Số thập phân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phân số thập phân viết dưới hình thức không có mẫu số và vạch ngang phân số, mà dùng một dấu phẩy đặt ở vị trí thích hợp trong từ số.
Ví dụ: Kết quả khảo sát được trình bày bằng số thập phân cho dễ so sánh.
Nghĩa: Phân số thập phân viết dưới hình thức không có mẫu số và vạch ngang phân số, mà dùng một dấu phẩy đặt ở vị trí thích hợp trong từ số.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô viết số thập phân 3,5 lên bảng để cả lớp đọc theo.
  • Bạn Lan đo chiều dài bút chì là 12,7 cm và ghi bằng số thập phân.
  • Trong sổ điểm, thầy ghi kết quả là 8,5 thay vì tám rưỡi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Máy tính hiển thị đáp án ở dạng số thập phân thay cho phân số.
  • Khi đo thời gian chạy, chúng mình ghi 14,2 giây để thể hiện phần lẻ bằng số thập phân.
  • Bài thực hành yêu cầu đổi phần ba mươi hai thành số thập phân rồi làm tròn đến chữ số sau dấu phẩy.
3
Người trưởng thành
  • Kết quả khảo sát được trình bày bằng số thập phân cho dễ so sánh.
  • Trong báo cáo tài chính, các tỷ lệ được biểu diễn bằng số thập phân để tránh hiểu nhầm do dạng phân số.
  • Thiết lập phần mềm yêu cầu nhập sai số cho phép ở dạng số thập phân, không dùng dấu phần nghìn.
  • Khi chỉnh thông số máy, anh chuyển toàn bộ dữ liệu sang số thập phân để thống nhất định dạng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo khoa học và các văn bản liên quan đến toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, khoa học máy tính và các ngành kỹ thuật liên quan đến số liệu và tính toán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu kỹ thuật và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt các giá trị số chính xác trong các phép tính toán học hoặc khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu độ chính xác cao hoặc không liên quan đến số liệu.
  • Thường đi kèm với các đơn vị đo lường hoặc trong các phép tính phức tạp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với số nguyên hoặc phân số thông thường nếu không chú ý đến dấu phẩy.
  • Khác biệt với "số nguyên" ở chỗ có phần thập phân sau dấu phẩy.
  • Cần chú ý đến cách viết và đọc để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp và tính toán.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số thập phân này", "một số thập phân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và tính từ (lớn, nhỏ).