Thực tập sinh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người được cử đi làm việc ở các cơ quan nghiên cứu, các trường đại học để trau dồi thêm về nghiệp vụ chuyên môn.
Ví dụ:
Anh là thực tập sinh tại một viện nghiên cứu y sinh.
Nghĩa: Người được cử đi làm việc ở các cơ quan nghiên cứu, các trường đại học để trau dồi thêm về nghiệp vụ chuyên môn.
1
Học sinh tiểu học
- Chị Lan là thực tập sinh ở phòng thí nghiệm của trường đại học.
- Anh ấy là thực tập sinh, theo cô giáo hướng dẫn để học thêm cách làm thí nghiệm.
- Bạn Mai làm thực tập sinh ở viện nghiên cứu, ngày nào cũng ghi chép cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thực tập sinh ở khoa Sinh thường theo nhóm nghiên cứu để học quy trình chuẩn.
- Cậu thực tập sinh ấy chăm chú nghe giáo sư giảng, rồi tự tay lặp lại thí nghiệm.
- Ở trung tâm nghiên cứu, thực tập sinh vừa hỗ trợ công việc, vừa tích lũy kinh nghiệm chuyên môn.
3
Người trưởng thành
- Anh là thực tập sinh tại một viện nghiên cứu y sinh.
- Vào vai thực tập sinh, cô học cách đặt câu hỏi đúng và tôn trọng quy trình khoa học.
- Thực tập sinh trong phòng lab thường học nhiều từ những sai sót nhỏ hơn là từ bài giảng.
- Ở môi trường đại học, danh xưng thực tập sinh nhắc ta khiêm tốn và chú tâm vào tay nghề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người đang học hỏi, làm việc để tích lũy kinh nghiệm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu tuyển dụng, báo cáo thực tập, và các bài viết về giáo dục, nghề nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành giáo dục, y tế, kỹ thuật, và các ngành nghề cần đào tạo thực tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự học hỏi, phát triển chuyên môn, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về người đang trong quá trình học hỏi, chưa có nhiều kinh nghiệm thực tế.
- Tránh dùng khi muốn chỉ người đã có kinh nghiệm hoặc chuyên môn cao.
- Thường đi kèm với tên ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thực tập" - chỉ quá trình, không phải người.
- Khác với "nhân viên" - người đã có vị trí chính thức và thường có kinh nghiệm.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thực tập sinh giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (giỏi, chăm chỉ), động từ (là, trở thành), và lượng từ (một, nhiều).
