Tạp nham

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Linh tinh, nhiều loại, nhiều thứ và ít có giá trị.
Ví dụ : Danh mục chi tiêu tạp nham khiến tôi không biết tiền đi đâu.
Nghĩa: Linh tinh, nhiều loại, nhiều thứ và ít có giá trị.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong ngăn bàn em để đồ tạp nham nên tìm bút rất lâu.
  • Cậu bé gom lá, cành khô và rác tạp nham vào một túi.
  • Căn phòng để đồ chơi tạp nham khiến mẹ phải dọn lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình sẽ rối nếu ý tưởng bày biện tạp nham, không theo thứ tự.
  • Tủ sách chất tạp nham truyện tranh, tạp chí và vở cũ nên khó tìm tài liệu.
  • Bảng thông báo dán tạp nham đủ loại giấy, nhìn vào mà hoa mắt.
3
Người trưởng thành
  • Danh mục chi tiêu tạp nham khiến tôi không biết tiền đi đâu.
  • Tin tức nhảy múa tạp nham trên dòng thời gian, ồn như chợ phiên.
  • Một ngày làm việc tạp nham việc vặt bào mòn sự tập trung.
  • Nếu không biết bỏ bớt, đầu óc sẽ đầy những dự định tạp nham, chẳng điều gì thành hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự lộn xộn, không có trật tự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả cảnh vật hoặc tình huống hỗn độn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lộn xộn, không có trật tự rõ ràng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗn độn, không có trật tự.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong miêu tả cảnh vật, tình huống đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "táp nham" nhưng có cùng nghĩa.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tạp nham", "khá tạp nham".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt