Số vô tỉ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số được viết dưới dạng phân số thập phân vô hạn không tuần hoàn; phân biệt với số hữu tỉ.
Ví dụ:
Số vô tỉ có phần thập phân vô hạn không tuần hoàn.
Nghĩa: Số được viết dưới dạng phân số thập phân vô hạn không tuần hoàn; phân biệt với số hữu tỉ.
1
Học sinh tiểu học
- Trong giờ Toán, cô nói căn bậc hai của hai là một số vô tỉ.
- Bạn Nam vẽ đường tròn và nhắc: số vô tỉ xuất hiện khi tính chu vi.
- Chúng mình biết số vô tỉ không thể viết gọn thành một phân số.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan giải thích rằng phần thập phân của số vô tỉ cứ kéo dài mãi mà không lặp lại.
- Khi làm bài hình học, thầy nhắc dùng số vô tỉ để giữ kết quả chính xác hơn.
- Bạn tranh luận: số vô tỉ khác số hữu tỉ vì không thể biểu diễn bằng phân số.
3
Người trưởng thành
- Số vô tỉ có phần thập phân vô hạn không tuần hoàn.
- Trong phân tích dữ liệu, giữ dạng căn giúp ta không làm tròn số vô tỉ quá sớm.
- Những con số vô tỉ nhắc ta rằng thế giới đo đạc luôn có biên của phép đo.
- Khi chứng minh, việc chỉ ra một dãy thập phân không lặp là đủ để nhận diện số vô tỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và các ngành khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học liên quan đến số học và đại số.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Không có biến thể phổ biến, thường được sử dụng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với số hữu tỉ, cần chú ý đến định nghĩa và đặc điểm của từng loại số.
- Khác biệt với số hữu tỉ ở chỗ không thể biểu diễn dưới dạng phân số hữu hạn hoặc tuần hoàn.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ về khái niệm và ứng dụng trong toán học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số vô tỉ này", "một số vô tỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và động từ (là, có).
