây bằng kính lúp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thực vật học giúp mình hiểu cây hô hấp và lớn lên thế nào.
- Bạn Minh đọc sách thực vật học để trồng xương rồng đúng cách.
- Nhờ thực vật học, bọn mình biết vì sao lá đổi màu khi vào thu.
3
Người trưởng thành
- Thực vật học là ngành khoa học nghiên cứu đời sống của cây.
- Tôi theo học thực vật học để làm việc trong vườn quốc gia.
- Qua lăng kính thực vật học, cánh rừng hiện ra như một hệ thống tinh vi.
- Niềm vui của tôi trong thực vật học là ghi lại mùa nở của từng loài hoa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa và bài báo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu và giảng dạy về sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn và học thuật cao.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến nghiên cứu thực vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến sinh học nói chung.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các hoạt động trồng trọt hoặc làm vườn thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành thực vật học", "giáo trình thực vật học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "ngành", "môn"), tính từ (như "cơ bản", "nâng cao") và động từ (như "nghiên cứu", "học").
