Thịnh soạn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Bữa ăn) có nhiều món ngon và được chuẩn bị chu đáo, lịch sự.
Ví dụ : Chủ nhà chiêu đãi khách một bữa cơm thịnh soạn.
Nghĩa: (Bữa ăn) có nhiều món ngon và được chuẩn bị chu đáo, lịch sự.
1
Học sinh tiểu học
  • Bữa cơm tối nay thật thịnh soạn với nhiều món mẹ nấu.
  • Nhà bạn Lan đãi chúng tớ bữa tiệc sinh nhật rất thịnh soạn.
  • Ông bà chuẩn bị mâm cỗ thịnh soạn để đón cả nhà về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi biểu diễn, cả nhóm được mời một bữa liên hoan thịnh soạn, ai cũng no nê và vui vẻ.
  • Tết đến, mẹ bày mâm cỗ thịnh soạn, nhà cửa thơm mùi món ăn quen thuộc.
  • Đội bóng ăn mừng chiến thắng bằng một bữa tiệc thịnh soạn, tràn ngập tiếng cười.
3
Người trưởng thành
  • Chủ nhà chiêu đãi khách một bữa cơm thịnh soạn.
  • Ngày gặp mặt, anh chị dọn mâm cơm thịnh soạn như gửi gắm tấm lòng hiếu khách.
  • Đám cưới tổ chức giản dị nhưng bữa đãi vẫn thịnh soạn, đâu ra đó.
  • Sau những ngày xa nhà, một bữa tối thịnh soạn đủ hương vị khiến ký ức ùa về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Bữa ăn) có nhiều món ngon và được chuẩn bị chu đáo, lịch sự.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thịnh soạn Trung tính–tích cực, sắc thái trang trọng/văn viết, nhấn mạnh sự phong phú và chu đáo Ví dụ: Chủ nhà chiêu đãi khách một bữa cơm thịnh soạn.
thịnh soạn trung tính; dùng làm nhãn mượn lại khi cần nhấn mạnh đúng sắc thái gốc Ví dụ: Chủ nhà khoản đãi bữa cơm thịnh soạn.
đạm bạc trung tính, nhẹ; nhấn mạnh sự đơn sơ, ít món Ví dụ: Chúng tôi chỉ đãi bữa cơm đạm bạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bữa ăn trong các dịp đặc biệt như lễ tết, tiệc cưới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về bữa tiệc hoặc bữa ăn trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sự, thường mang cảm giác tích cực.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phong phú và chất lượng của bữa ăn.
  • Tránh dùng cho các bữa ăn đơn giản hoặc không có sự chuẩn bị đặc biệt.
  • Thường đi kèm với các dịp lễ hội hoặc sự kiện quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phong phú khác như "phong phú" hay "đa dạng" nhưng "thịnh soạn" nhấn mạnh vào sự chuẩn bị chu đáo và lịch sự.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ cho danh từ chỉ bữa ăn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ, làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bữa ăn thịnh soạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bữa ăn, tiệc tùng.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt