Thanh thiếu niên
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thanh niên và thiếu niên (nói gộp)
Ví dụ:
Công ty tài trợ học bổng cho thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn.
Nghĩa: Thanh niên và thiếu niên (nói gộp)
1
Học sinh tiểu học
- Xã tổ chức câu lạc bộ bóng đá cho thanh thiếu niên vào mỗi chiều.
- Thư viện mở cửa miễn phí để thanh thiếu niên đến đọc sách.
- Nhà văn hoá có lớp vẽ dành cho thanh thiếu niên trong hè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phường lập đội tình nguyện để thanh thiếu niên tham gia dọn rác cuối tuần.
- Chương trình kỹ năng sống giúp thanh thiếu niên học cách quản lý thời gian.
- Trung tâm tư vấn tâm lý mở buổi trò chuyện dành cho thanh thiếu niên đang áp lực học tập.
3
Người trưởng thành
- Công ty tài trợ học bổng cho thanh thiếu niên có hoàn cảnh khó khăn.
- Những sân chơi lành mạnh giúp thanh thiếu niên tránh xa cám dỗ mạng xã hội và bạo lực học đường.
- Chính sách hướng nghiệp sớm có thể định hướng tương lai cho thanh thiếu niên ở vùng nông thôn.
- Các nhà làm giáo dục cần lắng nghe tiếng nói của thanh thiếu niên khi thiết kế chương trình học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động, sở thích hoặc vấn đề liên quan đến giới trẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết về xã hội, giáo dục và phát triển con người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến tuổi trẻ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về tâm lý học, giáo dục học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
- Phù hợp với các bài viết học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ đối tượng là người trẻ trong độ tuổi thanh niên và thiếu niên.
- Tránh dùng khi cần chỉ rõ một nhóm tuổi cụ thể hơn, như chỉ thanh niên hoặc chỉ thiếu niên.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm tuổi cụ thể hơn như "thiếu niên" hoặc "thanh niên".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai đối tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "những thanh thiếu niên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (những, các), tính từ (năng động, nhiệt huyết) và động từ (tham gia, học tập).
