Thiết giáp hạm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tàu chiến lớn có vỏ thép.
Ví dụ:
Thiết giáp hạm là tàu chiến lớn bọc thép, chuyên cho tác chiến trên biển.
Nghĩa: Tàu chiến lớn có vỏ thép.
1
Học sinh tiểu học
- Trên biển xa, một chiếc thiết giáp hạm màu xám chạy chậm mà vững chãi.
- Thiết giáp hạm có vỏ thép dày để chịu sóng lớn và gió mạnh.
- Trong tranh, thiết giáp hạm đang rẽ nước, khói bay từ ống khói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thiết giáp hạm như một pháo đài biết bơi, thân bọc thép dày và nặng.
- Khi xuất hiện, thiết giáp hạm tạo cảm giác uy nghi, khiến cả cảng biển như lặng đi.
- Lịch sử hải quân từng xoay quanh những thiết giáp hạm khổng lồ, nặng nề mà kiên cố.
3
Người trưởng thành
- Thiết giáp hạm là tàu chiến lớn bọc thép, chuyên cho tác chiến trên biển.
- Có lúc nhìn con sóng đập vào thân thép ấy, tôi hiểu vì sao quyền lực thường chọn dáng hình cồng kềnh.
- Âm thanh từ thiết giáp hạm không chỉ là tiếng máy, mà còn là tiếng của một thời tin vào thép và hỏa lực.
- Trong ký ức những đô thị cảng, thiết giáp hạm cập bến như một lời tuyên bố trầm, nặng và khó bỏ qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử quân sự hoặc công nghệ hàng hải.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, uy nghiêm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và hàng hải.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, uy lực và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến quân sự hoặc lịch sử hàng hải.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính chất quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại tàu chiến khác như tàu khu trục, tàu tuần dương.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này, vì thiết giáp hạm không còn phổ biến trong hải quân hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thiết giáp hạm hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, hiện đại), động từ (đóng, sử dụng), và lượng từ (một, nhiều).
