Hỗn tạp

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gồm có nhiều thứ rất khác nhau trộn lẫn, pha lẫn vào nhau.
Ví dụ : Quán bar lúc khuya trở nên hỗn tạp, người ra kẻ vào và nhạc dồn dập.
Nghĩa: Gồm có nhiều thứ rất khác nhau trộn lẫn, pha lẫn vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường giờ ra chơi thật hỗn tạp: tiếng cười, tiếng gọi vang khắp nơi.
  • Trong chợ, màu sắc quần áo bày bán hỗn tạp, nhìn rất rối mắt.
  • Hộp bút của em hỗn tạp đủ thứ: bút chì, tẩy, thước lẫn lộn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm thanh ngoài phố hỗn tạp, từ tiếng còi xe đến tiếng hàng rong rao bán.
  • Dòng thông tin trên mạng đôi khi hỗn tạp, thật giả lẫn nhau khiến mình khó tin.
  • Trong căn phòng ký túc xá, mùi mì, cà phê và nước giặt trộn lại tạo cảm giác hỗn tạp.
3
Người trưởng thành
  • Quán bar lúc khuya trở nên hỗn tạp, người ra kẻ vào và nhạc dồn dập.
  • Đời sống đô thị hỗn tạp, những nhịp bước vội vàng cuốn mọi người đi mà chẳng kịp nhìn nhau.
  • Luồng ý kiến trên diễn đàn quá hỗn tạp, buộc tôi phải lọc bỏ cảm xúc để tìm dữ kiện đáng tin.
  • Ký ức về tuổi trẻ hỗn tạp như một chiếc hộp nhét vội, vừa vui vừa chát nơi đáy lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gồm có nhiều thứ rất khác nhau trộn lẫn, pha lẫn vào nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hỗn tạp Trung tính → hơi tiêu cực; miêu tả trạng thái pha trộn bừa bộn; ngữ vực chung Ví dụ: Quán bar lúc khuya trở nên hỗn tạp, người ra kẻ vào và nhạc dồn dập.
lộn xộn Trung tính, mức nhẹ–vừa; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Phố xá lộn xộn giờ tan tầm.
tạp nhạp Hơi coi thường, mức vừa; văn nói–viết Ví dụ: Đồ đạc tạp nhạp chất đầy góc nhà.
thuần nhất Trang trọng, mức mạnh; khoa học/kỹ thuật Ví dụ: Mẫu vật thuần nhất về thành phần.
đồng nhất Trang trọng, mức vừa; học thuật Ví dụ: Dữ liệu khá đồng nhất giữa các nhóm.
ngăn nắp Trung tính tích cực, mức vừa; đời thường Ví dụ: Phòng ốc ngăn nắp sau khi dọn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng lộn xộn, không có trật tự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng xã hội hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về sự pha trộn, lẫn lộn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lộn xộn, không có trật tự rõ ràng.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự pha trộn không đồng nhất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "lộn xộn" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lộn xộn" nhưng "hỗn tạp" nhấn mạnh sự pha trộn của nhiều yếu tố khác nhau.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hỗn tạp", "quá hỗn tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt