Thông tấn xã
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ quan chuyên làm nhiệm vụ thông tấn; hãng thông tấn.
Ví dụ:
Thông tấn xã đã xác nhận lịch họp báo chiều nay.
Nghĩa: Cơ quan chuyên làm nhiệm vụ thông tấn; hãng thông tấn.
1
Học sinh tiểu học
- Thông tấn xã đăng tin về lễ khai giảng ở trường em.
- Cô giáo mở bản tin của thông tấn xã cho cả lớp nghe.
- Bức ảnh trong báo là do thông tấn xã chụp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thông tấn xã phát đi bản tin chính xác về cơn bão đang tiến vào bờ.
- Mỗi sáng, ba tôi mở radio nghe thông tấn xã cập nhật tình hình giao thông.
- Bài báo trích nguồn từ thông tấn xã, nên tụi mình tin cậy để làm thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Thông tấn xã đã xác nhận lịch họp báo chiều nay.
- Những dòng tin vắn của thông tấn xã thường lạnh lùng nhưng đáng tin, như nhịp đập đều của sự kiện.
- Ảnh hiện trường do thông tấn xã phát hành giúp gỡ bỏ nhiều tin đồn trên mạng.
- Trong guồng quay truyền thông, thông tấn xã là mạch nguồn dữ kiện trước khi câu chuyện được diễn giải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các cơ quan truyền thông chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành truyền thông và báo chí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính thức và trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu báo chí và truyền thông.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các cơ quan truyền thông chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến truyền thông.
- Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong ngành truyền thông như "báo chí" hay "truyền thông".
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các cơ quan truyền thông không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thông tấn xã quốc gia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quốc gia, lớn), động từ (là, có), và các danh từ khác (nhân viên, tin tức).
